Stephanie Shen
The Illusion of Understanding
Wittgenstein, Khoa học thần kinh và lý do tại sao ngôn ngữ không phải là tư duy ở con người và AI
Năm ngoái, khi đọc cuốn tiểu thuyết “Tàn ngày để lại” của Kazuo Ishiguro, tôi đã vô cùng xúc động bởi những gì vượt ra ngoài những dòng và chữ trên trang giấy mà mình đọc được. Được kể từ góc nhìn của nhân vật chính Stevens, cuốn tiểu thuyết khắc họa một người đàn ông vô cùng kỷ luật, người đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghề nghiệp, đánh đổi cả các mối quan hệ cá nhân và thậm chí cả sự chính trực. Tuy nhiên, với tư cách là người đọc, tôi có thể cảm nhận trọn vẹn những điều anh ta không nói ra và những cảm xúc mà anh ta đã chối bỏ và kìm nén từ lâu.
Và tôi không thể ngừng suy nghĩ về cuốn tiểu thuyết sau khi đọc xong, cho đến tận bây giờ. Tôi chắc chắn rằng mọi người đều có trải nghiệm tương tự khi đọc một cuốn sách cộng hưởng với mình. Sự hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ vượt ra ngoài nghĩa đen của những từ ngữ mà chúng ta đọc hoặc nghe. Nó đòi hỏi cả cảm xúc, cảm nhận, ký ức và trí tưởng tượng của chúng ta.
Từ góc nhìn của người viết, việc tìm ra những từ ngữ phù hợp để diễn đạt câu chuyện là một quá trình dài và gian khổ. Ishiguro tự đặt ra cho mình một khoảng thời gian 4 tuần tập trung cao độ, viết từ 9 giờ sáng đến 10:30 tối, thứ Hai đến thứ Bảy. Với nỗ lực và sự tập trung đó, ông đã phác thảo được những ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết, nhưng bằng “những câu văn tệ hại, lời thoại kinh khủng, những cảnh không dẫn đến đâu cả”. Ông mất thêm nhiều tháng nữa để hoàn thiện nó trước khi xuất bản, hai năm sau.
Sự vật lộn của Ishiguro phản ánh khoảng cách vốn có giữa những gì chúng ta nghĩ hoặc cảm nhận và những gì chúng ta có thể diễn đạt bằng lời nói, một thách thức chung mà tất cả chúng ta đều gặp phải khi cố gắng diễn đạt trải nghiệm của mình. Điều này đã được một nhà văn khác, Michael Pollan, mô tả rất chính xác trong bài báo của ông trên tờ Guardian:
Tôi luôn cho rằng dòng suy nghĩ của mình chủ yếu bao gồm độc thoại nội tâm, đôi khi có thể là đối thoại, nhưng chắc chắn được cấu thành từ các từ ngữ, dù sao thì tôi cũng là một nhà văn. Nhưng hóa ra, rất nhiều cái gọi là suy nghĩ của tôi — một thuật ngữ hoa mỹ dành cho những dấu vết mỏng manh của hoạt động tinh thần — lại là những suy nghĩ tiền ngôn ngữ, thường xuất hiện dưới dạng hình ảnh, cảm giác hoặc khái niệm, với từ ngữ theo sau như một dạng suy nghĩ bổ sung, những nỗ lực muộn màng để chuyển những mảnh ý nghĩa khó nắm bắt này thành thứ gì đó cụ thể và dễ chia sẻ hơn.
Ngược lại, các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hiện nay, chẳng hạn như ChatGPT, Claude và Grok, tạo ra văn bản ngay lập tức. Chúng dựa vào con người để thu thập, chuẩn bị và xử lý trước một lượng văn bản khổng lồ thành các mảng số cần thiết. Và chúng phản hồi bằng văn bản trôi chảy với cú pháp hoàn hảo, dựa trên các dự đoán thống kê cho mỗi từ, mà không cần suy nghĩ hay hiểu biết.
