RỄ SỒI
Uống trà cùng Nữ hoàng
Có lần vợ chồng tôi được mời đến dự tiệc trà tại cung điện Buckingham. Nữ hoàng thường tổ chức những buổi tiếp tân như vậy vào mùa hè trên bãi cỏ trong khuôn viên vườn cung điện, bao quanh bởi bức tường cao. Ở góc dưới bên phải tấm thiệp mời có ghi dòng chữ: “Morning coat (áo đuôi tôm kiểu ban ngày), quân phục hoặc com-lê.” Theo ngôn ngữ nghi thức ngoại giao, “morning coat” chính là loại trang phục mà một quý ông được kỳ vọng sẽ mặc khi đến xem giải đua ngựa Royal Ascot (và cũng là trang phục mà Giáo sư Higgins lập dị đã không mặc khi lần đầu đưa Eliza đến đó). Bộ trang phục này bao gồm một chiếc mũ chóp cao màu xám, áo khoác đuôi tôm cùng màu, một chiếc ô cán cong và một bông hoa cẩm chướng cài trên khuy áo. Tất nhiên, người ta có thể thuê trọn bộ trang phục này từ các cửa hàng chuyên dụng. Tuy nhiên, sau khi cân nhắc, tôi quyết định rằng vì cả đời mình chưa từng đội mũ chóp cao màu xám, thì lần này cũng chẳng cần đến nó làm gì—nhất là khi chính Nữ hoàng đã đưa ra các lựa chọn thay thế là “quân phục hoặc com-lê”.
Hàng người xếp hàng bên ngoài cổng cung điện Buckingham trông chẳng khác nào cảnh đám đông trong một bản chuyển thể của tác phẩm *The Forsyte Saga*. Tất nhiên, ba phần tư số khách mời đến với chiếc mũ chóp cao màu xám, trong khi hầu hết những người còn lại mặc quân phục hoặc lễ phục công vụ. Thật nhẹ nhõm khi không một ai liếc nhìn bộ com-lê thường giản dị của tôi, cũng như chẳng ai—điều khiến vợ tôi hơi thất vọng—để ý đến chiếc mũ ren của cổ. Khi bước qua ngưỡng cửa cung điện, tôi hài lòng khi thấy tất cả các bộ trưởng thuộc chính phủ Công đảng, nhằm thể hiện tinh thần dân chủ, đều mặc com-lê thường đến gặp Nữ hoàng.
Những chiếc lều đã được dựng lên trên bãi cỏ công viên để phục vụ trà và bánh quy. Nữ hoàng Elizabeth II lần lượt di chuyển từ nhóm khách này sang nhóm khách khác. Mọi người có mặt đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của một buổi tiếp tân hoàng gia: chỉ được nói chuyện với Nữ hoàng khi bà trực tiếp bắt chuyện với mình. Tôi nhắc đến điều này vì phép lịch sự của người Anh cũng áp dụng nguyên tắc tương tự cho nhiều tình huống khác trong cuộc sống. Khi bước vào một cửa hàng bách hóa, văn phòng hay quán rượu, một người đàn ông Anh sẽ kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi được chú ý—cho đến khi được “trực tiếp bắt chuyện”. Việc khách hàng cố gắng thu hút sự chú ý của nhân viên bằng cách kêu lên, ra hiệu hay dùng bất kỳ cách nào khác đều bị coi là khiếm nhã. Hơn nữa, người ta sẽ sớm nhận ra rằng những nỗ lực như vậy hoàn toàn vô ích. Bạn chỉ thực sự trở thành một “con người” trong mắt họ khi được hỏi: “Vâng, thưa ông/bà. Tôi có thể giúp gì cho ông/bà?”
Dù có bao nhiêu người đang chen chúc quanh quầy hàng, nhân viên bán hàng vẫn chỉ phục vụ từng khách một. Nếu một bà nội trợ đứng đắn đang gom thực phẩm cho cả tuần cho gia đình đông người của mình, bạn không nên cố gắng tận dụng một khoảng nghỉ ngắn để hỏi xem hôm đó có bán gan hay không—không phải để chen ngang, mà chỉ đơn giản là để xem liệu có đáng công chờ đợi hay không. Một câu hỏi như vậy sẽ không nhận được lời hồi đáp. Tuy nhiên, khi cuối cùng cũng đến lượt mình, bạn có thể thong thả chọn miếng gan, hỏi người bán thịt xem con chó dachshund của ông ấy đã đẻ con chưa, rồi bàn luận về thời tiết thay đổi hay những tin tức địa phương khác. Và không một ai đang chờ phía sau bạn tỏ ra khó chịu hay thiếu kiên nhẫn dù chỉ một chút. Suy cho cùng, mọi người ở đó không chỉ chờ để mua hàng, mà còn chờ để nhận được sự quan tâm trọn vẹn từ nhân viên bán hàng.
