Harold Innis. Con cú của thần Minerva

Giới thiệu của người dịch. Đây là các bài viết của Harold A. Innis (1894-1952) được tập hợp in trong sách The Bias of Communication xuất bản năm 1951. Innis là giáo sư về kinh tế chính trị tại đại học Toronto, và có nhiều khám phá quan trọng về lý thuyết truyền thông. Ông là người có nhiều ảnh hưởng đến Marshall McLuhan (1911-1980), vốn là học trò và đồng nghiệp. Các bài viết trong sách có chung chủ đề về đặc điểm thời gian và không gian của các phương tiện truyền thông và ảnh hưởng của chúng đến thể chế quyền lực và sự thay đổi của các nền văn minh – rất đáng suy ngẫm trong kỷ nguyên AI khi có sự dịch chuyển tri thức từ các phương tiện cũ sang một môi trường hoàn toàn mới.

CON CÚ CỦA THẦN MINERVA (MINERVA’S OWL) [1]

“Con cú của thần Minerva (tên khác của Athena – thần trí tuệ) chỉ bắt đầu cất cánh khi hoàng hôn buông xuống…” – Hegel đã viết như vậy khi đề cập đến sự kết tinh của văn hóa, vốn được thể hiện qua những tác phẩm kinh điển quan trọng trong thời kỳ suy tàn và sụp đổ của nền văn minh Hy Lạp. Sự phong phú của nền văn hóa đó, tính độc đáo của nó, cùng tầm ảnh hưởng đối với lịch sử phương Tây, cho thấy rằng chuyến bay ấy không chỉ bắt đầu vào thời điểm hoàng hôn của nền văn minh Hy Lạp, mà còn của cả nền văn minh phương Tây.

Tôi đã cố gắng gợi mở rằng nền văn minh phương Tây chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi hoạt động truyền thông, và những thay đổi đáng kể trong lĩnh vực này đã mang lại những hệ quả quan trọng. Tóm lại, bài viết này được chia thành các giai đoạn dựa trên các phương tiện truyền thông:

  • đất sét, bút trâm stylus và chữ hình nêm từ thuở bình minh của nền văn minh tại Lưỡng Hà;
  • giấy cói, bút lông, chữ tượng hình và chữ viết tắt (hieratic) cho đến thời kỳ Hy Lạp – La Mã, và bút sậy và bảng chữ cái cho đến khi Đế chế rút khỏi phương Tây;
  • giấy da và bút viết kéo dài đến thế kỷ thứ mười hay thời kỳ tăm tối;
  • và chồng lấn với sự xuất hiện của giấy – loại vật liệu trở nên quan trọng hơn khi kỹ thuật in ấn ra đời;
  • giấy và bút lông ở Trung Quốc, và giấy và bút viết ở châu Âu trước thời kỳ phát minh ra in ấn, hay là thời kỳ Phục hưng;
  • giấy và máy in vận hành thủ công cho đến đầu thế kỷ XIX, tức là từ thời kỳ Cải cách tôn giáo đến Cách mạng Pháp;
  • giấy được sản xuất bằng máy móc cùng với việc ứng dụng năng lượng cơ giới vào máy in từ đầu thế kỷ XIX, cho đến giai đoạn sản xuất giấy từ gỗ vào nửa sau thế kỷ đó;
  • chất celluloid gắn liền với sự phát triển của điện ảnh;
  • và cuối cùng là đài phát thanh trong phần tư thứ hai của thế kỷ hiện tại.

Trong mỗi thời kỳ, tôi đã cố gắng truy tìm những tác động của các phương tiện truyền thông đối với bản chất của tri thức, đồng thời gợi mở rằng một sự độc quyền hoặc thiểu số độc quyền (oligopoly) về tri thức có thể hình thành đến mức làm phá vỡ trạng thái cân bằng.

Truyền thống truyền miệng [2] mang hàm ý về sự tươi mới và tính linh hoạt, thế nhưng các nhà nghiên cứu nhân học lại chỉ ra rằng, trong các nền văn hóa sơ khai, phong tục tập quán thường có tính chất ràng buộc rất chặt chẽ. Một hệ thống chữ viết phức tạp thường trở thành tài sản riêng của một tầng lớp đặc thù, từ đó góp phần củng cố các chế độ quý tộc. Ngược lại, một hệ thống chữ viết đơn giản và linh hoạt có thể dễ dàng thích ứng với ngôn ngữ bình dân; tuy nhiên, nếu quá trình thích ứng này diễn ra chậm chạp, nó sẽ tạo điều kiện cho sự độc quyền tri thức và các hệ thống phân cấp quyền lực nảy sinh. So với việc viết, hành động đọc hàm chứa sự thừa nhận thụ động đối với sức mạnh của chữ viết. Những phát minh trong lĩnh vực truyền thông buộc phải tái định hình cấu trúc độc quyền hoặc thiểu số độc quyền về tri thức. Sự độc quyền tri thức nảy sinh từ kỹ năng viết chuyên biệt — vốn làm suy yếu mối liên hệ với ngôn ngữ bình dân — cuối cùng sẽ bị phá vỡ bằng vũ lực. Như Hume từng nhận định: “Vì vũ lực luôn nằm trong tay những người bị cai trị, nên những kẻ cai trị chẳng có gì để dựa vào ngoài dư luận. Do đó, chính quyền được xây dựng trên nền tảng dư luận; nguyên lý này đúng với cả những chế độ chuyên chế hay quân sự khắc nghiệt nhất, cũng như những chính thể tự do và dân chủ nhất.” Mối liên hệ giữa sự độc quyền tri thức và vũ lực có tổ chức được thể hiện rõ nét qua lịch sử chính trị và quân sự của các nền văn minh. Mối quan tâm đến việc học tập đòi hỏi một xã hội ổn định, nơi quyền lực có tổ chức là đủ mạnh để duy trì sự bảo vệ bền lâu. Sự tập trung vào học tập thường gắn liền với truyền thống được viết ra, từ đó đưa vào văn hóa những yếu tố độc quyền; điều này dẫn đến sự cứng nhắc, đồng thời cắt đứt mối liên hệ với truyền thống truyền miệng và ngôn ngữ bình dân. “Có lẽ trên thực tế, một thể chế vĩ đại là nấm mồ của người sáng lập.” “Phần lớn các tổ chức được hình thành như những thực thể nhằm triệt tiêu các tư tưởng của chính những người sáng lập một cách êm thấm.” “Đối với người sáng lập một trường phái, mọi thứ đều có thể được tha thứ, ngoại trừ chính trường phái đó.” [3] Sự thay đổi này đi kèm với việc các mối quan hệ giữa quyền lực có tổ chức và ngôn ngữ bản địa trở nên suy yếu, đồng thời sụp đổ trước những biến đổi công nghệ — một quá trình diễn ra tại các khu vực ngoại vi, nơi nằm ngoài tầm ảnh hưởng của sự độc quyền tri thức. Khi người Goth chiếm được Athens vào năm 267 sau Công nguyên, họ được cho là đã nói: “Hãy để người Hy Lạp giữ lại những cuốn sách này, vì chúng khiến họ trở nên yếu đuối và thiếu tinh thần chiến đấu.”