Tuy nhiên, con người thường bị đánh lừa bởi những câu trả lời hùng hồn, có vẻ tự tin của chúng, như thể đầu ra của LLM đến từ con người thật. Hơn nữa, nhiều người lo ngại hoặc sợ hãi rằng LLM có thể trở nên có ý thức trong tương lai gần.
Để nhận ra đầy đủ ảo tưởng về sự hiểu biết này, cần phải nắm bắt tốt hơn bản chất của ngôn ngữ và cách bộ não con người xử lý nó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào triết học ngôn ngữ của Wittgenstein và những hiểu biết từ khoa học thần kinh hiện đại. Với những điều này, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa các LLM và tâm trí con người, và quan trọng hơn, tiếp cận các hệ thống đó với những kỳ vọng rõ ràng hơn và với cảm nhận chắc chắn hơn về những gì chúng có thể và không thể làm.
Lý thuyết trò chơi ngôn ngữ của Wittgenstein
Vào đầu thế kỷ XX, Ludwig Wittgenstein, một sinh viên kỹ thuật cơ khí, đã chuyển sang triết học sau khi học tập dưới sự hướng dẫn của nhà toán học và triết gia nổi tiếng Bertrand Russell ở Cambridge. Russell ngay lập tức nhận ra Wittgenstein là một thiên tài, người “đam mê, sâu sắc, mãnh liệt và có sức ảnh hưởng lớn”.
Russel đã đúng. Wittgenstein đã nổi tiếng vì lối tư duy độc đáo, sâu sắc, hoàn toàn nằm ngoài truyền thống triết học, cả trước và sau ông. Tác phẩm triết học đầu tiên của ông là một cuốn sách 75 trang có tựa đề “Luận văn logic-triết học” khi ông 32 tuổi. Sau đó, ông trở thành giáo viên và dạy học khoảng 6 năm ở các làng quê hẻo lánh của Áo. Rồi ông trở lại Cambridge với tư cách là giáo sư triết học. Kiệt tác thứ hai của ông, “Những tìm sâu triết học”, được xuất bản sau khi ông qua đời năm 1951, mang đến những hiểu biết sâu sắc đáng kinh ngạc về bản chất thực sự của ngôn ngữ và cách thức hoạt động của nó.
Điểm mấu chốt của ông là ý nghĩa của ngôn ngữ được truyền tải thông qua việc sử dụng hàng ngày của con người, thông qua các bối cảnh và thực tiễn chung của họ.
Ông lập luận rằng ngôn ngữ, về bản chất, là mơ hồ với những ranh giới không rõ ràng. Nó không thể đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh cho một khái niệm. Ví dụ, ghế là gì? Từ điển Oxford định nghĩa nó là “một chỗ ngồi riêng biệt cho một người, thường có lưng và bốn chân.” Nhưng một chiếc túi hạt có phải là một chiếc ghế không? Còn hòn đá mà ai đó đang ngồi thì sao? Chúng đều là chỗ ngồi cho một người, nhưng không có chân? Còn một chiếc ghế sofa giường có phải là một chiếc ghế không? Nó có lưng và bốn chân, nhưng lại có thể chứa đến 3 người.
Ý nghĩa thực sự của từ “ghế” chỉ có thể chính xác khi nó được đưa vào sử dụng trong bối cảnh và hoàn cảnh rõ ràng. Và một định nghĩa chỉ có thể rõ ràng khi có mục đích cụ thể được nêu ra. Điều tương tự cũng áp dụng cho định nghĩa của từ “trò chơi”, như Wittgenstein đã viết:
69. Làm thế nào chúng ta giải thích cho ai đó trò chơi là gì? Tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ mô tả các trò chơi cho họ, và chúng ta có thể thêm vào: “Những thứ này và những thứ tương tự được gọi là ‘trò chơi’”. Và liệu bản thân chúng ta có biết nhiều hơn thế không? Có phải chỉ là chúng ta không thể nói chính xác cho người khác biết trò chơi là gì? — nhưng đó không phải là sự thiếu hiểu biết. Chúng ta không biết ranh giới vì chưa có ranh giới nào được vạch ra. Nhắc lại, chúng ta có thể vạch ra một ranh giới — cho một mục đích cụ thể. Liệu điều này có cần thiết để làm cho khái niệm trở nên hữu dụng? Hoàn toàn không! Ngoại trừ có lẽ cho mục đích cụ thể đó.
