Cây anh đào và cây sồi (phần 48)

RỄ SỒI

Một bịch len

Mỗi năm, khoảng một triệu du khách bước dưới những mái vòm của cung điện Westminster. Họ ngước nhìn lên, lơ đãng nghe hướng dẫn viên, choáng ngợp trước vô số tượng đài, chân dung, bích họa và tranh thảm. Bị bủa vây bởi hàng loạt tên gọi và sự kiện, du khách không khỏi cảm thấy chóng mặt—giống như một học sinh đang cuống cuồng lật giở bộ sách giáo khoa lịch sử dày cộp trước kỳ thi.

Du khách được biết rằng tòa nhà theo phong cách Gothic bên bờ sông Thames với tháp đồng hồ Big Ben—hình ảnh vốn đã quá quen thuộc trên các tấm bưu thiếp—thực chất không phải là một công trình thời trung cổ, khác với công trình lân cận là tu viện Westminster. Kiến trúc sư Charles Barry đã khéo léo mô phỏng phong cách Gothic hậu kỳ khi xây dựng tòa nhà này vào năm 1850, ngay trên nền cung điện cũ vốn đã bị thiêu rụi gần như hoàn toàn. Chỉ có Đại sảnh Westminster (Westminster Hall) nổi tiếng—nơi từng diễn ra các phiên tòa xét xử Thomas More dưới thời vua Henry VIII và xử vua Charles I dưới thời Cromwell—là còn tồn tại suốt sáu thế kỷ qua; cho đến tận ngày nay, nơi đây vẫn gây ấn tượng mạnh với du khách nhờ nhịp vòm rộng 25 mét, được nâng đỡ bởi hệ thống các thanh xà bằng gỗ sồi.

Mặc dù cung điện Westminster hiện nay được xây dựng dành riêng cho Quốc hội, nơi đây vẫn được coi là một cung điện Hoàng gia—nghĩa là về mặt chính thức, nó chỉ được nhượng lại cho Thượng viện và Hạ viện sử dụng. Nghi thức nhà vua hoặc nữ hoàng đến thăm cung điện hàng năm đã được tính đến trong thiết kế tòa nhà, thông qua hệ thống các cầu thang lớn và các phòng khánh tiết.

So với vẻ lộng lẫy, xa hoa của Phòng trưng bày Hoàng gia (Royal Gallery)—sảnh chính của cung điện, nơi nổi bật với hai bức tranh khổng lồ mô tả cái chết của Đô đốc Nelson trong trận Trafalgar và cuộc gặp gỡ giữa Wellington và Blücher trong trận Waterloo, cùng các bức chân dung của các vị quân chủ—thì cách bài trí tại Thượng viện lại có phần chừng mực và giản dị hơn. Với những tấm ốp gỗ sồi chạm khắc tinh xảo, chiếc ngai vàng mang sắc vàng trầm cùng những ô cửa kính màu theo phong cách Gothic, căn phòng này gợi nhớ đến không gian của một nhà nguyện thời trung cổ.

Điểm đặc trưng nhất tại Thượng viện chính là “Woolsack” (bịch len)—một chiếc ghế bọc vải đỏ, nơi Ngài Đại Chưởng ấn (Lord Chancellor) ngồi khi chủ trì các phiên họp của Thượng viện. Hơn sáu thế kỷ trước, Vua Edward III đã ra lệnh đặt một bao len ở vị trí trang trọng trong Thượng viện, như một lời nhắc nhở thường xuyên về tầm quan trọng sống còn của mặt hàng này đối với vương quốc. Vào thế kỷ 14, nước Anh hứng chịu một thảm họa khủng khiếp: dịch hạch tràn đến từ bên kia eo biển Manche. “Cái chết Đen” đã tàn phá dân số, khiến chỉ còn lại chưa đầy 3 triệu người sống sót. Những ngôi làng bị bỏ hoang hoàn toàn, và tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng đã buộc các địa chủ phải chuyển sang nghề chăn nuôi cừu. Len trở thành mặt hàng thương mại chủ lực, đánh dấu bước chuyển mình từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang nền kinh tế tập trung vào sản xuất thương mại. Cũng trong thời gian đó, một làn sóng người tị nạn chạy trốn sự cai trị hà khắc của Tây Ban Nha tại vùng Flanders đã đến miền Đông nước Anh, mang theo nghề dệt vải—một kỹ năng mà người Anh trước đó chưa từng biết đến.