Khi sự bảo trợ từ các quyền lực có tổ chức suy yếu, các học giả lại nỗ lực mạnh mẽ hơn; theo một nghĩa nào đó, sự thăng hoa của văn hóa thường xuất hiện ngay trước khi nó sụp đổ. “Con cú của thần Minerva” bắt đầu cất cánh trong màn hoàng hôn buông xuống — không chỉ ở Hy Lạp cổ đại, mà còn tại Alexandria, Rome, Constantinople, các thành phố cộng hòa ở Ý, Pháp, Hà Lan và Đức. Về Đế chế Byzantine, người ta từng nhận xét rằng: “Vào đêm trước ngày sụp đổ hoàn toàn, toàn bộ thế giới Hy Lạp đã tập hợp lại nguồn năng lượng trí tuệ để tạo nên một ánh hào quang rực rỡ cuối cùng.”[4] “…Đế chế đang lụi tàn vào thế kỷ XIV và XV, đặc biệt là thành phố Constantinople, từng là một trung tâm văn hóa sôi nổi, rực rỡ cả về trí tuệ lẫn nghệ thuật.”[5] Tại những vùng đất mà “con cú của thần Minerva” bay đến, sự thành công của các quyền lực có tổ chức có thể khơi dậy một niềm hứng khởi mới cùng một sự thăng hoa mãnh liệt. Sự lan tỏa văn hóa diễn ra như một hệ quả tất yếu từ quá trình di cư của các học giả — những người đang nỗ lực phi thường trong một nền văn minh đang suy tàn — đến một vùng đất mới, nơi có điều kiện để bảo tồn và phát triển. Sự thành công của quyền lực có tổ chức phụ thuộc vào việc kết hợp hiệu quả giữa truyền thống truyền miệng và ngôn ngữ bản địa trong dư luận xã hội với các thành tựu về khoa học và công nghệ. Khi một quyền lực có tổ chức đạt được thành công, dư luận xã hội — vốn đã được định hình — sẽ trở nên cởi mở hơn đối với việc tiếp nhận các yếu tố văn hóa mới.

Burckhardt từng nhận định: “Có lẽ, những kiệt tác nghệ thuật vĩ đại ấy cần phải mất đi để nghệ thuật hậu thế có thể sáng tạo trong sự tự do. Chẳng hạn, nếu vào thế kỷ XV, người ta tìm thấy vô số tác phẩm điêu khắc và hội họa Hy Lạp còn nguyên vẹn, thì có lẽ Leonardo, Raphael, Titian và Correggio đã chẳng thể thực hiện những công trình của riêng mình — dù rằng theo cách riêng, họ vẫn có thể sánh ngang với những di sản thừa hưởng từ La Mã. Tương tự, nếu vào giai đoạn sau giữa thế kỷ XVIII — thời điểm bùng nổ niềm say mê nghiên cứu ngữ văn và khảo cổ — mà các tác phẩm của những nhà thơ trữ tình Hy Lạp vốn đã thất truyền bỗng nhiên xuất hiện trở lại, thì rất có thể chúng đã kìm hãm sự nở rộ trọn vẹn của thi ca Đức. Dẫu rằng sau vài thập kỷ, khối di sản thi ca cổ đại được tái khám phá ấy rồi cũng sẽ được tiếp nhận và hòa quyện, nhưng khoảnh khắc thăng hoa rực rỡ nhất — thứ không bao giờ trở lại với vẻ nguyên sơ trọn vẹn — thì đã vĩnh viễn trôi qua. Nhưng đã có đủ di sản sống sót, vào thế kỷ XV đối với nghệ thuật và thế kỷ XVIII đối với thi ca, để khơi gợi và không bóp nghẹt sáng tạo.”[6] David Hume từng viết: “Khi nghệ thuật và khoa học đạt đến độ hoàn hảo tại một quốc gia, thì ngay từ khoảnh khắc đó, chúng sẽ tự nhiên — hay đúng hơn là tất yếu — suy tàn; và hiếm khi, hoặc chẳng bao giờ, chúng có thể hồi sinh tại chính quốc gia từng chứng kiến ​​thời kỳ hoàng kim của mình… Có lẽ, việc tiếp nhận các loại hình nghệ thuật từ láng giềng ở trạng thái quá hoàn hảo lại chẳng phải là điều có lợi cho bất kỳ quốc gia nào. Bởi lẽ, điều đó dập tắt tinh thần thi đua và làm nguội lạnh lòng nhiệt huyết của thế hệ trẻ đầy khát vọng.”[7]

