Cây anh đào và cây sồi (phần 44)

RỄ SỒI

Hai thế giới

Ngày nay, chuyện kẹt xe chẳng còn là gì lạ. Tuy nhiên, hàng xe cổ kềnh càng nối đuôi nhau dài dằng dặc thế này lại là cảnh tượng khiến người ta nhớ mãi. Men theo rìa phía nam công viên Windsor, một đoàn xe Rolls-Royce bất tận chậm rãi tiến về phía Ascot, bên trong xe là những hành khách đội mũ chóp cao màu xám kiểu bảo thủ cùng các quý cô với những chiếc mũ kiểu cách vô cùng kỳ lạ. Chẳng hiểu sao, khung cảnh ấy lại gợi liên tưởng đến những đàn rùa biển khổng lồ; tuân theo một bản năng bí ẩn nào đó, chúng cùng trồi lên bãi biển Thái Bình Dương vào một ngày nhất định để đẻ trứng xuống lớp cát ven bờ. Chả lẽ lại có nhiều chiếc cùng tụ hội tại một nơi như vậy? Và thế lực bí ẩn nào đã lọc ra được “tinh hoa” từ dòng xe cộ London—nơi mà thường thì một chiếc Rolls-Royce chỉ lướt qua như một cá thể hiếm hoi của một giống loài đang dần biến mất?

Tuần lễ Royal Ascot (Đua ngựa Hoàng gia tại Ascot) đã đánh dấu sự khởi đầu của mùa hội hè thượng lưu kể từ khi Nữ hoàng Anne ra lệnh xây dựng trường đua ngựa gần lâu đài Windsor vào năm 1711. Nhìn chung, giới thượng lưu London thường không tán thành việc phô trương dòng dõi quý tộc hay sự giàu sang. Vì thế, giải đua ngựa Hoàng gia đóng vai trò như một sự “phá lệ” tạm thời khỏi những quy tắc ứng xử khắt khe; đây là dịp để họ xuất hiện tại “hội chợ phù hoa” này trong những bộ lễ phục lộng lẫy nhất, vừa để khẳng định vừa để tận hưởng cảm giác thuộc về tầng lớp tinh hoa váng sữa. (Phải chăng đó là lý do tấm thẻ danh giá cho phép bước vào Khu vực Hoàng gia lại có màu kem nhạt?) Để vào được trường đua trong dịp Royal Ascot, người ta cần có tiền. Nhưng để có được tấm vé vào khu vực khán đài độc quyền—tức “khu vực Hoàng gia” (nơi có “khán đài Hoàng gia”)—thì cần nhiều hơn thế. Người ta phải gửi đơn xin giấy mời cá nhân tới Cung điện từ rất sớm. Và chỉ sau khi nhận được giấy mời, họ mới có thể lựa chọn giữa việc mua ghế ở các hàng ghế phổ thông hoặc ghế ở lô riêng (nếu họ không tiếc 1.000 bảng Anh).

Tuy nhiên, những phiền toái và tốn kém ấy có sá gì so với cảm giác ngây ngất khi được là một phần của giới thượng lưu tinh hoa? Ở đây, ta bắt gặp những chiếc mũ chóp cao màu xám, những chiếc mũ cài đầu (fascinator) cầu kỳ, độc đáo và tất nhiên là món dâu tây ăn kèm kem tươi—một phần không thể thiếu trong trải nghiệm tại Royal Ascot, quan trọng chẳng kém gì sâm panh. Không khí đặc quánh mùi mồ hôi ngựa, nước hoa và xì gà. Và có lẽ, còn phảng phất cả mùi của những khối tài sản khổng lồ—gợi nhớ đến sảnh đợi của Ngân hàng Anh, nơi các nhân viên cũng đội mũ chóp cao và mặc áo đuôi tôm ban ngày (morning coat) tương tự, dù trang phục của họ có tông màu hồng nhạt (như món dâu tây kem) thay vì màu xám.

