Cây anh đào và cây sồi (phần 2)

Giọt rơi từ ngọn giáo của thần Izanagi

Khi các thần Izanagi và Izanami giáng xuống từ trên Trời theo cầu vồng để tách mặt đất khỏi vực thẳm, Izanagi đã đâm ngọn giáo dũng mãnh của mình vào vực thẳm đang lắc lư khó chịu bên dưới. Và rồi một chuỗi những giọt nước lăn xuống từ ngọn giáo của ngài, tạo thành một chuỗi đảo cong cong. Khi nhìn Nhật Bản từ máy bay, bạn sẽ nhớ đến truyền thuyết cổ xưa về sự hình thành của đất nước này.

Dãy đảo thực sự trông giống như những giọt nước hóa đá. Hoặc có thể đó là một đoàn những ngọn núi lữ hành đang di chuyển qua sa mạc vô tận của đại dương? “Đường của núi” là một trong những cách giải thích cho tên gọi cổ xưa của đất nước này: Yamato (Yama = sơn, to = đạo). Quả thật, Nhật Bản trước hết là đất nước của núi. Bạn luôn có thể nhìn thấy chúng ở đường chân trời, ngay cả khi đang đứng giữa đồng bằng lớn nhất. Đối với hầu hết người Nhật, mặt trời luôn mọc từ biển và lặn sau núi. Đối với phần nhỏ hơn thì ngược lại. Và nếu có ngoại lệ cho quy tắc chung này thì chỉ dành cho các vùng sâu bên trong, cả hai bên đều bị núi chắn. Ở đó, mặt trời luôn mọc từ núi và lặn sau núi.

Người Nhật xưa coi núi là nơi trung gian giữa trời và đất, do đó là nơi linh thiêng, nơi các vị thần từ trên trời giáng xuống và là nơi linh hồn của tổ tiên đã khuất an nghỉ. Người dân cũng tôn thờ núi như hiện thân của một sức mạnh thần thánh vô hình ẩn sâu trong lòng đất, và thỉnh thoảng bùng phát thành ngọn lửa, tiếng ầm ầm, mưa đá và dòng sông lửa thiêu rụi.

Cái tên Yamato nhắc nhở chúng ta rằng quá trình hình thành nước Nhật vẫn chưa hoàn tất. Những giọt nước rơi xuống từ ngọn giáo thần vẫn chưa nguội hẳn. Toàn bộ chuỗi đảo hình vòng cung này từ đầu đến cuối đều phình to do các vết phồng rộp núi lửa gây ra. Toàn bộ vùng đất trẻ này liên tục rung chuyển và lắc lư do động đất. Nhưng Đất nước của những ngọn núi phun lửa được biết đến nhiều hơn với tên gọi là Đất nước Mặt trời mọc. Và tên gọi hình tượng thứ hai này của Nhật Bản mang ý nghĩa thơ mộng không phải về thời gian mà về nơi nó ra đời. Dưới cái tên này, Nhật Bản lần đầu tiên được thế giới phương Tây biết đến qua những trang sách của Marco Polo. Trong chương “Đảo Zipangu được miêu tả ở đây”, người du hành đã đưa ra cái tên mà người Trung Quốc dùng để chỉ những hòn đảo nằm ở phía đông của rìa đông của trái đất. Từ mà Marco Polo nghe là Zipangu được viết bằng ba chữ tượng hình “日本国” (tương ứng là mặt trời – rễ cây – đất nước). Chữ “Nhật Bản” trong phương ngữ Nam Trung Quốc được phát âm là “ja-pon” (âm này sau đó được truyền sang các ngôn ngữ châu Âu), còn trong tiếng Nhật được đọc là “nippon” (đây là từ được chọn làm tên chính thức của nhà nước Nhật Bản thay vì tên cổ Yamato).

Như vậy, Nhật Bản được các nước láng giềng gọi là Đất nước Mặt trời mọc. Nhưng cái tên như vậy sẽ không thể phổ biến ở Nhật Bản nếu nó không phù hợp với thế giới quan của họ. Dân tộc này tôn kính Izanagi và Izanami không chỉ vì họ đã sáng thế ra Nhật Bản, mà còn vì họ đã sinh ra một nàng con gái, Amaterasu, nữ thần mặt trời rạng rỡ. Sự sùng bái vị thần này chính là cơ sở cho việc thần thánh hóa thiên nhiên.