Việc phụ thuộc vào đất sét tại các thung lũng sông Euphrates và Tigris đã dẫn đến sự hình thành một kỹ thuật viết đặc thù cùng một loại công cụ chuyên biệt: bút viết bằng sậy. Chữ hình nêm trên đất sét đòi hỏi kỹ năng tinh xảo, quá trình đào tạo chuyên sâu, cũng như sự tập trung vào việc lưu giữ các văn bản bền vững. Các ngôi đền, cùng với tầng lớp tư tế, đã trở thành trung tâm của các đô thị. Các cuộc xâm lược sử dụng vũ lực dựa trên những kỹ thuật mới — chủ yếu xoay quanh việc sử dụng ngựa, ban đầu là để kéo xe chiến và sau đó là kỵ binh — đã dẫn đến sự hợp nhất các thành bang. Tuy nhiên, một nền văn hóa dựa trên việc đào tạo chuyên sâu về chữ viết đã khiến sự kiểm soát tập trung trở nên thiếu ổn định, đồng thời tạo điều kiện cho tôn giáo có tổ chức gây ảnh hưởng to lớn. Pháp luật ra đời nhằm kiềm chế tầm ảnh hưởng của cả vũ lực lẫn tôn giáo. Tại các đế chế Babylon và Assyria, ảnh hưởng của tôn giáo còn thể hiện rõ qua sự phát triển của thiên văn học, chiêm tinh học, niềm tin vào định mệnh, khái niệm tuần bảy ngày, cũng như hệ thống đếm thời gian theo cơ số 60 mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay. Việc tổ chức đế chế thành công gắn liền với sự thống trị của vũ lực, điển hình là quyền lực của các Pharaoh tại Ai Cập — dù đế chế này vẫn dựa vào chữ hình nêm để duy trì thông tin liên lạc. Tiếp nối sau đó là các đế chế Assyria, Ba Tư, đế chế của Alexander Đại đế và đế chế La Mã.

Trong khi cơ cấu chính trị của các đế chế phương Đông mô phỏng theo mô hình Ai Cập, thì cơ cấu tôn giáo lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Babylon; điều này thể hiện rõ trong các truyền thống của người Do Thái tại vùng ngoại vi Palestine. Nhờ tiếp cận được các phương tiện ghi chép thuận tiện hơn như giấy da và giấy cói, cùng với một hệ thống bảng chữ cái hiệu quả hơn, các nhà tiên tri Do Thái đã thúc đẩy cả truyền thống truyền miệng lẫn truyền thống văn bản. Những truyền thống này tiếp tục tồn tại thông qua các văn bản thánh kinh trong các tôn giáo như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Các văn bản thánh kinh này trở nên dễ tiếp cận hơn và thoát khỏi sự ràng buộc nặng nề từ các đền thờ tại các đế chế Babylon và Assyria.

Người Ai Cập, với nguồn giấy cói dồi dào và việc sử dụng bút lông, đã xây dựng nên một hệ thống chữ viết phức tạp; trong khi đó, người Babylon — vốn phụ thuộc vào đất sét và bút trâm — lại phát triển một hệ thống chữ viết tinh gọn, tiết kiệm hơn. Các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Semit đã tiếp nhận hệ thống chữ viết của người Sumer nhưng vẫn giữ lại ngôn ngữ riêng của mình, đồng thời cải tiến hệ thống chữ viết đó thông qua quá trình tiếp xúc với người Ai Cập. Người Phoenicia, một tộc người Semite ở vùng ngoại vi, vốn quan tâm đến việc giao tiếp và thương mại trên Địa Trung Hải, đã cải tiến bảng chữ cái đến mức tách biệt được các phụ âm tương ứng với từng âm thanh. Người Hy Lạp đã tiếp nhận bảng chữ cái này và biến nó thành một công cụ linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của một truyền thống truyền miệng năng động thông qua việc tạo ra các từ ngữ. Sự thăng hoa của truyền thống truyền miệng được thể hiện rõ nét qua việc tổ chức các buổi ngâm đọc công khai sử thi Iliad và Odyssey tại lễ hội Panathenaea, cũng như sự ra đời của thể loại bi kịch sau năm 500 TCN.

Sự quan tâm sâu sắc và bền bỉ của đông đảo học giả dành cho văn minh Hy Lạp đã chỉ ra nhiều yếu tố dẫn đến sự thăng hoa văn hóa của nền văn minh này. Văn hóa Ionia phản ánh sự giao thoa giữa một tộc người đầy sức sống với nền văn minh Minoan giàu có trước đó, đồng thời chứng kiến ​​sự trỗi dậy của một truyền thống truyền miệng mạnh mẽ. Truyền thống này đã tiếp nhận và hoàn thiện các công cụ của một truyền thống văn viết vốn được xây dựng ở phía bên kia Địa Trung Hải. Toynbee đã nhấn mạnh những hạn chế của việc di cư qua các vùng nước, cũng như tầm quan trọng của những hạn chế đó đối với sự tiếp nhận văn hóa.