Cuốn chương trình đua ngựa được thiết kế trang nhã cung cấp thông tin chi tiết về dòng dõi và giá trị của từng chú ngựa. Còn về gia thế và sự giàu có của các chủ sở hữu được liệt kê bên cạnh, thì giới thạo tin vốn đã nắm rõ mà chẳng cần đến cuốn chương trình. Giới thượng lưu tại Ascot chính là minh chứng sống động cho một bản báo cáo về “Sự bất bình đẳng ở nước Anh hiện đại”. Nhóm 1% dân số giàu nhất nắm giữ 1/4 tổng tài sản cá nhân của cả nước, trong khi nhóm 5% giàu nhất sở hữu tới một nửa. Trong khi đó, 80% dân số ở tầng đáy của tháp xã hội lại sở hữu khối tài sản ít hơn cả nhóm 1% ở đỉnh tháp.

Tất nhiên, tại khu vực dành riêng cho hoàng gia (Royal Enclosure) ở Ascot, các cuộc trò chuyện không xoay quanh những số liệu thống kê ấy mà tập trung vào các giống ngựa. Tuy nhiên, một câu hỏi vẫn được đặt ra: trong suốt hơn hai thế kỷ tồn tại, Ascot đã đạt được thành tựu nổi bật hơn ở lĩnh vực nào—nhân giống ngựa đua thuần chủng hay “nuôi dưỡng” những kẻ hợm hĩnh thượng lưu điển hình? Chẳng có đạo diễn chuyên nghiệp nào có thể khắc họa khái niệm phân hóa xã hội một cách sống động hơn những gì đang diễn ra ngay tại trường đua Ascot.

Thời Nữ hoàng Victoria, Thủ tướng Disraeli từng viết rằng nước Anh thực chất là hai quốc gia riêng biệt, chịu sự chi phối của những luật lệ và quy tắc ứng xử khác nhau. Khi ấy, đất nước bị chia rẽ giữa tầng lớp lao động nghèo khó và giới chủ đất có tước hiệu. Tất nhiên, nhiều thứ đã thay đổi kể từ đó. Tầng lớp trung lưu—hay giai cấp tư sản (bourgeoisie) theo cách gọi ở châu Âu lục địa—đã phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, giới quý tộc sở hữu đất đai xưa kia đã để lại dấu ấn sâu đậm lên lối sống của tầng lớp tinh hoa cầm quyền, khiến sự phân hóa giai cấp vẫn là nét đặc trưng của nước Anh hơn hẳn so với các quốc gia phương Tây khác.

Ý thức mạnh mẽ về giai cấp là một nét đặc trưng trong tâm thức dân tộc Anh. Nhiều người từng coi nhận định của J.B. Priestley—rằng cứ 30 người đồng hương của ông thì có tới 29 người biết chính xác mình thuộc tầng lớp nào—chỉ là một cách nói ẩn dụ trong văn chương. Tuy nhiên, nghiên cứu xã hội học của Geoffrey Gorer đã khẳng định lời nói đó một cách đầy thuyết phục. Các cuộc khảo sát do ông thực hiện cho thấy 94 trong số 100 người Anh không hề do dự khi xác định tầng lớp xã hội của mình: 54 người tự nhận thuộc tầng lớp lao động, 30 người thuộc “tầng lớp trung lưu”, 7 người thuộc “tầng lớp trung lưu thấp” và 2 người thuộc “tầng lớp trung lưu cao”; 1 người tuyên bố không tin vào sự tồn tại của các tầng lớp xã hội, và chỉ số ít còn lại là không biết trả lời thế nào. Nhiều định kiến ​​về giai cấp vẫn còn tồn tại ở Anh. Ví dụ, chiếc taxi ở London mô phỏng kiểu dáng xe ngựa của một thời đã qua. Cũng giống như người đánh xe ngựa ngày xưa ngồi trên bục điều khiển, tài xế taxi hoàn toàn tách biệt với hành khách (chỉ có hành lý mới được đặt cạnh họ). Nếu có bốn hành khách, hai người sẽ ngồi ở ghế sau, trong khi hai người còn lại ngồi đối diện trên những chiếc ghế có thể gập lại được.