Edward III nhận thấy tiềm năng từ những thay đổi mới này; ông cấm cả việc nhập khẩu vải thành phẩm lẫn xuất khẩu len thô. Điều này tạo động lực cho ngành dệt may trong nước phát triển, đồng thời gieo mầm cho những thay đổi đưa nước Anh trở thành bá chủ đại dương và “công xưởng của thế giới” sau này. Lần đầu tiên, đất nước này thực sự quan tâm đến lợi ích kinh tế trong quan hệ với các quốc gia khác. Họ cần các thị trường hải ngoại, cần một đội tàu buôn để xuất khẩu hàng hóa và một lực lượng hải quân để bảo vệ các tuyến đường biển đó. Tóm lại, bao len ấy đã đưa nước Anh vào hành trình trở thành cường quốc hàng hải và bắt đầu công cuộc mở rộng thuộc địa. Chẳng có gì ngạc nhiên khi suốt sáu thế kỷ qua, bao len này luôn được coi trọng như một biểu tượng cho sự thịnh vượng của quốc gia.

Woolsack

Phòng họp của Thượng viện có diện tích khá khiêm tốn—dài khoảng 30 mét và rộng 15 mét. Về cơ bản, nó giống như một phòng ngai vàng thu nhỏ. “Bịch len” được đặt ở phía trước, ngay dưới chân ngai vàng. Hai bên hội trường là những hàng ghế bọc da đỏ—mỗi bên có bốn dãy ghế xếp tầng, mỗi dãy gồm ba chiếc ghế dài dành cho sáu người ngồi. 1.139 quý tộc của vương quốc có quyền ngồi tại đây.

Không cần phải băn khoăn về việc làm sao để tất cả họ có thể ngồi vừa trong đó. Các phiên bỏ phiếu thường diễn ra vào buổi tối, với sự tham gia của chỉ khoảng một phần mười tổng số thành viên; chỉ cần ba người là đủ để tạo thành một số đại biểu hợp lệ (quorum). Mặt khác, một khi đã đứng lên phát biểu, các nghị sĩ có thể nói bao lâu tùy thích mà không ai có quyền ngăn cản họ.

Có một giai thoại cổ của người Anh kể về một vị quý tộc nọ, trong giấc mơ, ông thấy mình đang đứng phát biểu tại Thượng viện. Khi tỉnh dậy, vị quý tộc ấy vô cùng kinh ngạc khi nhận ra rằng, trên thực tế, ông quả thực đang đứng phát biểu tại Thượng viện. Câu chuyện hài hước đầy châm biếm này chợt ùa về trong tâm trí khi ta nhìn từ khán đài xuống những chiếc ghế bọc nhung đỏ trống không, hay khi dạo bước qua các hành lang, phòng hút thuốc và phòng đọc sách. Ở khắp mọi nơi đều bao trùm một bầu không khí tách biệt với thời gian — một vẻ tĩnh lặng tựa như tuổi già yên bình — gợi nhớ đến không gian tại các câu lạc bộ danh tiếng ở London, nằm trên những con phố Pall Mall hay St. James’s. Chẳng phải ngẫu nhiên mà Thượng viện Anh được mệnh danh là “câu lạc bộ thượng lưu nhất vương quốc”. Còn nơi nào khác để một người có thể tận hưởng sự đồng hành của những nhân vật tinh hoa trong những năm tháng xế chiều của cuộc đời? Hơn thế nữa, trong khi các câu lạc bộ thông thường đòi hỏi phí thành viên, thì tại Thượng viện, mỗi nghị sĩ còn được nhận một khoản phụ cấp theo ngày cho mỗi lần xuất hiện — ngay cả khi họ chỉ ghé qua quầy bar chừng nửa tiếng đồng hồ.

Đôi khi người ta có thể chia những con người tại cung điện Westminster thành ba nhóm. Trước hết là 130 chính khách từ quá khứ, được bất tử hóa bằng đồng và đá cẩm thạch, hiện diện ở khắp mọi nơi. Thứ hai là 635 chính trị gia đương đại đang ngồi tại Hạ viện. Và cuối cùng—thứ ba, nằm đâu đó giữa hiện tại và quá khứ—là số lượng không xác định và khó dự đoán các thành viên tại Thượng viện. Họ là những nhân vật cao tuổi, đáng kính. Khi quan sát họ, đôi lúc người ta có cảm giác như đang lật giở kho lưu trữ ảnh của một tờ báo: trước mắt hiện ra những gương mặt gần như đã bị lãng quên của các nhân vật nổi tiếng, những người dường như đã rời khỏi sân khấu chính trị từ lâu.