Ông còn lưu ý thêm rằng chúng ta suy nghĩ hoặc hiểu các từ bằng cách liên kết chúng với các ví dụ tương tự, mà Wittgenstein gọi là “sự tương đồng gia đình” (family resemblances), trong đó các gia đình này thường chồng chéo lên nhau:
66–67. … chúng ta thấy một mạng lưới phức tạp của sự tương đồng và đan xen: sự tương đồng ở quy mô lớn và quy mô nhỏ. Tôi không thể nghĩ ra cách diễn đạt nào tốt hơn để mô tả những sự tương đồng này ngoài “sự tương đồng gia đình”; vì những điểm tương đồng khác nhau giữa các thành viên trong một gia đình — vóc dáng, đường nét, màu mắt, dáng đi, tính khí, v.v. — đều chồng chéo và đan xen theo cùng một cách. — Và tôi sẽ nói: ‘trò chơi’ tạo thành một gia đình.
Đây là lý do tại sao các khái niệm như đức hạnh, công lý, lòng tốt hay cái đẹp đã được tranh luận trong hơn hai nghìn năm kể từ thời Plato mà vẫn chưa được giải quyết. Wittgenstein lập luận rằng đó là những nhiệm vụ bất khả thi bởi vì câu hỏi ban đầu “cái gì là…” (what is) đã bị đặt ra sai lầm khi bị tách rời khỏi ngữ cảnh, và các nhà triết học đã tìm kiếm định nghĩa tuyệt đối mà trên thực tế là không hề tồn tại.
Với điều này, Wittgenstein coi ngôn ngữ như “trò chơi”, tùy thuộc vào cách người chơi — người tạo ra hoặc tiếp nhận văn bản — chơi chúng. Những người từ các tầng lớp xã hội và trình độ học vấn khác nhau chơi các trò chơi khác nhau trong các bối cảnh xã hội và văn hóa khác nhau. Đây là lý do tại sao người ta thường tham gia vào các cuộc tranh luận bất tận, vô bổ, trong đó mọi người nói chen ngang nhau — họ đang chơi những trò chơi khác nhau, mặc dù nói cùng một ngôn ngữ.
Quan trọng hơn, Wittgenstein cho rằng chúng ta chơi trò chơi ngôn ngữ thông qua “hình thức sống” thông thường của mình, được trung gian bởi cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, cảm xúc, cảm giác và hành động. Nói cách khác, trò chơi ngôn ngữ luôn kéo theo các hoạt động cơ thể của con người, vượt ra ngoài từ ngữ và câu văn.
Wittgenstein đã đi sâu hơn vào tâm trí con người và nhận thấy rằng trong nhiều trường hợp, ngôn ngữ thiếu từ ngữ để mô tả hoặc phân biệt các trạng thái tinh thần. Một ví dụ là “mùi thơm của cà phê”:
610. Hãy thử tả mùi thơm của cà phê! — Tại sao không thể làm được? Chúng ta thiếu từ ngữ sao? Và những từ ngữ bị thiếu là gì? — Nhưng ở đâu ra cái ý tưởng rằng một mô tả như vậy, rốt cuộc, phải khả thi? Bạn đã bao giờ cảm thấy thiếu một mô tả như vậy chưa? Bạn đã từng cố gắng mô tả mùi thơm và thất bại chưa?