Tôn giáo gốc của Nhật Bản là Shinto (tức là “đường của các thần”) cho rằng mọi thứ trên thế giới đều có linh hồn và do đó linh liêng: một ngọn núi phun lửa, một bông sen nở giữa đầm lầy, cầu vồng sau cơn bão… Amaterasu, giống như ngọn đuốc của sự sống, là thủ lĩnh của tám triệu vị thần này.

Phía trước bất kỳ đền thờ Thần đạo nào cũng luôn có torii – giống như một cánh cổng có hai thanh ngang. (Cổng torii được coi là biểu tượng quốc gia của Nhật Bản vì đây là một trong số ít hình mẫu kiến ​​trúc Nhật Bản đích thực tồn tại trước khi có sự ảnh hưởng từ nước ngoài.)

Theo nghĩa gốc, từ “torii” có nghĩa là “điểu cư – nơi chim đậu”. Nó được đặt ở phía trước ngôi đền như một lời nhắc nhở về truyền thuyết kể về việc Amaterasu tức giận anh trai mình, và trốn vào một hang động dưới lòng đất.

Trong một thời gian dài, không ai có thể thuyết phục được nữ thần mặt trời bước ra khỏi nơi đó và xua tan bóng tối đang bao trùm thế giới.

Khi ấy, người ta dựng một cái khung trước hang, đặt một con gà trống lên đó, rồi đặt một chiếc gương tròn bên cạnh. Khi gà trống gáy, theo thói quen, Amaterasu quyết định đã đến lúc phải thức dậy. Nhìn ra bên ngoài, nữ thần thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong tấm gương tròn và nhầm tưởng đó là một người đẹp không quen biết. Điều này đã khơi dậy sự tò mò con gái, và Amaterasu đã ra khỏi hang để xem kẻ nào dám đọ sắc đẹp với mình. Thế giới ngay lập tức sáng bừng trở lại và cuộc sống trên trái đất lại diễn ra như thường lệ.

Cuốn sách thiêng của Thần đạo, gọi là Kojiki (Cổ sự ký), bao gồm những truyền thuyết như vậy. Tuy nhiên, nó không chứa đựng bất kỳ điều răn đạo đức, chuẩn mực hành vi hay cảnh báo tội lỗi nào. Do thiếu giáo lý đạo đức riêng, nên Thần đạo khó có thể được gọi là một tôn giáo theo nghĩa mà chúng ta thường nói về Kitô giáo, Hồi giáo hay Phật giáo.

Thần đạo nguyên thủy ra đời từ việc tôn sùng thiên nhiên. Người Nhật tôn thờ các đồ vật và các hiện tượng của thế giới xung quanh không phải vì sợ những thế lực tự nhiên khó hiểu và đáng sợ, mà từ cảm giác biết ơn thiên nhiên vì mặc dù có những cơn giận dữ bất chợt không kiềm chế được, thiên nhiên vẫn thường dịu dàng và hào phóng hơn.

Chính đức tin Shinto đã truyền cho người Nhật sự nhạy cảm với thiên nhiên và khả năng tận hưởng sự biến đổi vô tận của nó, để hân hoan trước vẻ đẹp đa dạng của nó.

Đạo Shinto không yêu cầu tín đồ phải cầu nguyện hàng ngày; chỉ cần tham dự lễ hội chùa và dâng lễ vật để thực hiện nghi lễ là đủ. Trong cuộc sống hàng ngày, những người theo đạo Shinto chỉ thể hiện bản thân thông qua thái độ mang tính tôn giáo đối với sự sạch sẽ. Vì bẩn được coi là biểu tượng của cái ác, nên việc thanh tẩy được coi là nền tảng của mọi nghi lễ.

Do đó, ý thức hòa nhập với thiên nhiên và sự sạch sẽ của người Nhật có nguồn gốc sâu xa.

Việc ở ngoài đảo đã góp phần gìn giữ lâu dài truyền thống dân tộc. Theo nghĩa này, Nhật Bản thường được so sánh với Anh. Tuy nhiên, eo biển Triều Tiên, nơi ngăn cách Đất nước Mặt trời mọc với lục địa châu Á, rộng hơn eo biển Manche khoảng sáu lần. Đối với những kẻ chinh phục thời xưa, đây là một trở ngại khó khăn hơn nhiều. Được biển bảo vệ, Nhật Bản chưa bao giờ bị các thế lực nước ngoài xâm lược thành công.