Gần đây, Thượng viện Anh ngày càng đảm nhận một chức năng mới trong đời sống chính trị nước này: đóng vai trò như một “bãi đỗ xe” cho những phương tiện đã nghỉ hưu, hoặc một căn gác mái nơi cất giữ những món đồ nội thất ọp ẹp—những thứ vừa khó sử dụng, lại vừa quá giá trị để có thể vứt bỏ. Cả đảng Bảo thủ lẫn Công đảng đều đẩy vào Thượng viện những người mà họ chưa muốn “gạt bỏ” hoàn toàn, nhưng cũng không còn thấy phù hợp để giữ lại tại Hạ viện. Trước áp lực đòi xóa bỏ hoàn toàn Thượng viện, giới chức trách đã chấp nhận hy sinh nguyên tắc kế thừa trong cơ cấu thành phần của cơ quan này.

Trước đây, Thượng viện cũng đã có những thành viên giữ ghế nhờ vào chức vụ của mình (ex officio). Nhóm này bao gồm 26 vị giám mục đại diện cho Giáo hội Anh (gồm các Tổng giám mục Canterbury, York và 24 vị giám mục khác), cùng 9 thẩm phán cấp cao (Law Lords) từ tòa phúc thẩm tối cao. Hiện nay có thêm khoảng 300 thành viên được bổ nhiệm trọn đời; trong đó, một nửa là các cựu nghị sĩ Hạ viện, số còn lại bao gồm các nhà công nghiệp, chủ ngân hàng, nhà ngoại giao, nhà khoa học, nhà văn và lãnh đạo công đoàn. Tuy nhiên, các thành viên kế thừa tước hiệu vẫn chiếm gần ba phần tư tổng số thành viên Thượng viện—với 818 người. Trong số đó có 5 vị hoàng thân thuộc hoàng gia, 27 công tước, 38 hầu tước, 203 bá tước, 138 tử tước, và những người còn lại là nam tước. (Các tước hiệu Hiệp sĩ (Knight) và Nam tước (Baronet) không được coi là tước hiệu quý tộc cấp cao (Lord); người sở hữu chỉ được dùng danh xưng “Sir” (Ngài) ở phía trước tên. Ví dụ, khi nam diễn viên Laurence Olivier được phong tước Hiệp sĩ, ông trở thành Sir Laurence, nhưng khi được nâng lên hàng quý tộc (peerage), ông trở thành Lord Olivier.)

Hai thế kỷ trước, Viện Quý tộc (House of Lords) bao gồm toàn bộ là các địa chủ có tước hiệu. Lord Carrington từng được nhắc lại chuyện tổ tiên ông khi được Vua George III phong tước quý tộc đã khiến các thành viên khác trong Viện tức giận bỏ ra ngoài, chỉ vì người mới được phong tước vốn là một chủ ngân hàng. Ngày nay, các đại địa chủ vẫn hiện diện tại Viện Quý tộc. Tuy nhiên, số lượng của họ hiện chỉ bằng một nửa so với các chủ ngân hàng và bằng một phần mười so với các quý tộc có tên trong danh sách giám đốc doanh nghiệp. Một nửa số công ty công nghiệp lớn nhất đều có đại diện tại Viện Quý tộc (trước chiến tranh, họ chủ yếu là các ông chủ hầm mỏ, xưởng đóng tàu và đường sắt; ngày nay, họ là giám đốc của các tập đoàn dầu khí và hóa chất).