Bạn có thể ngạc nhiên khi biết rằng chúng ta thiếu từ ngữ thích hợp cho nhiều mùi. Tất cả những gì chúng ta làm là định nghĩa nó bằng tên của vật thể hoặc mượn từ các giác quan khác, chẳng hạn như sống động, khô, cay, v.v. Tuy nhiên, những người uống cà phê hiểu cụm từ “mùi thơm của cà phê”, dựa trên kinh nghiệm trước đó của chính họ. Với những người khác nhau, cùng một từ có thể gợi lên những mức độ hiểu biết khác nhau và những trạng thái tinh thần liên quan.
Wittgenstein cũng khẳng định rằng trong hầu hết thời gian chúng ta không suy nghĩ bằng ngôn ngữ. Ông lưu ý rằng trước khi chúng ta nói điều gì đó như “Tôi hy vọng/mong đợi/tin rằng…”, thì đó là một cảm giác trong suy nghĩ của chúng ta, ít cụ thể hơn nhiều so với câu được hoàn thiện cuối cùng. Như ông đã nói:
2.102. Đây là cách tôi nghĩ về nó: Niềm tin là một trạng thái tinh thần. Nó tồn tại dai dẳng, và điều đó độc lập với quá trình diễn đạt nó ra, chẳng hạn trong một câu.
Đi trước thời đại rất nhiều, Wittgenstein đã vạch trần ảo tưởng mà ngôn ngữ tạo ra. Ông chỉ ra trong cuốn Những tìm sâu triết học rằng ngôn ngữ thiếu một cấu trúc nội tại cố định, chính xác. Sự chính xác và trật tự của câu tạo cho con người ảo tưởng về chiều sâu của ngôn ngữ, dẫn đến việc các nhà triết học tin rằng họ có thể khám phá ra bản chất cơ bản và trật tự ẩn giấu trong chính ngôn ngữ, điều mà trên thực tế không tồn tại.
Từ góc nhìn này, bất kỳ ngành học nào dựa trên bản thân ngôn ngữ, chẳng hạn như triết học, không thể dẫn đến những khám phá mới về thế giới như khoa học, mà chỉ làm rõ cách ngôn ngữ của chúng ta vận hành. Như Wittgenstein đã nói, “một tác phẩm triết học về bản chất bao gồm những lời giải thích”, và “triết học không dẫn đến ‘các mệnh đề triết học’, mà là làm rõ các mệnh đề”. Nhiệm vụ của nó không phải là đưa ra các lý thuyết, mà là giải quyết những nhầm lẫn có thể phát sinh trong ngôn ngữ.
Do đó, sự thông thạo của các LLM hiện đại càng làm tăng thêm ảo tưởng mà Wittgenstein đã cảnh báo. Các hệ thống này hoạt động hoàn toàn trong ngôn ngữ, tạo ra các câu có vẻ có ý nghĩa vì chúng tuân thủ rất tốt các mẫu và quy tắc ngôn ngữ khác nhau.
Xử lý ngôn ngữ trong não bộ
Năm 1861, bác sĩ phẫu thuật và nhà nhân chủng học người Pháp Paul Broca nhận thấy rằng hai bệnh nhân đột quỵ của ông đã mất khả năng nói, ngoại trừ việc nói lắp các âm tiết đơn, mặc dù họ vẫn hiểu ngôn ngữ mà họ nghe và đọc. Nhiều năm sau, khi khám nghiệm tử thi, Broca phát hiện cả hai đều có cùng một vùng bị tổn thương do đột quỵ, ở hồi trán dưới bên trái trong thùy trán, sau này được đặt tên là vùng Broca.