Trong truyền thống văn bản, bảng chữ cái cải tiến đã tạo điều kiện cho việc diễn đạt những khác biệt tinh tế và các sắc thái ý nghĩa nhỏ nhất. Việc mở các cảng Ai Cập cho người Hy Lạp vào năm 670 TCN và sự ra đời của Naucratis vào khoảng năm 650 TCN đã giúp cho giấy papyrus trở nên dễ tiếp cận hơn. Sự bùng nổ của thơ trữ tình Hy Lạp vào thế kỷ thứ VII được cho là nhờ vào sự phổ biến của loại giấy papyrus giá rẻ. Werner Jaeger đã chỉ ra tầm quan trọng của văn xuôi đối với luật pháp và mô hình nhà nước thành bang. Tính linh hoạt của luật pháp – thể hiện rõ qua các cuộc cải cách lớn gắn liền với tên tuổi của Draco, Solon và Cleisthenes – đã có thể thực hiện được trước khi truyền thống văn bản trở nên cố định và vững chắc. Các bộ luật bằng văn bản không chỉ hàm ý sự thống nhất, công lý và niềm tin vào luật pháp, mà còn mang theo yếu tố cứng nhắc, từ đó dẫn đến nhu cầu về các cuộc cách mạng và thay đổi triệt để. Không có cơ chế hiệu quả nào được phát triển để giải quyết sự chuyển dịch quyền lực liên tục, và biện pháp “trục xuất” (ostracism) tương tự như cách thực hiện tại Nga ngày nay trở nên cần thiết. Luật pháp làm giảm bớt sự quan tâm đến việc trừng phạt ở thế giới bên kia đối với những kẻ đã thoát khỏi công lý ở thế giới này. Solon đã đáp ứng yêu cầu về tính linh hoạt của truyền thống truyền miệng bằng cách thiết lập các tòa án tư pháp bao gồm những người dân bình thường; trong khi đó, Cleisthenes trao cho toàn thể công dân vai trò quyết định trong các công việc chung. Khoa học chính trị từ đó trở thành ngành cao nhất trong các khoa học thực tiễn. Tự do chính trị đi đôi với tự do kinh tế, đặc biệt là với sự phổ biến của tiền đúc sau năm 700 TCN. Như Mirabeau từng nói: “Hai phát minh vĩ đại nhất của trí tuệ con người chính là chữ viết và tiền tệ — ngôn ngữ chung của trí tuệ và ngôn ngữ chung của tư lợi.”

Sự xâm lấn từ các đế chế tập quyền ở phương Đông, thông qua người Ba Tư, đã dẫn đến cuộc di cư của người Ionia — những người kế thừa trọn vẹn di sản của các nền văn minh tiền nhân — rời bỏ Miletus để đến Athens, nơi họ khơi dậy mối quan tâm dành cho khoa học và triết học. Người Ionia đã phát triển tư tưởng vĩ đại về quy luật phổ quát, tách biệt khoa học khỏi thần học, đồng thời giải phóng Hy Lạp khỏi ách thống trị của tôn giáo. Bản thể cá nhân được tách rời khỏi các đối tượng bên ngoài. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với những hạn chế, vốn được củng cố bởi sự chú trọng vào âm nhạc và hình học — những lĩnh vực đề cao hình thức, thước đo, tỷ lệ và con số, nhưng lại vô tình bỏ quên các mối quan hệ nội tại giữa chính các sự vật. Dẫu vậy, việc hướng tới thuyết nguyên tử và khoa học đã tạo tiền đề để người châu Âu thoát khỏi những khuôn mẫu cứng nhắc của phương Đông. Bảng chữ cái Ionia được áp dụng tại Athens vào giai đoạn 404–403 TCN, phản ánh nhu cầu của thành bang này về một hệ thống văn tự chuẩn hóa hơn. Đến giữa thế kỷ IV TCN, văn xuôi đã đạt đến độ hoàn thiện; Plato đã củng cố vị thế thống trị của văn xuôi thông qua việc loại bỏ vai trò của các nhà thơ, đồng thời trực tiếp sáng tác bằng văn xuôi. Khi Athens trở thành trung tâm của liên minh vào năm 454 TCN, luật pháp bắt đầu trở nên linh hoạt hơn — một phần nhờ vào những đóng góp của các nhà hùng biện trong việc cải thiện văn xuôi từ năm 420 đến 320 TCN. Đến năm 430 TCN, một tầng lớp độc giả đã hình thành tại Athens, và Herodotus đã chuyển các bài kể của mình thành sách. Sự phổ biến của văn tự đã kìm hãm sự phát triển của các huyền thoại, khiến người Hy Lạp trở nên hoài nghi về các vị thần của chính họ. Hecataeus xứ Miletus từng viết: “Tôi viết những gì tôi cho là đúng, bởi các truyền thống của người Hy Lạp đối với tôi thật đa dạng và nực cười”; còn Xenophanes thì nhận định: “Nếu loài ngựa hay loài bò có đầu óc và có thể vẽ hoặc tạc tượng, thì ngựa sẽ khắc họa các vị thần giống như loài ngựa, còn bò sẽ khắc họa các vị thần giống như loài bò.” Sự mở rộng nhanh chóng về cả chủng loại lẫn khối lượng văn học thế tục đã trở thành yếu tố kiềm chế tầng lớp giáo sĩ và các nghi thức tôn giáo.

Socrates phản đối khuynh hướng duy vật trong khoa học tự nhiên, đồng thời chuyển trọng tâm từ việc tìm kiếm các khởi đầu sang việc tìm kiếm các mục đích cuối cùng. Khi tập trung vào đời sống con người, ông đã khám phá ra linh hồn (soul). Quyền tự chủ tuyệt đối của linh hồn hàm ý khả năng tự cai quản bản thân. Đức hạnh chính là tri thức. “Không ai sai lầm một cách cố ý.” Sau sự sụp đổ của Athens và cái chết của Socrates, Plato đã quay lưng lại với nhà nước. Socrates từng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ sự tiến bộ của y học, nhưng Plato lại ít chú tâm đến khoa học thực nghiệm. Sự sụp đổ của các thành bang cùng với hệ thống tôn giáo gắn liền với chúng đã dẫn đến sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân hữu thức. Kết quả được thể hiện rõ nét qua sự phức tạp, đa dạng và hoàn thiện trong nhiều thành tựu văn hóa. Tầm quan trọng của truyền thống truyền miệng được minh chứng qua vai trò của các hội đồng, sự trỗi dậy của nền dân chủ, nghệ thuật kịch, các cuộc đối thoại của Plato, và những bài diễn văn — bao gồm cả bài điếu văn của Pericles được ghi lại trong các tác phẩm của Thucydides. Hegel từng viết về Pericles rằng: “Trong tất cả những điều vĩ đại đối với nhân loại, điều vĩ đại nhất chính là khả năng chế ngự ý chí của những con người vốn đã có ý chí riêng.” Người Hy Lạp đã tạo nên một nền văn học hoàn toàn độc đáo tại châu Âu. Các thể loại sử thi và thơ trữ tình đã làm nền tảng cho nghệ thuật kịch. Nền dân chủ đã khai sinh ra thể loại hài kịch của Aristophanes. Thi pháp và kịch nghệ mang lại hiệu quả thanh lọc tập thể cho xã hội; tuy nhiên, khi sân khấu dần suy tàn, nghệ thuật hùng biện và thuật thuyết phục đã phản ánh rõ hơn tầm ảnh hưởng của cá nhân.