Ngay sau các cuộc chinh chiến của Thành Cát Tư Hãn ở châu Âu, cháu trai của ông là Hốt Tất Liệt, một người Mông cổ cai trị Trung Quốc, đã cố gắng chinh phục Nhật Bản vào năm 1274 nhưng đã bị đẩy lùi. Năm 1281, Hốt Tất Liệt lại phát động một chiến dịch mới. Lần này, theo các nhà biên niên sử, ông ta đã lên kế hoạch đưa mười nghìn con tàu ra eo biển Triều Tiên để kết nối chúng thành một sàn cầu gỗ, rồi đưa kỵ binh Mông cổ băng qua. Tuy nhiên, hạm đội khổng lồ này đã bị tiêu diệt bởi một cơn bão bất ngờ, mà trong lịch sử Nhật Bản được gọi là Thần Phong – Kamikaze.

Trong một thời gian dài, đất nước mặt trời mọc đã có thể đứng ngoài các cuộc chiến của những kẻ xâm lược. Tuy nhiên, rốt cuộc thì một cuộc xâm lược từ nước ngoài đã xảy ra – mười bốn thế kỷ trước khi người Mỹ chiếm đóng, và bảy thế kỷ trước nỗ lực của Hốt Tất Liệt xây dựng cây cầu nổi bắc qua eo biển cho kỵ binh. Thật ra, đó là một cuộc xâm lược của tư tưởng chứ không phải của quân đội. Và cây cầu để nền văn minh Ấn Độ và Trung Quốc truyền bá đến Nhật Bản là Phật giáo. Trong số những món cống nạp mà Hàn Quốc gửi đến năm 552, hình ảnh Đức Phật lần đầu tiên được mang đến Nhật Bản. Kinh Phật đã trở thành sách giáo khoa đầu tiên về chữ tượng hình dành cho người Nhật, những cuốn sách đã giới thiệu cho họ những nền văn minh cổ xưa nhất của phương Đông.

Phật giáo bám rễ trên đất Nhật Bản như tôn giáo của giới quý tộc, trong khi Thần đạo vẫn là tôn giáo của thường dân. Truyền thuyết Thần đạo dễ hiểu hơn nhiều so với Phật giáo với lý luận về vòng nhân quả, tức là ngày hôm nay là kết quả của ngày hôm qua và là nguyên nhân của ngày mai. Người Nhật Bản trung bình chỉ nắm bắt được bề nổi của triết lý Phật giáo, chủ yếu là ý niệm về sự vô thường và tính phù du của vạn vật (những thảm họa thiên nhiên mà quốc đảo này phải gánh chịu đã góp phần hình thành nên thế giới quan này).

Thần đạo và Phật giáo – thật khó để tưởng tượng ra sự tương phản nổi bật hơn. Một mặt là một giáo phái nguyên thủy tôn sùng thiên nhiên và tổ tiên. Mặt khác là một học thuyết tôn giáo hoàn chỉnh với triết lý phức tạp. Có vẻ như một cuộc đấu tranh không thể hòa giải là điều tất yếu giữa chúng, mà trong đó thế lực nước ngoài hoặc là sẽ đàn áp hoàn toàn thế lực địa phương, hoặc ngược lại, phải bị khước từ chính vì tính phức tạp của nó.

Tuy nhiên, cả hai điều đó đều không xảy ra. Ngược lại, Nhật Bản đã mở cửa đón nhận Phật giáo. Hai tôn giáo khác biệt như vậy đã cùng tồn tại một cách hòa bình và tiếp tục tồn tại cho đến ngày nay. Những nhà truyền giáo Phật giáo đã xoay xở để hòa hợp với tám triệu vị thần địa phương, tuyên bố rằng các vị đó là hiện thân của Đức Phật. Còn đối với Thần đạo, tôn giáo ban sự linh thiêng và làm cho mọi vật trong tự nhiên có linh hồn, thì việc gọi Đức Phật là một trong vô số hiện thân của vị thần hiện diện ở khắp nơi thậm chí còn dễ dàng hơn.