Về bản chất, việc phong tước quý tộc trọn đời (life peerage) hiện nay thực chất chỉ là sự tiếp nối một truyền thống lâu đời. Như đã đề cập, kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp, tầng lớp thống trị Anh luôn nỗ lực trở thành một “giới quý tộc mở”, sẵn sàng thu nạp không chỉ những thành viên có ảnh hưởng của giai cấp tư sản mà cả bất kỳ ai được công chúng nhìn nhận là thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào. Hơn nữa, đây là một phương thức nổi tiếng và cực kỳ hiệu quả để vô hiệu hóa và lôi kéo những người chống đối nguy hiểm. Một ví dụ điển hình là nhóm đại diện công đoàn tại Viện Quý tộc—những cựu thủ lĩnh công đoàn, những người từng đấu tranh bền bỉ chống lại sự phân biệt giai cấp, các tước hiệu danh dự và đặc quyền, nhưng cuối cùng lại được tưởng thưởng bằng chiếc áo choàng đỏ thắm của giới quý tộc.

Cho đến năm 1911, Viện Quý tộc có quyền bác bỏ hoàn toàn bất kỳ dự luật nào đã được Viện Thứ dân (House of Commons) thông qua. Sau đó, họ chỉ còn giữ lại quyền phủ quyết trì hoãn—tức quyền trì hoãn việc ban hành luật trong hai năm (hoặc tối đa một tháng đối với các dự luật ngân sách liên quan đến phân bổ tài chính). Tuy nhiên, ngay cả ở hình thức hiện tại, quyền phủ quyết trì hoãn vẫn là một quân bài chủ lực đầy uy lực của giới cầm quyền, mang lại thêm không gian để xoay xở. Khả năng ngăn chặn một dự luật không mong muốn—dù chỉ trong một năm—thường đủ để khiến dự luật đó bị “khai tử” trên thực tế. Suy cho cùng, cục diện chính trị trong kỳ họp quốc hội tới có thể sẽ bất lợi cho dự luật này; và nếu một cuộc tổng tuyển cử đang đến gần, thì gần như chắc chắn biện pháp này sẽ bị bỏ dở. Lịch sử nước Anh thời gian gần đây có không ít ví dụ về sự cản trở như vậy từ phía các thành viên Thượng viện. Trước Thế chiến thứ nhất, Thượng viện đã ngăn chặn việc thông qua dự luật về quyền tự trị của Ireland, dẫn đến sự chia cắt đất nước này—một diễn biến để lại những hậu quả bi thảm vẫn còn hiện hữu đến tận ngày nay.

Trong những năm hậu chiến, Thượng viện đã dựng lên đủ mọi rào cản đối với các chính sách quốc hữu hóa những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế. Một mô hình nổi bật thường xuyên tái diễn: khi Đảng Bảo thủ nắm quyền, Thượng viện tỏ ra khá kín tiếng—ngay cả khi Quốc hội đối mặt với những thay đổi lớn về chính sách đối ngoại hoặc đối nội (chẳng hạn như việc Vương quốc Anh gia nhập Thị trường Chung hay các nỗ lực kiềm chế phong trào đình công thông qua Đạo luật Quan hệ Công nghiệp). Tuy nhiên, ngay khi Công đảng lên nắm quyền, Thượng viện lập tức gia tăng các chiêu trò phá hoại, tìm cách trì hoãn việc thông qua các dự luật của chính phủ hoặc tước bỏ những nội dung cốt lõi của chúng.

Cần lưu ý rằng việc các tầng lớp dưới trong xã hội liên kết lại về chính trị để bảo vệ lợi ích riêng của mình là một tai họa vô cùng lớn; nếu một liên kết như vậy trở nên bền vững, nó sẽ trao cho các tầng lớp dưới vai trò thống trị đất nước. Sự thống trị đó đồng nghĩa với việc sự thiếu hiểu biết lấn át trí tuệ, và số đông áp đảo tri thức. Chừng nào họ còn chưa học được cách phối hợp hành động với nhau, thì vẫn còn cơ hội để ngăn chặn mối nguy này—một nhiệm vụ chỉ có thể thực hiện được nếu các tầng lớp trên thể hiện sự khôn ngoan và tầm nhìn xa trông rộng ở mức cao nhất… Họ cần tự nguyện đưa ra những nhượng bộ khi tình thế còn an toàn, thay vì để đến lúc bị ép buộc mới phải nhượng bộ dưới áp lực.

Walter Bagehot (Anh). Hiến pháp Anh (The English Constitution). 1867

Xem tiếp phần sau: Nghị sĩ ngồi sau và quản giáo

1 thought on “Cây anh đào và cây sồi (phần 48)”

  1. Pingback: Cây anh đào và cây sồi (phần 47) - Phan Phuong Dat

Leave a Reply

Turn on JavaScript to leave a comment.