Truyền thống truyền miệng chú trọng vào trí nhớ và sự rèn luyện. Chúng ta không có lịch sử về các cuộc đối thoại hay truyền thống truyền miệng, ngoại trừ những gì được hé lộ một cách mờ nhạt thông qua các văn bản viết hoặc in ấn. Nghệ thuật kịch phản ánh sức mạnh của truyền thống truyền miệng, nhưng việc nó chỉ nở rộ trong một khoảng thời gian ngắn — tại cả Hy Lạp lẫn Anh — cho thấy những thách thức mà hình thức này phải đối mặt. Một hệ thống bảng chữ cái đơn giản, linh hoạt cùng với sự phổ biến của việc đọc và viết đã đề cao tư duy logic, từ đó dẫn đến sự đồng thuận chung. Sự lan tỏa của chữ viết đã mở rộng nền tảng cho phép sàng lọc và phát hiện các cá nhân có năng lực. Hệ thống phân cấp phong kiến ​​của Hy Lạp đã bị suy yếu do sự chú trọng vào chữ viết – thứ dần trở thành một dạng bài kiểm tra trí tuệ. Thời đại của chữ viết, về bản chất, là thời đại của chủ nghĩa cá nhân. Việc dồn toàn bộ năng lượng vào việc làm chủ kỹ thuật viết đã không còn để lại dư địa cho việc suy ngẫm về những hệ quả mà kỹ thuật này mang lại.

Sự phong phú của truyền thống truyền miệng đã tạo nên một nền văn minh linh hoạt, nhưng lại thiếu đi kỷ luật cần thiết để đạt được sự thống nhất chính trị hiệu quả. Các thành bang tỏ ra bất lực trong các vấn đề quốc tế. Hệ quả là, chúng đã phải khuất phục trước sức mạnh quân sự của người Macedonia; dù vậy, thiên tài của nền văn minh Hy Lạp vẫn được thể hiện rõ nét qua những cuộc chinh phạt đầy tài tình của Alexander. Lực lượng bộ binh nặng và hải quân Hy Lạp không thể chống đỡ nổi đội quân bộ binh nhẹ cùng kỵ binh – những lực lượng tấn công từ phía sau. Đây chính là một trong những cú giáng mạnh mẽ đầu tiên của công nghệ: nơi vũ lực và ngôn ngữ bản địa đã đập tan các thế độc quyền về tri thức, biến chúng thành những hình thái dễ uốn nắn hơn. Đế chế Alexander và các vương quốc thời kỳ Hy Lạp hóa (Hellenistic) đã thúc đẩy việc xây dựng Alexandria thành trung tâm văn hóa của khu vực Địa Trung Hải.

Aristotle đã bắc cầu nối giữa mô hình thành bang và Đế chế Alexander. Ông bác bỏ thuyết nhị nguyên của Plato và khẳng định quyền tối thượng của tư duy. Ông đánh dấu bước chuyển dịch “từ phương thức truyền đạt bằng lời nói sang thói quen đọc sách”. Với sự chú trọng vào chữ viết, tính chất “không bao giờ đi đến kết luận cuối cùng” – vốn là nét đặc trưng bất hủ ở Plato – nay không còn tồn tại nữa. Người ta thường nói: luật pháp được giảng dạy là thứ luật pháp cứng rắn; triết học được giảng dạy cũng vậy. Sự kết hợp giữa truyền thống truyền miệng và truyền thống văn bản trong các tác phẩm của Plato đã giúp ông thống trị lịch sử phương Tây. Mối quan tâm của Aristotle đối với mỹ học phản ánh một sự thay đổi, kéo theo đó là sự xuất hiện của tầng lớp người sành điệu, gu thẩm mỹ, sự tôn trọng các chuẩn mực, niềm đam mê sưu tầm và những thư viện quy mô lớn. Với tư cách là một trung tâm đế chế, Alexandria đặc biệt đề cao truyền thống văn bản thông qua các thư viện và bảo tàng. Các học giả bắt đầu tập trung vào việc bảo tồn và làm sáng tỏ những kho tàng của một nền văn minh đã lùi vào quá khứ. Lúc này, “con cú của thần Minerva” đã thực sự tung cánh bay. Các trung tâm đế quốc khác, chẳng hạn như Pergamum (197–159 TCN), đã trở thành đối thủ trong việc phát triển các thư viện cũng như trong việc sử dụng giấy da thay vì giấy cói. Đây là thời kỳ mà một cuốn sách vĩ đại lại bị coi là một tai ương lớn. Sách được viết ra dành cho những người đã đọc hết tất cả các tác phẩm hiện có, và trở nên gần như khó hiểu đối với những ai chưa từng đọc qua. Văn chương bị tách rời khỏi cuộc sống. Theo cách nói của Gilbert Murray, trong thời kỳ Alexandria, Homer đã rơi vào “sức quyến rũ tai hại của thứ tri thức sai lệch, được lan truyền thông qua văn bản viết”. Alexandria đã cắt đứt mối liên hệ giữa khoa học và triết học. Thư viện trở thành một công cụ của đế quốc nhằm đối trọng với tầm ảnh hưởng của tầng lớp tư tế Ai Cập. Những tiến bộ của người Hy Lạp trong lĩnh vực toán học được củng cố, và các công trình của Aristotle với tư cách là một nhà sinh học vĩ đại cũng được mở rộng thêm.