Thay vì chiến tranh tôn giáo, đã xuất hiện một thứ giống như liên minh hai tôn giáo. Người dân ở các vùng nông thôn có truyền thống xây dựng đền thờ Thần đạo và Phật giáo ở cùng một nơi, vì người ta tin rằng các vị thần Thần đạo sẽ bảo vệ Đức Phật khỏi các tà ma địa phương tốt hơn cả. Sự đối lập này khiến du khách nước ngoài bối rối và thậm chí hoang mang: rốt cuộc thì người Nhật Bản ưa thích tôn giáo nào, và làm sao người ta có thể phân biệt được một ngôi đền Thần đạo với một ngôi đền Phật giáo? Để liệt kê những dấu hiệu bên ngoài thì không khó. Đối với đền thờ Thần đạo, cổng torii là dấu hiệu chính, còn với chùa thì tượng Phật là dấu hiệu chính. Cũng giống như trong các nhà thờ Hồi giáo mà bạn không thấy gì ngoài các hoa văn trang trí, trong các đền thờ Thần đạo cũng không có hình ảnh của Amaterasu. Dấu hiệu duy nhất gợi nhớ đến truyền thuyết về nữ thần là một chiếc khung gà đậu tượng trưng. Phật giáo là tôn giáo đầu tiên đề cao ở Nhật Bản nghệ thuật điêu khắc.

Một điểm khác biệt nữa là cách tiếp cận ngôi đền. Con đường đến đền thờ Thần đạo luôn rải đầy sỏi nhỏ, rất dễ bị kẹt chân. Khách du lịch thường ngạc nhiên: tại sao các con hẻm ở công viên Meiji không thể được rải nhựa? Nhưng mặt đất này, vốn rất bất tiện cho người đi bộ, lại có ý nghĩa tôn giáo riêng. Đống sỏi này buộc con người, dù muốn hay không, chỉ nghĩ về những gì dưới chân mình, và như thể xua đuổi mọi suy nghĩ khác ra khỏi ý thức của họ, tức là chuẩn bị cho họ giao tiếp với thần linh. Một ngôi chùa Phật giáo thì thường có lối đi quanh co được lát bằng những phiến đá phẳng.

Cuối cùng, tôn giáo có thể được đánh giá qua hành vi của những người cầu nguyện. Nếu họ đứng trước đền và vỗ tay, thì nghĩa là họ muốn thu hút sự chú ý của các vị thần Shinto. Còn nếu giống như người Ấn Độ, họ lặng lẽ cúi đầu, chắp tay trước ngực thì đó là lời cầu nguyện Đức Phật.

Khi một du khách, sau khi dần tìm ra những điểm khác biệt này, cuối cùng đặt câu hỏi về số lượng tín đồ Thần đạo và số lượng tín đồ Phật giáo ở Nhật Bản, anh ta sẽ nghe thấy những câu trả lời rất lạ. Theo những con số này, hóa ra tổng số tín đồ trong cả nước gấp đôi dân số. Điều này có nghĩa là mọi người Nhật đều coi mình là người theo cả Thần đạo lẫn Phật giáo.

Làm sao chúng ta có thể giải thích được sự chung sống như vậy của các vị thần? Làm sao họ có thể tìm được vị trí trong tâm hồn mỗi người Nhật để chung sống hòa bình với nhau? Câu trả lời có thể như sau: là nhờ vào sự phân công lao động đặc biệt. Thần đạo đã nhận về mình tất cả những sự kiện vui vẻ trong cuộc sống con người, nhường chỗ cho Phật giáo giải quyết những sự kiện buồn đau. Trong khi sự ra đời của một đứa trẻ hay một đám cưới được tổ chức theo nghi lễ Thần đạo, thì tang lễ và lễ tưởng niệm tổ tiên được tổ chức theo nghi lễ Phật giáo.

Điều đầu tiên người Nhật làm với một đứa trẻ sơ sinh là đưa đến đền thờ Thần đạo để ra mắt vị thần địa phương. Sau một thời gian nhất định, khi người ta cho rằng nguy cơ tử vong của trẻ sơ sinh đã qua, đứa trẻ sẽ được đưa đến đó một lần nữa như một sinh linh rốt cuộc đã bước vào cuộc sống. Nghi lễ này vẫn tồn tại cho đến ngày nay với tên gọi ngày lễ “Bảy-năm-ba”. Vào ngày 15 tháng 11 hàng năm, trẻ em bảy, năm và ba tuổi trên khắp Nhật Bản sẽ mặc trang phục kimono rực rỡ như búp bê (các bé gái còn được đánh má hồng và tạo kiểu tóc theo phong cách cổ xưa), và được tặng các viên kẹo hình mũi tên tượng trưng cho cuộc sống trường thọ.