Liệu có quốc gia nào khác trên thế giới mà sự phân chia giai cấp lại ăn sâu đến tận đơn vị tiền tệ? Chẳng hạn, tại nhà đấu giá Sotheby’s ở London – nơi chuyên bán đồ cổ và các tác phẩm nghệ thuật – giá cả thường được niêm yết bằng đồng guinea, mặc dù việc thanh toán lại đòi hỏi phải lập tức quy đổi sang đồng bảng Anh. Guinea là một đơn vị tiền tệ quy ước có giá trị tương đương 105 xu (pence), trong khi bảng Anh chỉ có giá trị 100 xu. Nói cách khác, đây là một biểu hiện kỳ ​​quặc của thói kiêu căng, coi trọng đẳng cấp xã hội. Cho đến gần đây, người ta vẫn thường tính thù lao cho các nhà văn, luật sư và ca sĩ bằng đồng guinea. Giá của trang sức, đồ lông thú, các lô ghế trong nhà hát opera và ngựa đua cũng được niêm yết bằng đơn vị này. Một bác sĩ mở phòng khám tại phố Wimpole hay Harley, hay một thợ may có cơ ngơi trên phố Savile Row, thường tính phí khách hàng bằng đồng guinea – loại tiền mang hơi hướng quý tộc – qua đó khẳng định sự vượt trội của mình so với những đồng nghiệp kém may mắn hơn, những người buộc phải chấp nhận dùng loại tiền bảng Anh “tầm thường”.

Người Anh mang nặng thói kiêu kỳ về đẳng cấp thường cảm thấy đặc biệt khó chịu trước thái độ thờ ơ của người nước ngoài đối với những sắc thái tinh tế trong các phân biệt xã hội. Thật khó tưởng tượng cảnh ai đó ở Nga, khi bàn về văn học, lại gọi Leo Tolstoy là “Bá tước Tolstoy”. Tuy nhiên, ở đây – dù là trong một bài tiểu luận văn học hay cuộc trò chuyện thân mật – người ta thường gọi là “Lãnh chúa Byron” (Lord Byron) hay “Ngài Walter Scott” (Sir Walter Scott). Trong những tháng đầu tiên ở London, tôi đã phạm một sai lầm khó tha thứ: tôi gọi nhà văn Charles Percy Snow là “Ông Snow” (Mr. Snow) thay vì dùng tước hiệu đúng là “Lãnh chúa Snow” (Lord Snow).

Một mặt, các quy tắc ứng xử khuyến khích việc sử dụng cẩn trọng các tước hiệu và những danh xưng phân biệt đẳng cấp khác. Mặt khác, việc công khai tỏ thái độ ngạo mạn với những người có địa vị thấp hơn lại bị coi là điều không hay; bất kể cảm xúc thực sự là gì, người ta vẫn phải che giấu chúng bằng vẻ ngoài lịch thiệp hoàn hảo. Giới quý tộc thường sinh hoạt trong những vòng tròn xã hội riêng biệt. Họ lui tới các điền trang hẻo lánh để săn cáo, bắn gà gô hay câu cá hồi và cá hồi suối, nhằm giữ kín những thú vui quý tộc truyền thống này khỏi tầm mắt công chúng. Các cuộc đua ngựa tại Ascot là một trong số ít những dịp hiếm hoi mà việc công khai thể hiện mình thuộc tầng lớp thượng lưu được coi là điều chấp nhận được.

Trước đây, trang phục của một người chính là thước đo chủ yếu cho địa vị xã hội của họ. Ngày nay, có vẻ như ngay cả Sherlock Holmes cũng sẽ gặp khó khăn khi chỉ nhìn thoáng qua để phân biệt giữa một nhân viên cửa hàng bách hóa và một giáo sư đại học, hay giữa một nhân viên bảo hiểm và một giám đốc ngân hàng. Ông thậm chí còn bối rối hơn trước phụ nữ, bởi họ đều chạy theo các xu hướng thời trang và bí quyết làm đẹp từ cùng một loại tạp chí. Mặc dù các dấu hiệu phân biệt giai cấp bên ngoài có vẻ mờ nhạt trong thời đại này, người Anh vẫn có thể nhận biết xuất thân xã hội của những người họ mới gặp lần đầu với độ chính xác đến kinh ngạc. Bản năng thôi thúc họ ngay lập tức xếp một người mới quen vào một bậc thang xã hội cụ thể, dựa trên vô số tín hiệu tinh tế và kiến ​​thức đã tích lũy từ thuở ấu thơ. Ngoại hình, dáng đi, phong thái, ngữ điệu và cách nói chuyện—tất cả đều đóng vai trò quan trọng.