Khi đến Paris sau vài năm sống ở London, ban đầu bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy mình chẳng được ai chú ý. Bạn có thể đứng ở quầy bưu điện, quầy vé nhà ga hay quầy bar, chờ đợi trong vô vọng để được ai đó để mắt tới—cho đến khi nhận ra rằng mình chỉ cần lên tiếng gọi người phục vụ người Pháp: “Cho hai ly bia, monsieur!”
Nếu bạn vô tình va phải một người Anh trên phố, giẫm lên chân họ trên xe buýt, hay để vạt áo khoác chạm vào họ khi đang cởi áo trong rạp chiếu phim, thì chính người bị làm phiền ấy sẽ ngay lập tức và theo phản xạ tự nhiên mà xin lỗi bạn. Một số người có thể cho rằng kiểu lịch sự tự động đó thật xa cách hay thậm chí thiếu chân thành. Tuy nhiên, chắc chắn rằng nó vẫn tốt hơn nhiều so với sự thô lỗ theo bản năng.
Tôi có thể khẳng định từ trải nghiệm cá nhân rằng chất lượng dịch vụ ở London thua xa so với New York hay Tokyo. Tuy nhiên, lý do cho điều này thì rất đa dạng. Trong khi ngành dịch vụ tại Hoa Kỳ đã phát triển vượt xa so với các quốc gia phát triển khác, thì ngành dịch vụ của Nhật Bản—thậm chí còn hơn cả Anh—vẫn duy trì những truyền thống từ một thời đã qua, khi mà một nhà bán lẻ quy mô nhỏ có thể hiểu rõ và đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng quen thuộc. Tại London, không hiếm gặp cảnh bạn đến đúng giờ hẹn để nhận lại chiếc xe đã mang đi sửa, nhưng rồi phát hiện ra xe vẫn chưa xong. Có thể hôm sau quay lại, bạn mới vỡ lẽ rằng những chiếc bugi cũ rốt cuộc vẫn chưa hề được thay thế. Hoặc khi mua kệ sách, bạn lại được thông báo phải chờ hai tuần mới giao hàng—hay tệ hơn là đơn hàng bị bỏ quên hoàn toàn. Đôi khi, điều gây khó chịu lại chính là sự cứng nhắc đến mức cực đoan trong việc xếp hàng: bạn có thể đã đứng chờ suốt nửa giờ đồng hồ, chỉ để rồi nhận ra lẽ ra mình nên đến một nơi hoàn toàn khác ngay từ đầu. Mặt khác, người ta luôn nhận thấy rằng người Anh hầu như không hề quen thuộc với những khía cạnh thường thấy trong đời sống hiện đại như những lời lẽ khiếm nhã, ánh mắt bực dọc, hay thái độ thờ ơ, lạnh lùng từ nhân viên cửa hàng bách hóa hay người soát vé xe buýt hay một nhân viên văn phòng. Người dân London mặc nhiên cho rằng những người họ tiếp xúc—dù là khi tìm kiếm dịch vụ hay thực hiện giao dịch—sẽ đối xử với họ không chỉ bằng sự lịch thiệp mà còn bằng cả sự thân thiện. Người bán báo ở góc phố, nhân viên bán vé tàu điện ngầm hay nhân viên bưu điện đều luôn nở nụ cười thân thiện với dòng người xa lạ lướt qua trước mắt họ.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng tinh thần thân thiện và thiện chí bao trùm lên dịch vụ tại Anh gắn liền với sự lịch thiệp lẫn nhau giữa người phục vụ và người được phục vụ. Theo thông lệ, khách hàng được đối xử như những quý ông, quý bà, dựa trên giả định rằng họ cũng sẽ hành xử đúng mực như vậy. Chính vì thế, người ta hoàn toàn tránh dùng thể mệnh lệnh trong giao tiếp. Những câu như “May I ask you to…” (Tôi có thể nhờ ông/bà…) hay “Would you be so kind as to…” (Ông/bà vui lòng…) là cách diễn đạt chuẩn mực khi khách mua hàng nói chuyện với nhân viên bán hàng hay khách quán cà phê trò chuyện với bồi bàn.