Mười hai năm sau, Carl Wernicke, một nhà thần kinh học và tâm thần học 26 tuổi ở Đức, đã quan sát một bệnh nhân đột quỵ không thể hiểu ngôn ngữ nói hoặc viết, mặc dù ông ta có thể nói trôi chảy và không gặp vấn đề gì khi nghe âm thanh. Sau khi bệnh nhân qua đời, Wernicke phát hiện một tổn thương ở phía sau hồi thái dương trên bên trái trong thùy thái dương, gần vỏ não thính giác. Vùng này sau đó được đặt tên là vùng Wernicke, chịu trách nhiệm về khả năng hiểu ngôn ngữ, nằm ở phía trước khu vực sản sinh lời nói trong vùng Broca.

Các vùng não liên quan đến xử lý ngôn ngữ. Nguồn ảnh: Wikipedia, được tác giả chỉnh sửa.
Wernicke cũng đưa ra giả thuyết rằng hai vùng này phải được kết nối bằng một đường dẫn để cho phép giao tiếp phối hợp. Đường dẫn truyền này sau đó được xác nhận là bó sợi cung (arcuate fasciculus), qua đó cái ý nghĩa dự định nói ra được xử lý ở vùng Wernicke sẽ được truyền đến vùng Broca để ghép các từ theo đúng trình tự và cú pháp. Việc phát âm các câu cuối cùng sau đó được thực hiện bởi vỏ não vận động, vốn điều khiển các cơ thanh quản.
Khoa học thần kinh hiện đại, được trang bị cả các nghiên cứu về tổn thương ở bệnh nhân và hình ảnh học ở người bình thường, đã tiết lộ một bức tranh phức tạp hơn nhiều. Thứ nhất, các vùng não bổ sung đã được xác định trong quá trình xử lý liên quan đến ngôn ngữ. Ví dụ, hồi góc (angular gyrus) và hồi trên viền (supramarginal gyrus) ở thùy đỉnh (xem hình trên) cũng rất quan trọng đối với việc hiểu ngôn ngữ. Thứ hai, nhiều vùng này cũng tham gia vào các chức năng phi ngôn ngữ, chẳng hạn như truy xuất bộ nhớ, xử lý không gian và tương tác xã hội.
Ngoài ra, vỏ não thị giác sơ cấp ở vỏ não đỉnh thực hiện quá trình xử lý thị giác đầu tiên của các chữ cái và ký hiệu, trong khi vỏ não thính giác sơ cấp, ngay cạnh vùng Wernicke ở thùy thái dương, xử lý âm thanh của ngôn ngữ, bao gồm cao độ, âm thanh và nhịp điệu.
Nói một cách đơn giản, nghiên cứu hiện đại cho thấy chức năng ngôn ngữ được phân bố rộng rãi khắp các thùy thái dương, đỉnh và trán, và đan xen với các chức năng phi ngôn ngữ khác. “Ý nghĩa” không chỉ được lưu trữ ở một vị trí duy nhất trong não. Nó liên quan đến sự kích hoạt năng động của một mạng lưới đa chức năng tham gia vào quá trình sản xuất và hiểu ngôn ngữ.
Điều này ủng hộ khủng khiếp luận điểm của Wittgenstein rằng “ý nghĩa của ngôn ngữ là thông qua việc sử dụng hàng ngày”. “Việc sử dụng ngôn ngữ”, bao gồm nói, viết và đọc, được lồng ghép vào các hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của chúng ta. Như Wittgenstein đã chỉ ra, ý nghĩa của một từ hoặc một câu phải được diễn giải trong các ngữ cảnh cụ thể, nhiều trong số đó là các khía cạnh phi ngôn ngữ trong tương tác của chúng ta với thế giới thực.
Ngôn ngữ và các LLM
Triết học ngôn ngữ của Wittgenstein và sự hiểu biết của chúng ta về cách bộ não xử lý ngôn ngữ dẫn chúng ta đến những kết luận về LLM ở ba khía cạnh: sự thiếu tính độc đáo và sáng tạo của chúng, việc chúng tạo ra ảo tưởng về ý nghĩa và sự hiểu biết, và trách nhiệm sau rốt của con người trong việc sử dụng LLM đúng cách.