Ngôn ngữ được coi là dấu hiệu nhận biết giai cấp rõ ràng nhất. Xu hướng coi giọng nói là thước đo địa vị xã hội là một đặc điểm cốt lõi của xã hội Anh. Giọng nói đặc thù của giới thượng lưu (thường được gọi là Received Pronunciation hay giọng chuẩn của giới tinh hoa) đóng vai trò then chốt trong khía cạnh này. Không nên nhầm lẫn nó với cách phát âm chuẩn—hay nói đơn giản là phát âm “đúng”. Phát âm chuẩn phản ánh văn hóa và trình độ học vấn của một người, trong khi giọng nói đặc thù kia lại là dấu hiệu cho thấy người đó thuộc về một tầng lớp tinh hoa độc quyền. Kiểu nói chuyện đặc trưng này chỉ có thể hình thành từ khi còn nhỏ tại các trường tư thục danh giá (public school) và sau đó được trau chuốt đến mức hoàn hảo tại các trường đại học Oxford và Cambridge. Bất kể xuất thân từ đâu, những người từng theo học các trường này—những người đeo chiếc cà vạt biểu tượng của trường cũ—luôn có giọng nói mang đậm dấu ấn vùng đông nam nước Anh, nơi tập trung phần lớn các trường tư thục danh giá và các trường đại học lâu đời.

Tuy nhiên, sở hữu chất giọng như vậy không nhất thiết đồng nghĩa với việc nói tiếng Anh hoàn toàn chuẩn xác, chứ chưa nói đến việc diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng và chính xác. Trớ trêu thay, ở Anh, một số khiếm khuyết nhỏ trong cách nói hay sự mơ hồ trong diễn đạt lại được xem là dấu hiệu của địa vị xã hội cao. Với những kẻ hợm hĩnh ở London, cách nói năng quá hoàn hảo lại bị coi là thiếu chất quý tộc; người nói có thể bị nhầm là diễn viên, phát thanh viên đài BBC, hay tệ hơn cả—là người nước ngoài. Tóm lại, đối với người Anh, cách nói chuyện vẫn là thước đo đáng tin cậy nhất để xác định giai cấp xã hội của một người. Vở kịch Pygmalion của Bernard Shaw chủ yếu đề cập đến vấn đề phân biệt giai cấp và hình thái “ngôn ngữ” đặc thù mà sự phân biệt này thể hiện trong xã hội Anh.

Tại sao người Anh lại có ý thức sâu sắc về tôn ti trật tự xã hội đến vậy? Tại sao sự phân biệt và định kiến ​​giai cấp lại tồn tại dai dẳng trong xã hội của họ? Không còn nghi ngờ gì nữa, những đặc điểm này được cố tình vun đắp trong dân chúng bởi những kẻ nắm giữ quyền lực—những người có lợi ích thiết thân trong việc đảm bảo rằng mọi người đều nhận thức rõ vị trí của mình trên nấc thang xã hội và tuân thủ nghiêm ngặt vị trí đó. Tuy nhiên, khi định hình các truyền thống và chuẩn mực hành vi nhằm phục vụ lợi ích riêng, giới tinh hoa cầm quyền lại dựa vào những đặc điểm cụ thể trong tư duy dân tộc. Hệ quả từ những nỗ lực đó là người Anh đôi khi có xu hướng hiểu tự do chủ yếu là “quyền tự do lựa chọn” hay là “sự tự do khỏi các quy định”, trong khi bình đẳng lại được nhìn nhận chủ yếu là “bình đẳng về cơ hội” hoặc “bình đẳng trước pháp luật”.

Tôi từng có dịp thảo luận về chủ đề này với một vài Nghị sĩ Quốc hội. Cuộc trò chuyện diễn ra bên tách trà trên sân thượng thoáng đãng của cung điện Westminster, nhìn ra dòng sông Thames.

– Nhìn chung, người Anh chúng tôi coi trọng lý tưởng tự do hơn là bình đẳng. Hơn nữa, đối với chúng tôi, tự do trước hết có nghĩa là không can thiệp vào trật tự tự nhiên của vạn vật, – vị Nghị sĩ thứ nhất nói. – Nếu nhớ lại, hẳn ông sẽ thấy đài BBC từng phát sóng cả một loạt chương trình mà kết luận chính quy tụ lại ở câu nói: ‘Càng nhiều bình đẳng thì càng ít tự do’.