Hôn nhân cũng là một đặc quyền của Thần đạo. Vào mùa xuân và mùa thu, đặc biệt là vào những ngày được gọi là ngày lành, chắc chắn bạn sẽ thấy những cặp đôi mới cưới, các bà mối và họ hàng ở mọi đền thờ Thần đạo. Phong tục quạt cho cô dâu chú rể bằng cành cây xanh, cô dâu và chú rể thay phiên nhau nhấp chín ngụm rượu sake – tất cả đều là nghi lễ rất cổ xưa.

Thần đạo cũng giữ cho mình tất cả các lễ kỷ niệm cộng đồng địa phương gắn liền với các hiện tượng tự nhiên, cũng như các nghi lễ được cho là khởi đầu của bất kỳ nhiệm vụ quan trọng nào, chẳng hạn như cày ruộng hoặc thu hoạch, và trong thời đại của chúng ta – việc đặt nền móng cho một tòa nhà chọc trời hoặc hạ thủy một tàu chở dầu khổng lồ.

Các sự kiện và nghi lễ liên quan đến cái chết thì là độc quyền của Phật giáo. Ngoài tiền thu từ khách tham quan và lễ vật thỉnh thoảng, thì các dịch vụ tang lễ, tưởng niệm và bảo trì nghĩa trang là nguồn thu nhập chính của các ngôi chùa Phật giáo.

Ngày lễ quốc gia duy nhất gắn liền với Phật giáo là “bon” – ngày tưởng nhớ người đã khuất. Lễ hội này được tổ chức vào giữa mùa hè, vào ngày rằm tháng bảy, và được tổ chức trong niềm vui để làm vui lòng tổ tiên, vì linh hồn của họ, theo truyền thuyết, sẽ trở về thăm người thân vào thời điểm đó. Có một phong tục tưởng nhớ mỗi người đã khuất bằng cách thắp một ngọn nến vào một chiếc đèn lồng giấy và thả trôi theo dòng sông.

Trong bối cảnh khoan dung về tôn giáo, vốn từ lâu là đặc điểm của người Nhật, thì các nhà truyền giáo Cơ đốc đã xuất hiện dưới một góc nhìn rất không đẹp. Bản thân ý tưởng rằng sự cứu rỗi và cuộc sống sau khi chết dưới hình dạng con người chỉ có thể đạt được bằng cách từ bỏ mọi đức tin khác để đi theo lời dạy của Chúa Jesus – ý tưởng này có vẻ mang tính thương mại và sỉ nhục đối với người Nhật. Khi các nhà truyền giáo cố gắng thuyết phục người Nhật rằng tổ tiên của họ phải chịu thiêu đốt trong lửa vĩnh hằng chỉ vì họ chết mà không được rửa tội, thì những lập luận như vậy gây phản cảm hơn là hấp dẫn.

Hơn nữa, những người đầu tiên rao giảng cho dân địa phương về tội lỗi lại tỏ ra chẳng hề vô tội. Những nhà truyền giáo, đi cùng các nhà thám hiểm châu Âu khám phá Nhật Bản vào những năm 1540, đã háo hức khai thác của cải của hòn đảo Zipangu xa lạ.

Nhật Bản được người châu Âu biết đến vào nửa đầu thế kỷ 16. Người Bồ Đào Nha là những người đầu tiên khám phá ra quốc gia này. Khi đó, tinh thần xâm chiếm những vùng đất mới được khám phá hoàn toàn chi phối các cường quốc hàng hải mạnh nhất thời bấy giờ. Người Bồ Đào Nha, sau khi quyết định chinh phục Nhật Bản, như thường lệ đã bắt đầu bằng hoạt động buôn bán và truyền bá đức tin Công giáo cho cư dân của quốc gia này. Những nhà truyền giáo của họ, khi đến Nhật Bản, thoạt đầu đã làm hài lòng người Nhật và được tự do đi sâu vào trong, và đã thành công đáng kinh ngạc trong việc cải đạo những tín đồ mới. Nhưng hoàng đế thế tục Teigo, người trị vì Nhật Bản vào cuối thế kỷ 16, là một người thông minh, sáng suốt và dũng cảm, đã sớm nhận thấy rằng các tu sĩ Dòng Tên quan tâm đến việc thu thập vàng của Nhật Bản nhiều hơn là cứu rỗi linh hồn của đàn chiên, vì vậy ông đã quyết định tiêu diệt đức tin Cơ đốc và trục xuất các nhà truyền giáo khỏi lãnh thổ của mình.