LLM thiếu tính sáng tạo của con người.
Như chúng ta đã thấy, ngôn ngữ chỉ là một phần nhỏ trong ý thức và kinh nghiệm của con người. Chúng ta dự định ý nghĩa trước khi sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt nó.
Dựa trên lý thuyết Wittgenstein, con người tham gia vào các trò chơi ngôn ngữ với tư cách là những tác nhân hiện thân (embodied agent) có sự hiểu biết thực sự, đồng thời mang đến những ý tưởng mới từ những kinh nghiệm mới. Chúng ta sở hữu tính sáng tạo và tính độc đáo thực sự của ngôn ngữ.
Ngược lại, LLM mô phỏng các trò chơi ngôn ngữ nhưng không sống trong đó, bởi vì chúng thiếu các cảm giác, bản năng, cảm xúc và ý định của một tác nhân hiện thân (embodied). Chúng bị giới hạn trong không gian của văn bản thuần túy do con người tạo ra. Do đó, chúng không thể tạo ra từ ngữ mới hoặc các biểu hiện độc đáo về các cảm giác và cảm xúc phức tạp vượt ra ngoài những gì con người đã tạo ra. Chúng chỉ có thể sao chép hoặc bắt chước những sản phẩm hiện có của con người.
Ví dụ, con người học từ “đau” bằng cách trải nghiệm nỗi đau. Một LLM học từ “đau” bằng cách đọc cách từ đó được sử dụng trong văn bản. Con người hiểu mùi hương của cà phê bằng cách tưởng tượng những gì họ đã ngửi thấy trước đây, một LLM không thể hiểu cảm giác đó như thế nào.
Hơn nữa, các nhà khoa học không chỉ khám phá ra những điều mới mẻ bằng cách đọc các bài báo nghiên cứu. Họ cần phải quan sát thế giới vật chất trước, tương tác với nó, sau đó thiết kế các thí nghiệm và thiết bị trước khi thu thập dữ liệu thực tế, và sau đó xác minh dựa trên các mối quan hệ trong thế giới thực, tất cả những điều mà LLM không thể làm được.
Ảo tưởng được tạo ra bởi sự hiểu biết của chúng ta.
Một hệ quả của sự hiểu biết của con người là chúng ta có xu hướng chiếu những suy nghĩ và cảm xúc của chính mình lên người khác. Như Adam Smith đã nói trong Lý thuyết về Tình cảm Đạo đức:
“Bằng trí tưởng tượng, chúng ta đặt mình vào hoàn cảnh của người khác… chúng ta như thể bước vào cơ thể của người đó, và ở một mức độ nào đó trở thành cùng một người với người đó.”
Mặc dù sự phóng chiếu tinh thần này là nền tảng của sự đồng cảm của chúng ta đối với những người khác, nhưng tất cả chúng ta đều biết nó có thể dễ dàng mở rộng sang động vật và đồ vật, và tất nhiên, cả sang một cỗ máy nói được tiếng người hoàn hảo.
Hơn nữa, như Wittgenstein gợi ý, sự hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ bắt nguồn từ các hình thức sống như những hoạt động chung của con người. Vì vậy, khi chúng ta nói “máy tính đang suy nghĩ” thì chúng ta đang mở rộng trò chơi ngôn ngữ vượt ra ngoài ngữ cảnh ban đầu của nó, kèm theo ảo tưởng rằng máy móc cũng có trạng thái nội tâm giống như chúng ta.
Các LLM cũng tạo ra ảo tưởng về việc sở hữu “tính cách” (personality), vốn không có thật mà chỉ là các phong cách ngôn ngữ được các công ty AI đào tạo nên. Chính sự hiểu biết của chúng ta tạo ra ảo tưởng rằng LLM đang truyền tải ý nghĩa với một “tính cách” được ta tri nhận.