Việc sử dụng một bảng chữ cái đơn giản hóa đã hạn chế sức mạnh từ các tập quán của truyền thống truyền miệng, nhưng đồng thời cũng dẫn đến sự suy giảm trong khả năng biểu đạt, đồng thời tạo ra những “lối mòn” định hình tư duy của độc giả cũng như các tác giả về sau. Đặc điểm của các cuộn giấy cói cùng với độ bền hạn chế của chúng đã tạo điều kiện cho việc sửa đổi văn bản, đồng thời cũng hạn chế tầm ảnh hưởng của chữ viết — ít nhất là cho đến khi các thư viện được tổ chức theo một hệ thống mang tính đế chế. Hy Lạp có lợi thế nhờ truyền thống truyền miệng mạnh mẽ và việc tập trung vào một ngôn ngữ duy nhất. Với cấu trúc gia trưởng vững chắc, các dân tộc châu Âu đã chống lại được tầm ảnh hưởng từ tầng lớp tư tế và các nữ thần của người Babylon, cũng như từ chế độ quân chủ Ai Cập (biểu hiện qua các kim tự tháp).

Giống như cách người Hy Lạp tiếp nhận một nền văn hóa tiền thân rồi điều chỉnh nó cho phù hợp với ngôn ngữ của mình, người La Mã cũng đã tiếp nhận văn hóa Etruscan. Khả năng tiếp nhận của ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Hy Lạp, La Mã và Anh. Việc một ngôn ngữ tiếp xúc với một nền văn hóa đã phát triển từ trước — mà không bị đồng hóa hoàn toàn — đã tạo ra một lối thoát, giúp tránh được những khía cạnh tinh vi, phức tạp hơn của nền văn hóa đó. Điều này đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của triết học và khoa học tại Hy Lạp, tách biệt khỏi tôn giáo. Nền văn minh Hy Lạp chú trọng vào sự thống nhất trong phương pháp tiếp cận, trong khi La Mã lại tiếp nhận thuật hùng biện nhưng loại trừ khoa học. Ở phương Đông, văn học Ba Tư và Ả Rập đã loại bỏ ảnh hưởng từ văn học Hy Lạp nhưng lại tiếp nhận các thành tựu khoa học. Tính phổ quát của ngôn ngữ trở thành một yếu tố mạnh mẽ trong việc huy động lực lượng, đặc biệt là khi đóng vai trò như một phương tiện lan tỏa quan điểm giữa các tầng lớp xã hội. Khi một ngôn ngữ trải qua những cuộc thâm nhập lớn, nó trở nên linh hoạt hơn, tạo điều kiện cho sự dịch chuyển giữa các tầng lớp, thúc đẩy phổ biến công nghệ và cho phép thích nghi nhanh chóng.

Sức mạnh quân sự của La Mã đã hỗ trợ việc mở rộng nền Cộng hòa sang Carthage và Corinth vào năm 146 TCN; theo sau đó là sự xâm nhập của văn hóa Hy Lạp vào La Mã. Việc sáp nhập Ai Cập vào lãnh thổ La Mã đã mở rộng con đường để các ảnh hưởng từ phương Đông thâm nhập sâu hơn. Văn học Hy Lạp, được sưu tầm và biên tập tại Alexandria, đã tác động mạnh mẽ đến La Mã. Văn học La Mã đã bị “lấn át” bởi một nền văn học Hy Lạp vốn biệt lập và hoàn thiện về mặt nội tại. Tiếng Hy Lạp trở thành ngôn ngữ của giới trí thức, vô hình trung kìm hãm sự phát triển tiềm năng của tiếng Latinh. Việc tiếp cận nguồn cung cấp giấy cói đã thúc đẩy sự hình thành các thư viện và các cơ quan hành chính. Văn minh Hy Lạp hóa (Hellenistic) đã định hướng sự phát triển của La Mã theo hướng chú trọng vào vũ lực, hành chính và luật pháp. Mặc dù Cicero đã góp phần hoàn thiện văn xuôi tiếng Latinh, ông vẫn noi theo khuôn mẫu do Isocrates thiết lập. Khi Đế chế thay thế nền Cộng hòa, các hạn chế đã được áp đặt lên Viện Nguyên lão và truyền thống truyền miệng. Sự biến mất của các hoạt động chính trị do chính sách kiểm duyệt đã làm gia tăng tầm quan trọng của luật pháp và thuật hùng biện. Văn học tri thức dần tách rời khỏi văn học chú trọng vào hình thức – vốn về sau đã biến thành các bài văn tán dương (panegyric). Nghệ thuật hùng biện và sử học bị đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước, trong khi sân khấu kịch bị thay thế bởi các trận đấu của võ sĩ giác đấu. “Chính khoa học pháp lý – và chỉ riêng khoa học pháp lý – đã chiếm lấy vị trí của thơ ca, sử học, triết học và khoa học.”[8] Sự quan tâm dành cho văn hóa Hy Lạp tại La Mã đã kìm hãm sự phát triển văn học, đồng thời thúc đẩy mối quan tâm đến việc pháp điển hóa (codification) luật pháp.