Người Nhật tin rằng lý do chính, hay đúng hơn là lý do duy nhất, cho cuộc đàn áp những người theo đạo Thiên chúa là hành động trơ ​​tráo của cả dòng Tên và dòng Phanxicô được người Tây Ban Nha cử đến sau đó, cũng như lòng tham của các thương gia Bồ Đào Nha. Cả nhóm này lẫn nhóm khác, để đạt được mục đích và làm giàu cho bản thân, đã làm đủ mọi chuyện điên rồ. Do đó, ngay cả một vị vua kém sáng suốt hơn Teigo cũng có thể dễ dàng nhận thấy rằng những người chăn chiên này chỉ hành động theo lợi ích cá nhân, còn đức tin chỉ đóng vai trò như một công cụ giúp họ hòng đạt được mục đích của mình.

Nhưng, bất chấp tất cả những điều này, các nhà truyền giáo bị trục xuất khỏi Nhật Bản, để thanh minh và vì căm thù những người đã không để bị lừa dối, đã trình bày người Nhật trước mắt người châu Âu như một dân tộc xảo quyệt, phản trắc, vô ơn, hay trả thù. Nói ngắn gọn, mô tả họ bằng những sắc thái đến mức khó có thể tưởng tượng ra một sinh vật nào đê tiện và nguy hiểm hơn người Nhật. Tất cả những câu chuyện chứa đầy ác ý của tu sĩ này đã được người châu Âu tiếp nhận như là sự thật đáng tin cậy. Niềm tin của người châu Âu vào những phẩm chất đê tiện bịa đặt của người Nhật đã lan rộng đến mức ngay cả những thành ngữ sau đã đi vào tục ngữ: ác như người Nhật, xảo quyệt như người Nhật, v.v. Nhưng, số phận đã cho tôi được chứng thực điều ngược lại, trong hai mươi bảy tháng bị dân tộc này giam cầm.

Ghi chép của Đại úy V. M. Golovnin trong thời gian bị Nhật Bản giam cầm năm 1811, 1812 và 1813 (Nga)

Càng quen biết người Nhật, càng nhìn kỹ họ, càng thấy rõ cấu trúc và trật tự cuộc sống của người Nhật, thì người châu Âu càng thấy rõ rằng ở Nhật Bản họ đang giao thiệp với một đất nước có một tinh thần hoàn toàn độc đáo và độc lập, đã trưởng thành và phát triển rất sâu sắc. Điều đặc biệt gây ấn tượng với người châu Âu là trên khắp đất nước Nhật Bản, từ cực bắc đến cực nam, họ đều thấy một hình thức gia đình và đời sống xã hội hoàn toàn giống nhau, một hệ thống khái niệm, quan điểm, khuynh hướng và mong muốn hoàn toàn giống nhau.

G. Vostokov (Nga). Đời sống xã hội, gia đình và tôn giáo ở Nhật Bản. 1904

…Tôi nghĩ về nước Nhật cũ và mới. Tôi biết rằng những gì được tạo ra qua nhiều thế kỷ không thể biến mất trong vài thập kỷ. Cái cũ và cái mới đan xen nhau ở Nhật Bản như thế nào – bởi thế lực nào? Người ta nói rằng trái tim của người Nhật hướng về cái cũ, còn trí óc hướng về cái mới. Có lẽ trí tuệ và trái tim của người Nhật song hành với nhau. Nhưng, trong mọi trường hợp, trong các thế lực tồn tại của nền văn hóa cổ đại Nhật Bản, thì những thế lực nào đã mang đến cho dân tộc khả năng chấp nhận những thứ mới?

Tôi nhìn vào cuộc sống và phong tục của người Nhật, đạo đức và thẩm mỹ của họ. Cuộc sống và phong tục thực sự mạnh mẽ như ngà voi ma mút – một cuộc sống và phong tục hàng ngàn năm tuổi, và một ý thức đã ẩn vào cuộc sống. Và rằng mọi người ở Nhật đều biết chữ, và rằng ý chí người Nhật rất có tổ chức. Và lối sống hàng ngàn năm tuổi này, vốn đã tạo nên nền đạo đức đặc biệt của riêng nó, đã không hề tỏ ra là rào cản đối với thể chế, nhà máy, máy móc và súng ống của Tây Âu.

Boris Pilnyak (Nga). Đá và rễ cây. 1935

Xem tiếp phần 3: Tôn giáo hay Thẩm mỹ?

1 thought on “Cây anh đào và cây sồi (phần 2)

  1. Pingback: Cây anh đào và cây sồi (phần 1) - Phan Phuong Dat

Leave a ReplyCancel reply