phán đoán (判断), phán định (判定) – hiểu theo nghĩa determine, decide. Có lẽ nên dùng ‘phán định’ vì ‘phán đoán’ hay đc hiểu là guess.
« Back to Glossary Indexjudge
« Back to Glossary Index
phán đoán (判断), phán định (判定) – hiểu theo nghĩa determine, decide. Có lẽ nên dùng ‘phán định’ vì ‘phán đoán’ hay đc hiểu là guess.
« Back to Glossary Index