Sự lan rộng của chủ nghĩa quân phiệt kéo theo việc ưu tiên các lợi ích lãnh thổ hơn là lợi ích cá nhân; điều này đồng nghĩa với sự khẳng định bản thân của cá nhân và sự phá bỏ tạm thời các ràng buộc truyền thống. Mối quan hệ huyết thống cùng sự thống trị của tập thể đối với cá nhân không còn phù hợp với hiệu quả quân sự của các quân đoàn La Mã. Quy mô rộng lớn của Đế chế La Mã, khác biệt hoàn toàn với mô hình thành bang, đòi hỏi phải có luật pháp thành văn như một phương thức để kiềm chế sự lạm dụng vũ lực. Sự trỗi dậy của tầng lớp chuyên gia pháp lý – đặc biệt là trong giai đoạn suy tàn của nền Cộng hòa và Viện Nguyên lão – cùng với việc tách biệt quyền tư pháp khỏi quyền lập pháp và hành pháp, đã đánh dấu bước phát triển hệ thống của luật pháp, qua đó làm suy yếu quyền gia trưởng (patria potestas). Vũ lực và luật pháp đã làm suy yếu hệ thống gia trưởng truyền thống. Các mối quan hệ gia đình bắt đầu được thiết lập một cách nhân tạo; về sự phát triển này, Maine đã viết rằng “không có sự phát triển nào khác mà nhân loại phải mang ơn sâu sắc đến thế”. Nghĩa vụ pháp lý dần tách biệt khỏi nghĩa vụ tôn giáo. Hợp đồng được phát triển từ các hình thức chuyển giao tài sản; với tư cách là một thỏa thuận đi kèm nghĩa vụ, hợp đồng – theo lời của Maine – chính là “di sản tuyệt vời nhất cho thấy sự sáng suốt của các chuyên gia pháp lý La Mã”. Các văn bản chứng cứ và các văn kiện bằng văn bản đã thay thế những nghi thức rườm rà của truyền thống truyền miệng. Người ta từng nói về luật La Mã rằng, sự bất diệt của vật chất chẳng thấm tháp gì so với sự bất diệt của tư duy. Mặc dù luật La Mã vốn linh hoạt trước các yêu cầu của hoạt động thương mại tại Địa Trung Hải — và nằm trong tay giới luật sư cùng các học giả thay vì các thẩm phán — nó dần trở nên cứng nhắc hơn dưới ảnh hưởng từ các học giả và nhà bình luận Hy Lạp, để rồi cuối cùng bị khuôn vào những bộ luật chi tiết, phức tạp. “Chỉ khi con người bắt đầu khát nước, họ mới nghĩ đến việc xây dựng các bể chứa; cũng như người ta từng nhận xét rằng, luật pháp La Mã chỉ được hệ thống hóa khi những phẩm hạnh và thị hiếu tốt đẹp của thời kỳ trước đã lụi tàn.”[9] Giấy papyrus và các cuộn văn bản đã hạn chế khả năng pháp điển hóa luật La Mã.

Sự cứng nhắc ngày càng tăng của luật pháp cùng ảnh hưởng ngày càng lớn từ phương Đông — thể hiện rõ qua sự xuất hiện của hoàng đế tối cao đã mở đường cho sự thâm nhập của các tôn giáo phương Đông. Khái niệm “động vật chính trị” của Aristotle đã chuyển hóa thành khái niệm “cá nhân” dưới thời Alexander. Kiến trúc, hệ thống đường sá và luật pháp La Mã đã gia tăng sức hấp dẫn, khả năng tiếp cận và uy thế của Rome. Truyền thống khoa học và học thuật tại Alexandria không chỉ bao hàm việc nghiên cứu các tác phẩm kinh điển Hy Lạp, mà còn bao gồm cả việc nghiên cứu và dịch thuật các bản văn Do Thái. Văn chương Do Thái nảy sinh trong một dân tộc từng bị các đội quân từ những đế chế phương Đông giày xéo; trong thời kỳ bị lưu đày, họ đã tiếp xúc và chịu ảnh hưởng, đáng chú ý nhất là từ tôn giáo Ba Tư—với các quan niệm về sự bất tử và quỷ dữ. Luật pháp và lời các tiên tri đã được hợp nhất thành các bản văn thánh. Dưới ảnh hưởng của thuyết độc thần, những văn bản này trở nên thiêng liêng. Kinh thánh dạng văn bản gắn liền với thuyết độc thần, giáo lý và tầng lớp tư tế. “Không có sách thì không có giáo lý, không có giáo lý thì không có sách” (De Quincey). Các nền văn hóa ngoại giáo thiếu vắng hành vi tạ ơn và hành vi xưng tội. Hy Lạp và Rome, với tư cách là những nền văn hóa đa thần, từng là nền tảng cho một đế chế; tuy nhiên, các bộ kinh thánh lại không phù hợp với các đế chế. Triết học Hy Lạp gắn liền với hình ảnh người thầy, trong khi các tôn giáo phương Đông gắn liền với các tư tế và tiên tri—những người thường tuyên bố: “Chúa phán rằng…”. Zeno, triết gia phái Khắc kỷ (Stoicism), đã đưa âm hưởng này vào triết học Hy Lạp; ảnh hưởng đó thể hiện rõ nét qua việc tư tưởng Khắc kỷ được hấp thụ vào luật pháp La Mã. “Sự lưu đày của người Do Thái và thất bại của Hy Lạp đã dẫn đến sự ra đời của Kitô giáo và chủ nghĩa Khắc kỷ. Mọi hệ tư tưởng cao đẹp dường như đều nảy mầm từ mảnh đất của những thất bại về mặt vật chất.”[10]

Sự phát triển của Đế chế và luật pháp La Mã phản ánh nhu cầu về các thể chế nhằm đáp ứng sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa thế giới (cosmopolitanism) — hệ quả từ sự sụp đổ của các polis (thành bang). Đế chế La Mã đã mở đường cho sự phát triển mạnh mẽ của các hội nhóm và sự lan tỏa của các tín ngưỡng tôn giáo. Tôn giáo có tổ chức xuất hiện như một phương thức để duy trì cảm thức về sự thống nhất vốn từng hiện diện trong văn minh Hy Lạp. Một bảng chữ cái tương đối cứng nhắc như tiếng Do Thái, cùng với các phương tiện giao tiếp hạn chế, đã khiến cho việc giáo dục chỉ gói gọn trong một nhóm nhỏ được đào tạo bài bản hoặc một tầng lớp đặc biệt. Năng lực của nhóm này được thể hiện rõ qua những thành tựu văn học trong Cựu Ước. Tuy nhiên, những hạn chế cũng bộc lộ rõ ​​rệt khi việc duy trì sự kết nối với những biến đổi trong ngôn ngữ nói trở nên khó khăn. Khi người dân chuyển sang sử dụng tiếng Aram, thì tiếng Do Thái trở thành một ngôn ngữ bác học. Kitô giáo đã thoát khỏi nguy cơ chỉ là một giáo phái Do Thái nhờ việc sử dụng ngôn ngữ Hy Lạp phổ thông. “Có chép rằng… nhưng Ta bảo các ngươi…” – Tân Ước đã được viết bằng tiếng Hy Lạp bình dân như thế.