Không phải ngẫu nhiên mà quy tắc ứng xử xã hội phổ biến coi kiểu lịch thiệp này là nền tảng của cách hành xử đúng mực. Thái độ thô lỗ với nhân viên dịch vụ—hay bất kỳ ai có địa vị xã hội thấp hơn—đã bị coi là điều hoàn toàn không thể chấp nhận được kể từ khi những cơn bão cách mạng càn quét qua eo biển Manche. Sự chuẩn mực đặc trưng của giới tinh hoa Anh trong cách đối xử với những người có địa vị thấp hơn bắt nguồn từ bản năng tự bảo vệ mình. Truyền thống Anh thường đề cao sự chừng mực khi bày tỏ quan điểm như một cách thể hiện sự tôn trọng đối với người đối thoại—những người có quyền giữ quan điểm khác biệt. Giống như người Nhật, người Anh có xu hướng tránh đưa ra những khẳng định hay phủ định dứt khoát; họ coi từ “có” và “không” gần như là những khái niệm thiếu tế nhị, tốt hơn hết là nên diễn đạt một cách gián tiếp.
Đó là lý do họ ưa chuộng các cụm từ giảm nhẹ như “it seems to me” (theo tôi thấy thì…), “I think” (tôi nghĩ là…), hay “I may be wrong, but…” (có thể tôi sai, nhưng…)—những cách diễn đạt nhằm làm dịu đi sự chắc chắn và thẳng thắn thái quá vốn có thể dẫn đến xung đột quan điểm. Khi một người Anh nói “I’m afraid I don’t have a phone at home” (E là tôi không có điện thoại ở nhà), họ đang cố ý giới hạn câu nói trong phạm vi trải nghiệm của chính mình. Suy cho cùng, biết đâu một chiếc điện thoại đã xuất hiện bất ngờ trong lúc họ vắng nhà thì sao. Hiếm khi bạn nghe một người Anh nói rằng họ đã đọc một cuốn sách tuyệt vời; thay vào đó, họ sẽ nói cuốn sách đó “không tệ” hoặc tác giả “có vẻ là người có tài”. Thay vì gọi ai đó là kẻ ngốc, họ có thể nhận xét rằng người đó “có vẻ không được thông minh cho lắm”. Và cụm từ “không tệ chút nào” khi được một người Anh thốt ra thực chất lại mang nghĩa là “rất tốt”. Những từ bổ nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp thường ngày là “quite” (khá) và “rather” (hơi/có phần), giúp làm giảm bớt sự thẳng thắn, gay gắt của bất kỳ lời khẳng định hay phủ định nào (ví dụ: “tôi thấy thời tiết có phần hơi lạnh”).
Người nước ngoài vốn quen với quan niệm “im lặng là đồng ý” thường lầm tưởng rằng họ đã thuyết phục được người Anh theo quan điểm của mình. Tuy nhiên, ở Anh, việc kiên nhẫn lắng nghe ai đó mà không phản đối không nhất thiết đồng nghĩa với việc tán thành ý kiến của họ. Nếu bạn cố ép một người Anh (vốn kín tiếng) phải đưa ra câu trả lời dứt khoát—kiểu như “Có hay không?” hoặc “Ủng hộ hay phản đối?”—họ thường sẽ đánh trống lảng bằng cách bận rộn châm tẩu thuốc hoặc lái câu chuyện sang một chủ đề khác.
Trong mắt người Anh, người châu Âu lục địa hay phóng đại mọi chuyện. Những dân tộc có lối biểu đạt cởi mở, giàu cảm xúc thường không ngại phóng đại hoặc tô vẽ thêm thắt để làm nổi bật và sắc bén quan điểm của mình. Ngược lại, người Anh lại chuộng lối nói giảm nói tránh. Không chỉ sự phóng đại mới khiến họ thấy bất an, mà ngay cả sự khẳng định chắc nịch cũng vậy—bởi nó mang lại cảm giác như một phán quyết cuối cùng, không thể tranh luận nếu không muốn gây mất lòng hoặc làm tổn hại đến phẩm giá của bản thân. Trong khi đó, lối nói giảm nói tránh lại thể hiện sự thận trọng; nó thừa nhận tính chất tạm thời của vấn đề, mở ra cơ hội cho việc đính chính, bổ sung, hay thậm chí là thay đổi hoàn toàn quan điểm ban đầu. Giống như người Nhật, người Anh thường tránh bộc lộ quá nhiều về bản thân, một đặc điểm được phản ánh rõ nét trong phép lịch sự khi giao tiếp. Theo chuẩn mực của người Anh, hành vi xâm phạm sự riêng tư—chẳng hạn như cố gắng bắt chuyện với người lạ—không chỉ bị coi là bất lịch sự mà trong một số trường hợp còn bị xem là hành vi phạm pháp, người thực hiện thậm chí có thể bị truy tố.