– Người ta thường nói, – vị Nghị sĩ thứ hai tiếp lời, – rằng người Pháp không thích có cấp trên—họ nhìn lên những người đó với vẻ e ngại; trong khi người Anh lại thích có cấp dưới—họ nhìn xuống những người đó với sự hài lòng…

Bằng cách diễn giải khái niệm tự do theo hướng phù hợp với lợi ích của chính mình, giới tinh hoa Anh—cả trong quá khứ lẫn thế kỷ hiện tại—đã kiên quyết khước từ hai khẩu hiệu còn lại của Cách mạng Pháp: bình đẳng và bác ái.

Những người cổ xúy cho sự phân biệt giai cấp và định kiến ​​dựa vào khía cạnh nào trong triết lý sống của người Anh? Chiến lược ở đây—và phải thừa nhận là một chiến lược thành công—nằm chính ở cách tiếp cận cuộc sống của họ.

Người Anh theo bản năng thường né tránh mọi hình thức quy định, coi đó là sự xâm phạm vào trật tự tự nhiên của vạn vật. Lý tưởng trong triết lý sống của họ có thể được mô tả là sự phát triển không bị cản trở của cá nhân. Họ xuất phát từ tiền đề rằng mọi sinh vật—con người, thực vật và động vật—không chỉ thuộc về các loài khác nhau mà còn khác biệt lẫn nhau ngay trong nội bộ mỗi loài; theo nghĩa này, tự nhiên không hề có sự bình đẳng. Hơn nữa, chỉ có sự phát triển tự do và tự nhiên mới có thể bộc lộ trọn vẹn những nét độc đáo của từng cá nhân.

Chính điều này tạo mảnh đất màu mỡ cho quan điểm rằng: sự tự do khỏi các tác động bên ngoài và sự bình đẳng về cơ hội không hề loại trừ một mức độ bất bình đẳng nhất định giữa các sinh vật—một sự bất bình đẳng vốn hiển nhiên trong tự nhiên và, theo lẽ đó, cũng được coi là điều tự nhiên trong xã hội loài người. Thật dễ dàng để thuyết phục một người Anh mang triết lý sống này rằng không thể đối xử với mọi người như những cá nhân bình đẳng—cũng giống như việc thật vô lý khi đánh đồng một con chó săn với chó chăn cừu, hay một con ngựa đua với ngựa kéo xe.

Giới tinh hoa Anh tự coi mình là tầng lớp “thuần chủng”—những người được chuẩn bị đặc biệt để cai quản đất nước nhờ vào sự kế thừa, truyền thống và sự giáo dục—một giống người đặc biệt được định sẵn để nắm giữ quyền lực. “Một số người bẩm sinh thuộc về giống người lãnh đạo, số khác thuộc về giống người bị lãnh đạo.” Đừng vội cho rằng quan điểm này đã biến mất cùng với thời đại Victoria; nó vẫn tồn tại ở Quần đảo Anh cho đến tận ngày nay—không chỉ trong những góc khuất của tâm lý con người, mà còn xuất hiện công khai trên các trang báo.

Đây chính là chủ đề được Peregrine Worsthorne, cây bút bình luận hàng đầu của tờ Sunday Telegraph, đề cập năm này qua năm khác. “Nước Anh không phân chia giai cấp sẽ không hiệu quả” là tiêu đề một bài viết của ông vào ngày Chủ nhật. Tác giả phản bác tạp chí Der Spiegel của Tây Đức, cho rằng những vấn đề của nước Anh bắt nguồn từ hệ thống giai cấp và thái độ trịch thượng của giới quản lý, những người coi công nhân như thành viên của một tầng lớp thấp kém hơn. Peregrine Worsthorne nỗ lực lập luận theo hướng ngược lại. Ông cho rằng những vấn đề mà nước Anh hiện đại đang đối mặt không xuất phát từ sự thiếu bình đẳng, mà từ sự bình đẳng thái quá. Ông than phiền rằng rắc rối nằm ở chỗ khoảng cách xã hội ngăn cách giữa quản lý và công nhân—thể hiện qua sự khác biệt về học vấn, giọng nói và nền tảng văn hóa—đã bị thu hẹp đáng kể. Trước đây, người quản lý không chỉ đơn thuần là sếp; ông ta thuộc về tầng lớp sinh ra để ra lệnh, và ngoại hình, cách ăn mặc cũng như lời ăn tiếng nói đều khiến ông ta trở nên khác biệt so với những người còn lại. Tương tự, người công nhân không chỉ đơn thuần là người làm thuê; anh ta thuộc về tầng lớp được định sẵn để thực thi mệnh lệnh, và ngoại hình, trang phục cũng như cách nói năng của anh ta đều phản ánh vai trò đó. Hệ thống phân cấp củng cố uy quyền của người quản lý và tính kỷ luật của người công nhân. Mọi người đều biết rõ vị trí của mình—một điều được đảm bảo bởi hệ thống giai cấp. Ngày nay, Peregrine Worsthorne thở dài, tình thế đã khác. Tuy nhiên, điều này không phải do nước Anh đang tiến quá chậm tới lý tưởng bình đẳng—một lời chỉ trích thường thấy từ người nước ngoài—mà chính xác là vì quá trình hướng tới lý tưởng đó đã diễn ra “quá vội vã”.