Thêm vào đó, LLM tạo ra đầu ra mà không hình thành niềm tin nào, và không có bất kỳ mục tiêu nào. Chúng cũng không có bất kỳ phán định và động lực nào đối với sự thật. Kết luận của chúng dựa trên các mô thức theo dõi thống kê sự xuất hiện đồng thời của từ, sự liên kết và sự tiếp nối trong văn bản.
Đó là lý do tại sao việc chúng tạo ra ảo giác hoang tưởng là mặc định, như OpenAI đã nêu trong một bài báo của mình: “Các LLM khi không chắc chắn thì thỉnh thoảng sẽ đoán mò, tạo ra các tuyên bố hợp lý nhưng không chính xác thay vì thừa nhận sự không chắc chắn.” Do đó, không thể tin tưởng vào kết quả đầu ra của chúng, vì nó có thể sai sự thật ngay cả khi được trình bày một cách trôi chảy và tự tin.
Làm thế nào để đối phó với LLM với tư duy đúng đắn?
Ưu điểm của LLM là khả năng tiếp thu và xử lý lượng thông tin khổng lồ vượt xa khả năng của bất kỳ cá nhân nào trong suốt cuộc đời. Theo quan điểm của Wittgenstein, LLM chỉ đơn giản là một loại trò chơi ngôn ngữ khác. Và việc chơi trò chơi đó tốt hay không là tùy thuộc vào con người.
Tư duy và sự hiểu biết của con người mang tính hiện thân (embodied) và bắt nguồn từ một thực tại rộng lớn hơn nhiều so với thế giới được thu nhỏ lại của ngôn ngữ. LLM chỉ biết những gì con người đã tìm ra, vốn là một tập con nhỏ bé của thực tại.
Sự thật và ý nghĩa xuất phát từ sự tương tác của con người với thế giới thực. Một khi chúng ta bám chắc vào khung này, LLM không phải là mối đe dọa mà chỉ đơn thuần là một công cụ để sử dụng. Về bản chất, chúng không khác gì máy tính hoặc máy bay, những thứ có thể làm những việc cụ thể tốt hơn nhiều so với con người, nhưng vẫn là những công cụ nằm dưới sự kiểm soát của con người. Thay vì so sánh chúng với con người, chúng ta nên tập trung vào việc xác định cách tốt nhất để sử dụng chúng trong những hoàn cảnh thích hợp với những kỳ vọng đúng đắn.
Ví dụ, chúng ta có thể tận dụng các LLM để hỗ trợ brainstorming, thu thập các quan điểm đa dạng, xác định ra các mô thức trong dữ liệu, hoặc tóm tắt lượng lớn thông tin. Nhưng chúng ta luôn phải xem xét lại và kiểm chứng kết quả bằng phán định và chuyên môn của riêng mình. Quan trọng hơn, chúng ta phải đưa vào đó tư duy và kinh nghiệm độc đáo của riêng mình.
Tóm lại, khi đọc một cuốn tiểu thuyết như “Tàn ngày để lại”, chúng ta đang cố gắng hiểu một thế giới mà không bao giờ có thể được viết ra trọn vẹn. Như Ludwig Wittgenstein đã nhắc nhở, ý nghĩa của ngôn ngữ nảy sinh từ việc sử dụng nó trong cuộc sống con người. Hiểu rõ điều này sẽ thúc đẩy chúng ta sử dụng các LLM với trí thông minh và sự sáng tạo của riêng mình, thay vì nhầm tưởng chúng là những trí óc có thể tư duy.
“Ngôn ngữ có thể trở thành một bức màn ngăn cách giữa người tư duy và thực tại. Đó là lý do tại sao sự sáng tạo thực sự thường bắt đầu từ nơi mà ngôn ngữ kết thúc.”
— Arthur Koestler, Hành động sáng tạo (The Act of Creation)
Dịch từ bài The Illusion of Understanding