Người Anh vẫn thường bật cười trước câu chuyện vui về hai người đàn ông bị mắc kẹt trên đảo hoang; vì không có ai đứng ra giới thiệu, họ đã sống suốt hai mươi năm trời mà không hề nói với nhau lấy một lời. Tuy nhiên, ngay cả các thành viên của những câu lạc bộ tại London cũng có nét tương đồng với hai người bị đắm tàu này. Khi một quý ông đến dùng bữa một mình, ông thường được mong đợi sẽ ngồi vào bàn chung và chọn chỗ cạnh những người đã có mặt ở đó. Nếu người ngồi cạnh là người lạ, việc trao đổi vài câu xã giao là điều chấp nhận được. Tuy nhiên, việc tự giới thiệu tên tuổi hay nghề nghiệp—những hành động ngụ ý mong muốn tìm hiểu thông tin tương tự từ người kia—lại bị coi là thiếu tế nhị.
Quan niệm của người Anh về phép lịch sự trong giao tiếp được thể hiện rõ nhất qua những câu chuyện về thời tiết. Thời tiết ở đây không tệ như người ta vẫn thường đồn đại, song nó lại cung cấp vô số chủ đề để bàn luận, bởi lẽ nó thường chẳng mấy khi hoàn hảo như ý muốn và, quan trọng hơn cả, là luôn thay đổi không ngừng. Do đó, khi tình cờ gặp người quen hay hàng xóm trên phố, bên cạnh lời chào “chào buổi sáng”, người ta thường có thói quen bình luận về thời tiết—có thể là than phiền hoặc khen ngợi, kèm theo nhận định rằng, nhìn vào các dấu hiệu hiện tại thì có vẻ trời sắp chuyển đổi. Tuy nhiên, điều cốt yếu cần nhớ là những cuộc trò chuyện về thời tiết như vậy chỉ mang tính chất xã giao thuần túy, vì vậy tuyệt đối không nên nghi ngờ lời nói của đối phương, chứ đừng nói đến chuyện tranh cãi với họ. Các cuộc trò chuyện kiểu Anh chứa đầy những điều kiêng kỵ. Bên cạnh những từ “có” và “không”, những lời khẳng định hay phủ định dứt khoát, người ta luôn cố gắng tránh né các vấn đề cá nhân, hay bất cứ điều gì có vẻ như đang xâm phạm vào đời tư của người khác. Nhưng nếu không nói về bản thân hay người đối diện, không đặt câu hỏi trực tiếp, cũng chẳng đưa ra câu trả lời dứt khoát, thì còn lại gì để bàn luận ngoài chuyện thời tiết?
Với người nước ngoài, các cuộc trò chuyện kiểu Anh ban đầu có vẻ hời hợt, nhạt nhẽo và vô nghĩa. Tuy nhiên, nghĩ như vậy là sai lầm. Ẩn sau vẻ dè dặt bên ngoài của người Anh là một tâm hồn giàu cảm xúc và nhạy cảm. Và vì các quy tắc ứng xử không cho phép bộc lộ cảm xúc một cách trực tiếp, nên người Anh—cũng giống như người khiếm thị dựa vào xúc giác—sở hữu sự nhạy bén đáng kinh ngạc trước những lời gợi ý và các sắc thái ý nghĩa không được nói ra thành lời.
Họ biết cách thấu hiểu nhau ngay cả qua những rào cản về phép lịch sự trong giao tiếp mà chính họ đã dựng lên. Dần dần, người ta nhận ra rằng yếu tố cốt lõi của cuộc trò chuyện kiểu Anh không nằm ở việc trao đổi ngôn từ, mà ở những tầng nghĩa ngầm—những mối quan tâm hay ký ức chung làm nền tảng cho cuộc đối thoại. Người ngoài cuộc thường coi đó là chuyện tầm phào chính vì họ chỉ lướt qua bề mặt, chưa bao giờ nếm trải niềm vui khi đắm mình vào những chiều sâu tâm hồn được chia sẻ cùng nhau. Tuy nhiên, từ đó cũng dẫn đến một kết luận quan trọng khác: ngôn ngữ của những lời gợi ý và sắc thái ngầm hiểu ấy chỉ thuộc về một phạm vi hẹp và khép kín; bước ra khỏi phạm vi đó, nó sẽ mất đi ý nghĩa.