Margaret Thatcher còn diễn đạt quan điểm này một cách thẳng thắn hơn nữa. Bà coi “sự theo đuổi bình đẳng không ngừng nghỉ” là căn nguyên của mọi vấn đề nhức nhối tại nước Anh hiện đại. Bà đã đúc kết tinh thần cốt lõi trong triết lý chính trị của đảng Bảo thủ bằng câu nói: “Bình đẳng về cơ hội sẽ trở nên vô nghĩa nếu không bao hàm cả quyền được bất bình đẳng.”

Như vậy, sự phân hóa giai cấp ở Anh tỏ ra bền bỉ hơn, và tình trạng phân biệt đối xử xã hội cũng sâu sắc hơn so với các quốc gia Tây Âu khác. Dẫu vậy, giới tinh hoa cầm quyền vẫn tránh được việc biến mình thành một đẳng cấp khép kín mang tính cha truyền con nối, qua đó duy trì được sự tồn tại lâu dài của chính mình. Với sự phát triển của thương mại và công nghiệp, lẽ ra tầm ảnh hưởng của tầng lớp quý tộc sở hữu đất đai lâu đời phải suy giảm. Thế nhưng, họ vẫn giữ được vị thế đó bằng cách mở rộng cửa chào đón những ai sẵn sàng củng cố vị thế của giới quý tộc bằng của cải và tầm ảnh hưởng của mình, đổi lại là có cơ hội giao du với giới này—một đặc quyền đầy khao khát. Tuy nhiên, việc gia nhập vòng tròn tinh hoa ấy luôn đi kèm một điều kiện tiên quyết: phải tiếp nhận các truyền thống và chuẩn mực ứng xử đã được thiết lập của giới thượng lưu. Nhờ vậy, tầng lớp quý tộc được trẻ hóa bởi luồng sinh khí mới, và chỉ còn duy trì tính chất của một đẳng cấp cha truyền con nối xét trên phương diện lối sống mà thôi.

Xã hội Anh được phân chia thành từng đốt như thân cây tre. Ai nấy đều nỗ lực leo lên cao hơn, cố gắng thâm nhập vào tầng lớp trên mình, trong khi tầng lớp ấy lại dốc sức ngăn cản sự thăng tiến đó.

Henri Stendhal (Pháp). Hồi ký của một kẻ vị kỷ (Memoirs of an Egotist). 1892

Giới thượng lưu Anh đã khéo léo tránh được kiểu chiến tranh chiến hào. Khi áp lực từ tầng lớp dưới trở nên quá gay gắt, họ thực hiện một cuộc rút lui chiến thuật. Họ tự nguyện nhường lại vùng lãnh thổ đang bị tranh chấp—không đổ máu, chẳng rơi lệ—dù tất nhiên, họ sẽ tước đoạt mọi thứ có giá trị tại khu vực đó trước khi rút đi.

Hơn nữa, khi rời khỏi chiến trường, giới thượng lưu còn mang theo cả những con tin. Với một số người, ý nghĩ về sự tồn tại của một tầng lớp đặc quyền mà họ không thể gia nhập là điều quá đỗi nhục nhã và không thể dung thứ; họ sẵn sàng tiêu diệt tầng lớp đó bằng mọi giá, bất chấp những nhượng bộ mà giới này có thể đưa ra. Những “liều thuốc an thần” đặc biệt được dành cho những nhân vật không khoan nhượng này—những kẻ đang khát máu, hay chính xác hơn là khát dòng “máu xanh” (dòng máu quý tộc). Khi họ vượt lên trước đám đông đang tấn công để áp sát pháo đài hằng khao khát, cánh cổng bỗng chốc mở toang đón họ; và khi họ đứng lại giữa sân lâu đài, run rẩy vì phẫn nộ, họ nhận được đúng thứ mình từng đòi hỏi—dòng máu xanh, dòng máu của giới thượng lưu—và họ ngấu nghiến nó cho đến khi thỏa mãn tột cùng.