Kitô giáo đã tận dụng những ưu điểm từ một kỹ thuật mới và một loại vật liệu mới. Giấy da (parchment) được đóng thành tập (codex) đã thay thế cho giấy cói (papyrus) dạng cuộn. Các tập sách bằng giấy da bền hơn, gọn gàng hơn và thuận tiện hơn cho việc tra cứu. Bốn sách Phúc Âm và sách Công vụ Tông đồ có thể được lưu giữ trong bốn cuộn riêng biệt hoặc gộp chung vào một tập sách duy nhất. Sự tiện lợi trong tra cứu đã củng cố vị thế của hình thức tập sách đối với các văn bản thánh kinh hay các bộ luật. Với độ bền của giấy da và tính dễ tra cứu, hình thức tập sách đã làm nổi bật quy mô cũng như thẩm quyền của tác phẩm.

Thói quen đọc thành tiếng cho người khác nghe – vốn phổ biến cho đến tận thế kỷ thứ III và thứ IV – dần suy giảm. Việc đọc thầm (không mấp máy môi) đã tạo ra một thị hiếu và phong cách riêng biệt. Thế giới cổ đại chú trọng vào âm thanh, trong khi thế giới hiện đại lại quan tâm đến tư tưởng. Chủ nghĩa cá nhân dần thay thế cho sự quan tâm đến cộng đồng. Đến năm 125 sau Công nguyên, một tập hợp các văn bản Phúc Âm – những ấn phẩm mạch lạc, đầy sức thuyết phục được viết bằng tiếng Hy Lạp bình dân – đã hình thành nên nền tảng của Tân Ước; cùng với Cựu Ước, chúng tạo thành một bộ sách đồ sộ, trở thành tâm điểm chú trọng trong lĩnh vực học thuật.

Áp lực từ các tộc người man di ở phương bắc đã dẫn đến việc tìm kiếm một thủ đô an toàn hơn Rome, đưa đến sự lựa chọn Constantinople vào năm 330 sau Công nguyên, và cuối cùng là sự sụp đổ của Rome vào năm 410 sau Công nguyên. Triều đình đã tách mình khỏi trung tâm phát triển pháp lý và chuyển sang dựa vào tôn giáo có tổ chức như một nền tảng ủng hộ mới. Kitô giáo – với nền tảng là các văn bản trong Cựu Ước và Tân Ước – đã hấp thụ hoặc loại bỏ các tôn giáo khác như giáo phái Mithra, đồng thời tạo điều kiện cho sự hợp tác với nhà nước. Ở phương Đông, quan niệm về đế chế theo kiểu phương Đông – vốn từng phát triển tại Ai Cập, Babylon, Assyria và Ba Tư – đã được khôi phục. Ở phương Tây, luật pháp đóng vai trò tiết chế ảnh hưởng của Kitô giáo; còn ở phương Đông, đặc biệt là sau khi các bộ luật của Justinian ra đời, luật pháp lại giúp tiết chế ảnh hưởng từ quyền lực tuyệt đối của hoàng đế. Xin được trích dẫn lại lời của Maine: “Chính vì ảnh hưởng của khoa học pháp lý bắt đầu trở nên mạnh mẽ, nên việc thành lập Constantinople cùng sự chia tách sau đó giữa đế chế phương Tây và phương Đông đã trở thành những cột mốc quan trọng trong lịch sử triết học.” “Trong số các chủ đề từng khơi dậy niềm say mê trí tuệ của người hiện đại, hầu như không có chủ đề nào – ngoại trừ vật lý học – là không trải qua sự sàng lọc của hệ thống pháp luật La Mã.”[11] Do không thể sánh bằng các tác phẩm siêu hình học của Hy Lạp, ngôn ngữ Latinh đã tiếp nhận chúng mà hầu như không đặt ra câu hỏi nào. Vấn đề về ý chí tự do và tính tất yếu cũng nảy sinh gắn liền với luật pháp La Mã.

Đế chế La Mã đã thất bại trong việc kiểm soát những tác động gây chia rẽ từ hai ngôn ngữ Hy Lạp và Latinh. Sự bất lực trong việc tiếp nhận văn hóa Hy Lạp được thể hiện rõ qua việc dời đô về Constantinople; sự bền bỉ của ngôn ngữ và văn hóa Hy Lạp đã góp phần duy trì Đế chế Byzantine cho đến năm 1453. Tại Rome, tiếng Hy Lạp dần biến mất dưới áp lực của ngôn ngữ bản địa, tương tự như cách tiếng Latinh dần mất đi tại Constantinople. Bảng chữ cái đã chứng tỏ tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao đối với ngôn ngữ. Ngôn ngữ cho thấy sức sống bền bỉ hơn cả vũ lực, và lịch sử phương Tây, xét trên một khía cạnh nào đó, chính là quá trình vũ lực phải thích nghi với ngôn ngữ. Sự phong phú của văn minh Hy Lạp, cùng sự cân bằng giữa tôn giáo, luật pháp và hoàng đế – những đặc trưng của Đế chế Byzantine – đã giúp đế chế này trụ vững trước những tác động từ các bước phát triển mới trong việc sử dụng vũ lực.

William Ridgeway đã chỉ ra tầm quan trọng của việc lai giống giữa loài ngựa nhẹ vùng Libya và loài ngựa vạm vỡ vùng châu Á; sự kết hợp này tạo ra một giống ngựa đủ khỏe để chở những chiến binh vũ trang, từ đó dