Cây anh đào và cây sồi (phần 40)

RỄ SỒI

“Từ Calais trở đi là thổ dân”

Câu ngạn ngữ này (the wogs begin at Calais) nói lên rất nhiều điều về thái độ của người Anh đối với người nước ngoài. Nó phản ánh một quan niệm bẩm sinh coi tất cả các dân tộc bên kia biên giới là một giống khác biệt—tương tự như cách mà trong suốt hàng thiên niên kỷ, cư dân của Trung Hoa (Vương quốc Trung tâm) đã coi bất kỳ ai sống bên ngoài Vạn Lý Trường Thành là những kẻ man di.

Người Anh cảm thấy mình là cư dân của một hòn đảo, cả về mặt địa lý lẫn tâm lý. Trong tâm trí họ, Dover và Calais không chỉ bị ngăn cách bởi eo biển, mà còn bởi một rào cản tâm lý; bên kia rào cản ấy là một thế giới hoàn toàn khác biệt. Trong khi người Đức, Pháp, Thụy Điển hay Ý có thể coi quê hương mình chỉ là một trong số nhiều quốc gia châu Âu, thì người Anh lại theo bản năng đặt nước Anh đối lập với “lục địa” (châu Âu lục địa). Đối với họ, tất cả các quốc gia và dân tộc châu Âu khác đều hiện lên như những thực thể tách biệt, nằm ngoài phạm vi của họ.

Dòng tít nổi tiếng trên báo chí London—”Sương mù trên eo biển. Lục địa bị cô lập”—là một minh chứng đầy ấn tượng, dù có phần hài hước, cho tính ngã quy (lấy mình làm trung tâm) của người Anh. Chúng ta hiếm khi sử dụng từ “continental” (thuộc về lục địa) ngoại trừ trong cụm từ “continental climate” (khí hậu lục địa), vốn chủ yếu ám chỉ sự biến động nhiệt độ mạnh. Tuy nhiên, đối với người Anh thì từ này mang ý nghĩa rộng hơn. Thứ nhất, nó hàm ý sự thiếu cân bằng hoặc thiếu chừng mực—một xu hướng dao động dữ dội từ thái cực này sang thái cực khác. Thứ hai, với người Anh, “continental” có nghĩa là “không giống như ở nhà”—hay chính xác hơn là “tệ hơn ở nhà”. Một ví dụ điển hình là khái niệm phổ biến về “continental breakfast” (bữa sáng kiểu lục địa): không cháo, không trứng và thịt xông khói—chỉ đơn thuần là cà phê và một chiếc bánh mì nhỏ.

Đối với người Anh, eo biển Manche (English Channel) cũng giống như hào nước bao quanh một lâu đài thời trung cổ. Bên kia dải nước là một thế giới xa lạ và bí ẩn. Những chuyến phiêu lưu và cả những điều khó chịu (như “bữa sáng kiểu lục địa”) đang chờ đợi du khách ở đó; và sau những trải nghiệm ấy, người ta càng cảm thấy thỏa mãn khi được trở về với cuộc sống bình thường, thân thuộc bên trong “pháo đài” của mình.

Do đó, sự chia rẽ căn bản trong tư duy của người dân xứ đảo nằm ở sự phân biệt giữa khái niệm “trong nước” và “nước ngoài”, giữa “nhà” và “ở lục địa”. Đây chính là một trong những nguồn cơn của thái độ dè chừng, nghi kỵ và thậm chí là sự thù địch ngầm đối với người nước ngoài—một nét đặc trưng trong tính cách của người Anh. Người Anh thường nói, nửa đùa nửa thật, rằng họ đơn giản là không quen với sự hiện diện của người nước ngoài với số lượng lớn, bởi lẽ chưa từng có bước chân của kẻ chinh phục ngoại bang nào đặt lên đất nước họ kể từ năm 1066. Quả thực, khác với các dân tộc châu Âu khác, người Anh đã sống qua nhiều thế hệ mà không hề biết đến một kẻ thù nào thường xuyên nhăm nhe chiếm giữ một phần lãnh thổ của mình, kiểu như Alsace, Silesia hay Macedonia.

Tuy nhiên, dù nước Anh không phải hứng chịu cuộc xâm lược nào từ nước ngoài trong suốt chín thế kỷ qua, họ lại từng trải qua khá nhiều cuộc xâm lược như vậy trong thiên niên kỷ trước đó. Người Iberia, người Celt, người La Mã, người Angle, người Saxon, người Jute và người Norman—từng đợt sóng người từ bên kia biển cả đã ồ ạt tràn vào bờ biển nước Anh. Mỗi lần như thế, những kẻ xâm lược từ phương xa đều mở đường bằng lửa và gươm giáo, gieo rắc nỗi kinh hoàng cho cư dân bản địa và đẩy họ lùi sâu hơn vào trong.

Đội quân của William Kẻ Chinh phục, vượt qua eo biển Manche vào năm 1066, chính là lực lượng cuối cùng thực hiện cuộc xâm lược từ bên kia biển cả như vậy. Dẫu vậy, điều này không có nghĩa là mối đe dọa đã hoàn toàn biến mất. Mặc dù nước Anh dần được coi là bá chủ đại dương và một cường quốc—có thể nói là kể từ sau thất bại của Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada)—người Anh vẫn luôn cảm nhận được sự hiện diện của một đối thủ lớn mạnh hơn, hùng cường hơn đang chực chờ ngay bên kia đường chân trời. Nước Anh từng lép vế về sức mạnh trước Tây Ban Nha thời Philip II, Pháp thời Louis XIV và Napoleon, hay Đức thời Wilhelm II và Hitler.

Hãy lấy ví dụ về người láng giềng gần gũi nhất: nước Pháp. Dù London luôn nỗ lực cạnh tranh sòng phẳng với Paris, phải đến tận đầu thế kỷ 20, dân số nước Anh mới bắt kịp dân số nước Pháp. Vào thời Louis XIV, khi vị vua Pháp cai trị hơn 20 triệu thần dân, thì dân số Anh chỉ vỏn vẹn 7 triệu người. Năm 1700, dân số Anh chỉ bằng một phần tư dân số Pháp; đến năm 1800, con số này là một phần ba. Nói cách khác, tỷ lệ dân số giữa Anh và Pháp thời bấy giờ cũng tương đương với tỷ lệ dân số giữa Hà Lan và Anh ngày nay.

Như vậy, bóng ma về một mối đe dọa từ bên kia biển cả đã ám ảnh người Anh trong suốt nhiều thế kỷ. Vấn đề này chỉ phần nào lùi vào hậu cảnh dưới thời Nữ hoàng Victoria, khi nước Anh đứng ở vị thế vô song với tư cách là công xưởng của thế giới và là chủ nhân của đế chế thuộc địa rộng lớn nhất. Khi nhìn ra thế giới từ đỉnh cao của sự huy hoàng đế quốc, người ta dễ dàng tự thuyết phục bản thân rằng không một dân tộc nào trên trái đất giống người Anh—hay thậm chí có thể giống được—và rằng “từ Calais trở đi là thổ dân.”

Tuy nhiên, kỷ nguyên “Cô lập huy hoàng” (Splendid Isolation) chỉ càng làm sâu sắc thêm những định kiến ​​đã tồn tại từ rất lâu trước đó. Ngay từ năm 1497, đại sứ Venice là Andrea Trevisano đã báo cáo từ London rằng: “Người Anh rất ngưỡng mộ bản thân và phong tục tập quán của mình. Họ tin chắc rằng không có quốc gia nào trên thế giới sánh được với nước Anh. Lời khen ngợi cao nhất mà họ dành cho một người nước ngoài là nói rằng người đó giống một người Anh—và tiếc nuối rằng người đó không phải là người Anh.”

Bất chấp bản tính khiêm nhường vốn có của người Anh và sự ác cảm của họ đối với bất kỳ biểu hiện khoe khoang nào, trong một cuộc phỏng vấn trên truyền hình giữa một nhà bình luận hàng đầu và Thủ tướng, người ta thường nghe thấy một câu nhận xét buột miệng đầy thản nhiên như một tiên đề: “Nước Anh, không nghi ngờ gì, là quốc gia văn minh nhất thế giới.”

Ngay cả khuynh hướng tự phê bình của người Anh, xét trên một khía cạnh nào đó, cũng chính là mặt kia của sự tự tin tuyệt đối nơi họ. Một mặt, thói quen tự chỉ trích hay chế giễu bản thân không đồng nghĩa với việc họ sẵn sàng cho phép người ngoài làm điều tương tự. Mặt khác, càng hiểu rõ những cư dân xứ đảo này, người ta càng tin chắc rằng—ngay cả khi họ buông lời chê bai một điều gì đó thuộc về nước Anh—thì sâu thẳm bên trong, họ vẫn tin tưởng mãnh liệt vào sự vượt trội của nó so với bất cứ thứ gì ngoại lai. Mọi đánh giá của họ về sự vật, hiện tượng đều bắt nguồn từ một tiêu chuẩn duy nhất: liệu nó có mang đậm chất Anh hay không? Người Anh đón nhận những lời chỉ trích từ người nước ngoài với thái độ bao dung đến kinh ngạc. Họ sẵn sàng thừa nhận rằng ẩm thực của mình còn thô sơ, gu thẩm mỹ còn nhiều điểm hạn chế, hay kiến ​​thức địa lý thì vô cùng tệ hại. Tuy nhiên, ẩn sau sự tự phê bình ấy là niềm tin vững chắc vào sự ưu việt của chính mình. Một người dân London có lẽ sẽ gặp khó khăn khi phải giải thích chính xác niềm tin ấy là dựa trên cơ sở nào. Dẫu vậy, câu nói “Đúng là đậm chất Anh!” vẫn thường được họ thốt ra như một lời khen ngợi cao nhất.

Xét về mặt lịch sử, cư dân quần đảo Anh thường có xu hướng nhìn nhận các dân tộc bên ngoài theo hai khuôn mẫu định kiến. Họ coi người nước ngoài hoặc là đối thủ—những kẻ thù cần bị đánh bại hay khuất phục bằng mưu trí—hoặc là những kẻ man di cần được thuần hóa và đưa vào khuôn khổ văn minh, qua đó biến họ thành thần dân của Vương triều Anh. Dù trong trường hợp nào, người Anh cũng luôn tỏ ra miễn cưỡng trong việc tìm hiểu ngôn ngữ và lối sống của những người nước ngoài mà họ tiếp xúc.

Tất nhiên, việc xây dựng đế chế thuộc địa vĩ đại nhất lịch sử đòi hỏi phải có cả những nhà thám hiểm lẫn những kẻ chinh phạt. Sẽ không thể nào cai trị được một phần tư nhân loại nếu thiếu đi sự am hiểu về tình hình thực tế tại địa phương. Sự cai trị của đế quốc dựa vào lòng nhiệt thành của những người tiên phong—những cá nhân sẵn sàng dành hai, ba thập kỷ sống giữa người Tamil hay người Zulu, nghiên cứu kỹ lưỡng ngôn ngữ, phong tục tập quán cũng như những điểm yếu của giới cai trị bản địa—và coi đó là một sứ mệnh cao cả nhằm xiển dương vinh quang của Vương triều Anh.

Tuy nhiên, thành quả từ những nỗ lực tận tụy ấy hiếm khi đến được với công chúng hay giúp mở mang tầm mắt cho người dân ở chính quốc. Cũng giống như các báo cáo tình báo, những phát hiện này chỉ được ghi nhận bởi đội ngũ tham mưu tại tổng hành dinh—những người chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược và chiến thuật cai trị thuộc địa. Chẳng hạn, khác với người Pháp—những người hòa nhập dễ dàng hơn nhiều với dân bản địa ở Đông Dương hay Algeria—người Anh sống tại các vùng lãnh thổ hải ngoại trong những cộng đồng biệt lập, không bao giờ từ bỏ lối sống truyền thống của mình.

Khi đi du lịch ở Ấn Độ, ban đầu tôi thấy thật khó hiểu: tại sao ở bất cứ khách sạn nào, tôi cũng bị đánh thức ngay từ lúc bình minh và được phục vụ trà sữa ngay tại giường, bên trong lớp màn chống muỗi? Mãi về sau, khi trở lại London, tôi mới thấu hiểu giá trị của phong tục Anh này—thưởng thức món “trà sáng sớm” ngay khi vừa thức giấc, ít nhất một giờ trước bữa sáng. Truyền thống này vẫn còn tồn tại đến ngày nay, không chỉ ở các cựu thuộc địa Anh mà còn tại những khu nghỉ dưỡng châu Âu được người Anh ưa chuộng—từ Ostend ở Bỉ đến Costa del Sol ở Tây Ban Nha. Người Anh quả thực là những du khách đam mê xê dịch. Tuy nhiên, để cảm thấy thoải mái như đang ở nhà khi ra nước ngoài, họ buộc phải—theo nghĩa bóng—mang theo cả “ngôi nhà” của mình, tự bảo vệ bản thân khỏi thực tế địa phương bằng bức màn ngăn cách kiên cố của lối sống quen thuộc. Chẳng hạn, thái độ kiên quyết không chịu học ngoại ngữ được xem—và không phải là không có lý do—như một nét đặc trưng của người dân Quần đảo Anh. Một quý ông tại câu lạc bộ ở London có thể kể lại với bạn bè bằng vẻ thực sự bức xúc:

– Tôi đã đến Bồ Đào Nha nghỉ mát suốt tám năm liền; lần nào tôi cũng mua xì gà tại cùng một quầy hàng ở Lisbon, thế mà—anh có tin nổi không—người bán hàng vẫn chẳng buồn học lấy một từ tiếng Anh nào…

Người London nhìn mọi sự việc diễn ra bên ngoài Quần đảo Anh như thể đang nhìn qua đầu ngược của chiếc kính viễn vọng. Nước Anh từ lâu đã được coi là chốn dung thân lý tưởng cho những người lưu vong. Vậy làm thế nào để dung hòa sự khoan dung nổi tiếng dành cho người nước ngoài với thói quen coi thường họ đã ăn sâu vào tiềm thức? Người Anh thực sự khoan dung với người nước ngoài tại đất nước mình—miễn là những người đó biết giữ chừng mực và không can thiệp vào chuyện nội bộ của người Anh. Ở đây, chẳng ai mảy may có ý định can thiệp vào đời tư của du khách (cũng như của chính đồng bào mình). Tuy nhiên, dù người lạ đó có sống giữa lòng nước Anh bao lâu đi chăng nữa, họ vẫn luôn cảm thấy mình không thực sự được chấp nhận như một thành viên trong cộng đồng; họ luôn bị giữ ở một khoảng cách nhất định, dù thái độ của người bản xứ vẫn vô cùng lịch thiệp. Mọi người theo bản năng thường e dè, xa lánh họ như thể họ là một sinh vật lạ lẫm với tính khí khó lường.

Khác với phần lớn các quốc gia châu Âu—và chắc chắn là cả châu Á—từ “người nước ngoài” tại Anh không hàm ý chỉ một du khách giàu có. Ở đây, người nước ngoài chủ yếu được xem là những người buộc phải ra nước ngoài vì nhu cầu công việc—những người chỉ được trả thù lao khi dịch vụ của họ thực sự cần thiết. Các nghệ sĩ người Đức và Hà Lan, từ Holbein đến Van Dyck, đã vượt eo biển Manche để vẽ chân dung cho giới quý tộc Anh. Các nhà soạn nhạc người Ý cũng sáng tác âm nhạc cho họ. Người ta mặc nhiên coi rằng người Anh ra nước ngoài là để tiêu tiền, trong khi người nước ngoài đến Anh là để kiếm tiền. Trong khi hình ảnh lao động nhập cư làm những công việc kém hấp dẫn và lương thấp chỉ trở nên phổ biến ở các nước Tây Âu phát triển khác sau Thế chiến II, thì người Anh từ lâu đã quen coi mình là chủ nhân còn người nước ngoài là kẻ phục dịch. Điều mới mẻ ở đây chỉ là nỗ lực khơi dậy một cách có chủ đích thái độ thù địch đối với người nhập cư không phải da trắng, và biến họ thành nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu hụt việc làm, nhà ở, trường học và bệnh viện. Trong ngôn ngữ mang tính phản động của Đế quốc Nga đã từng tồn tại thuật ngữ “người ngoại tộc, người không phải bản địa”, từ này hàm chứa sự thù địch đối với cư dân ở các vùng biên viễn của đất nước. Người Anh cũng vô thức gán cho khái niệm “người nước ngoài” một hàm ý tương tự như vậy.

Người Anh có xu hướng coi lối sống của mình là thước đo chuẩn mực, xem bất kỳ sự khác biệt nào so với lối sống đó là bước trượt từ văn minh xuống dã man. Quan niệm “từ Calais là thổ dân” phản ánh thói quen chỉ áp dụng thước đo của chính mình—tức chuẩn mực Anh—vào mọi thứ, mà phớt lờ khả năng tồn tại của các chuẩn mực khác. Bản tính của cư dân sống trên đảo khiến họ khó lòng gạt bỏ cảm giác ngờ vực và dè chừng khi đối mặt với một lối sống hoàn toàn khác biệt, cũng như với những người mà theo quan điểm của họ, có cách hành xử phi nhân tính. Ẩn sau thái độ định kiến ​​với người nước ngoài này là nỗi sợ hãi tiềm tàng về một điều gì đó trông có vẻ quen thuộc ở bề ngoài nhưng thực chất lại hoàn toàn xa lạ. Có một giai thoại nổi tiếng từ thế kỷ trước kể về những du khách Anh đi dọc sông Rhine và đã tỏ ra phật ý khi một người dân địa phương gọi họ là người nước ngoài.

– Ý anh là sao, chúng tôi là người nước ngoài ư? – họ thốt lên đầy vẻ phẫn nộ thực sự. – Chúng tôi là người Anh. Chính các anh mới là người nước ngoài.

Tất nhiên, người ta có thể coi đây chỉ là một câu chuyện đùa cũ kỹ. Tuy nhiên, ngay cả ngày nay, vào mùa nghỉ hè, người ta vẫn thường nghe thấy người dân London nói:

– Nếu định lái xe sang lục địa, đừng quên rằng người nước ngoài lái xe ở phía sai của con đường.

Ở bên kia eo biển là nơi sinh sống của những dân tộc khác biệt, xa lạ—nói một cách đơn giản là những kẻ man di. Ngay cả khi không phải là kẻ thù, họ vẫn khác biệt với chúng ta; họ là những người mà ta không bao giờ thực sự thấu hiểu, những người mà suy nghĩ và cảm xúc ta chẳng thể nào phán đoán một cách chắc chắn. Người ngoại quốc khác với đồng loại của ta và vì thế trở nên nguy hiểm—giống như một loài vật lạ lẫm mà ta không thể lường trước phản ứng.

Paolo Treves (Ý). Nước Anh: Một hòn đảo bí ẩn. 1948

Nước Anh và người Anh đã nắm giữ vị thế thống trị toàn cầu kể từ sau các cuộc chiến tranh của Napoleon. Chẳng có gì ngạc nhiên khi việc thống trị quá lâu đã khiến người Anh trở nên kiêu ngạo. Ở mức độ nhẹ, sự kiêu ngạo này biểu hiện qua vẻ tự tin thản nhiên và điềm tĩnh; ở mức độ tệ nhất, đó là thói ngạo mạn kiểu tỉnh lẻ, cho là không ai sánh bằng mình… Quyền lực vững chắc giúp họ có được các đồng minh, nhưng lại chẳng mang lại cho họ lấy một người bạn thực sự. Những ngày tháng ảm đạm đang chờ đón “sư tử Anh” khi nó mất đi nanh vuốt của mình.

Price Collier (Mỹ). Nước Anh và người Anh dưới góc nhìn của người Mỹ. 1912

Làm một người ngoại quốc thì như thế nào? Thực ra, tốt nhất là đừng bao giờ là người ngoại quốc. Đó là điều đáng xấu hổ; đó là một sự khiếm nhã. Chẳng có ích gì khi cố tỏ ra rằng không phải vậy. Và cũng chẳng có cách nào thoát khỏi thân phận ấy. Một kẻ phạm tội có thể cải tà quy chính và trở thành một thành viên lương thiện của xã hội. Nhưng người ngoại quốc thì không thể thay đổi bản chất đó. Anh ta sẽ mãi mãi là người ngoại quốc. Anh ta có thể trở thành công dân Anh (British), nhưng không bao giờ có thể thực sự trở thành người Anh (English).

Vì vậy, tốt nhất là hãy chấp nhận thực tế đáng buồn này. Có những người Anh cao thượng sẵn sàng tha thứ cho bạn. Có những tâm hồn rộng lượng thấu hiểu rằng đây không phải lỗi của bạn, mà là nỗi bất hạnh của bạn.

Đừng quên rằng người Anh thấy người ngoại quốc cực kỳ buồn cười. Họ coi việc người ta nói tiếng nước ngoài hay bắt tay nhau là những điều nực cười. Khi ở sở thú, tôi thường nghĩ rằng con người hẳn cũng trông buồn cười trong mắt loài khỉ hay sư tử y như cách chúng trông buồn cười trong mắt chúng ta vậy. Suy cho cùng, từ góc nhìn của chúng, chính chúng ta cũng đang bị nhốt sau song sắt. Chúng ta có những hành vi kỳ quặc. Tuy nhiên, chúng lại có lợi thế là được ở ngay tại nhà mình và chẳng tốn xu nào để ngắm nhìn chúng ta. Thế nên, đừng tự huyễn hoặc bản thân khi đang ở trong “sở thú Anh” mang tên nước Anh này. Bạn đến để quan sát và nghiên cứu những sinh vật kỳ lạ—nhưng trên hết, chính “chú sư tử Anh” mới là kẻ cảm thấy thích thú về bạn.

George Mikes (Anh). Làm sao để là người nước ngoài. 1946

Xem tiếp phần sau: Chiếc cà vạt thời học sinh

1 thought on “Cây anh đào và cây sồi (phần 40)”

  1. Pingback: Cây anh đào và cây sồi (phần 39) - Phan Phuong Dat

Leave a Reply