Rốt cuộc, chính người thủ lĩnh ấy—kẻ từng là người đầu tiên xông qua cổng—lại tự mình yêu cầu đóng cổng lại sau lưng, bởi tiếng gầm thét của đám đông bên ngoài khiến anh ta không thể nghe rõ những gì những người bạn mới của mình đang nói.

David Frost, Antony Jay (Anh). Gửi nước Anh với tình yêu (To England with Love). 1967

Chủ nghĩa Thanh giáo (Puritanism) là cội rễ của thái độ tự tôn nơi người Anh, vốn đặt mọi thứ vào trung tâm là “cái tôi” cá nhân. Theo đức tin Thanh giáo, không phải ai cũng là kẻ có tội như nhau trước mắt Chúa… Vì những lý do vượt quá sự hiểu biết của con người, Ngài chọn riêng một số cá nhân nhất định. Do đó, chúng ta không bình đẳng trước mặt Chúa. Ngài ban phước cho những người được chọn—ví dụ như bằng lợi nhuận chứng khoán hay những bổng lộc trần thế khác. Tuy nhiên, trên mặt đất và trong xã hội, mọi người phải được hưởng cơ hội bình đẳng để mỗi cá nhân có thể chứng minh liệu mình có thuộc về nhóm được chọn hay không, và để những người được Chúa chọn không bị cản trở bởi những định kiến ​​hay ràng buộc trần tục. Đó chính là nền tảng cho “sự tự do” của người Anh; chủ nghĩa cá nhân tàn nhẫn của nó chỉ mang lại lợi ích cho những ai được coi là người được Chúa chọn. Và đồng thời, đó cũng là cơ sở cho sự đạo đức giả của người Anh. Về mặt lý thuyết, ai cũng tự do và có quyền lợi ngang nhau; nhưng trên thực tế, chỉ những người được chọn—những người được Chúa ban cho sự giàu sang nơi trần thế—mới thực sự có thể thực thi những quyền đó.

Oscar Schmitz (Đức). *Vùng đất không âm nhạc* (The Land Without Music). 1918

Có lần, tại London, tôi tình cờ bắt gặp hai công trình nhỏ, mỗi nơi có hai cánh cửa. Trên một cánh cửa có dòng chữ: “Quý ông (Gentlemen) – một xu; Đàn ông (Men) – miễn phí.” Trên cánh cửa kia: “Quý bà (Ladies) – một xu; Phụ nữ (Women) – miễn phí.” Tôi đứng ngắm nghía những tấm biển này lâu đến mức một viên cảnh sát cung kính tiến lại gần và hỏi khẽ liệu có phải tôi đã để quên ví ở nhà hay không, và liệu ông ấy có thể cho tôi vay một xu được chăng.

Nhưng tôi không thể chịu đựng thêm những cú sốc dồn dập như vậy nữa và bật khóc—có thể là vì lòng biết ơn viên cảnh sát, người đã nhận ra tôi là một quý bà ngay từ cái nhìn đầu tiên; hoặc vì xúc động trước sự kiềm chế và kiên nhẫn của đám đông London, những người vẫn chưa thiêu rụi hoàn toàn những công trình này—với những tấm biển đầy tính xúc phạm kia—xuống đất; hay đơn giản chỉ vì nước Anh quá đỗi dân chủ đến mức không ngại công khai tuyên bố sự khác biệt giữa một quý ông và một người đàn ông, giữa một quý bà và một người phụ nữ, và định giá sự khác biệt đó chỉ bằng một đồng xu.

Odette Kühn (Pháp). Khám phá người Anh (Discovering the English). 1934

Xem tiếp phần sau: Uống trà với Nữ Hoàng

1 thought on “Cây anh đào và cây sồi (phần 44)”

  1. Pingback: Cây anh đào và cây sồi (phần 43) - Phan Phuong Dat

Leave a Reply