Ở Pháp, để cuộc trò chuyện bị ngắt quãng được coi là bất lịch sự. Còn ở Anh, vội vã cố duy trì nó mới là điều bất lịch sự. Nếu bạn không mở miệng nói lời nào suốt ba năm trời, người ta sẽ nghĩ: “Anh chàng người Pháp này tạo được ấn tượng dễ chịu đấy.” Hãy tỏ ra khiêm tốn. Nếu bạn là nhà vô địch quần vợt thế giới, hãy nói: “Vâng, tôi có chơi một chút—theo kiểu nghiệp dư thôi.” Nếu bạn đã một mình vượt Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền nhỏ, hãy nói: “Tôi có thú vui chèo thuyền một chút.”
Trong Thế chiến thứ nhất, tôi đã ở chung lều với một người Anh suốt sáu tháng. Ông ấy chưa bao giờ hỏi tôi đã kết hôn chưa, từng làm gì trước chiến tranh, hay đang đọc cuốn sách gì – cuốn sách tôi đang cầm ngay trước mắt ổng. Nếu bạn muốn trải lòng, người ta sẽ lắng nghe với thái độ thờ ơ đầy lịch sự. Nhưng hãy tránh nói thẳng về người khác. Ở đây không có ranh giới trung dung nào giữa sự im lặng và tai tiếng. Vì vậy, tốt hơn hết là chọn sự im lặng.
André Maurois (Pháp). Ba lá thư về người Anh. 1938
Xét trên nhiều phương diện, người Anh vừa là dân tộc lịch sự nhất, lại vừa là dân tộc thiếu lịch sự nhất thế giới. Sự lịch sự của họ bắt nguồn từ lòng tôn trọng cá nhân và được nuôi dưỡng bởi bản tính thiện lương tự nhiên.
Tuy nhiên, sự thiếu lịch sự của họ lại là một cảm xúc phức tạp hơn—một sự pha trộn giữa nghi kỵ, thờ ơ và thù địch. Lời giải thích cho thái độ này, cũng như nhiều đặc điểm khác của người Anh, nằm ở cấu trúc giai cấp của xã hội Anh và mối đe dọa mà bất cứ điều gì không tương thích hoặc không hài hòa với cấu trúc đó gây ra. Bất kỳ ai có địa vị hoặc yêu sách đe dọa đến cấu trúc xã hội phân chia giai cấp đều sẽ vấp phải sự phản đối gay gắt; bởi lẽ, chừng nào chưa chứng minh được tư cách hợp lệ, một người lạ mặt sẽ bị nghi ngờ là đang đòi hỏi quá mức, tìm kiếm một địa vị không xứng đáng, hoặc đưa ra những yêu cầu vô căn cứ. Không nơi nào một vị khách được mong đợi lại nhận được sự hiếu khách nồng hậu đến thế; nhưng cũng không nơi nào một người lạ không được báo trước lại bị tiếp đón lạnh nhạt đến vậy—đặc biệt là khi trang phục hay giọng nói của họ bộc lộ một địa vị xã hội đáng ngờ.
Henry Steele Commager (Mỹ). Nước Anh qua cái nhìn của người Mỹ. 1974
Sự lịch sự của người Anh không chỉ đơn thuần là phép xã giao; đó là một nghệ thuật tuyệt đỉnh. Trong tay giai cấp thống trị, nó luôn là thứ vũ khí đắc lực để đánh lừa cái giai cấp mà họ cho là cần phải lừa dối.
Ở Anh, người ta cũng biết cách vung roi trừng phạt. Tuy nhiên, ngay cả khi một người đang bị vùi dập tơi tả, quá trình đó vẫn được che đậy bằng vẻ nhã nhặn đến mức nạn nhân hầu như không nhận ra tình cảnh khốn cùng của chính mình.
Odette Keun (Pháp). Tôi khám phá người Anh. 1934
Giới thượng lưu Anh không phải lúc nào cũng lịch sự với những người có địa vị thấp hơn mình. Khi nắm trong tay quyền lực to lớn, họ cho phép bản thân cư xử thô lỗ và ngạo mạn. Tôi cho rằng họ chỉ trở nên lịch thiệp hơn khi cảm thấy quyền lực đang dần tuột khỏi tầm tay—họ làm vậy để tồn tại như một giai cấp có khả năng tiếp tục cai trị, nếu không phải bằng sức mạnh thuần túy thì cũng bằng tầm ảnh hưởng. Tại các quốc gia khác—như Pháp, Nga hay Đức—nơi giới quý tộc không thực hiện được sự thay đổi trong cách hành xử như vậy, họ đã bị xóa sổ. Tuy nhiên, tại Anh, họ vẫn tồn tại.
Walter Henry Nelson (Hoa Kỳ). Người London. 1975
Xem tiếp phần sau: “Stiff upper lip”
Pingback: Cây anh đào và cây sồi (phần 44) - Phan Phuong Dat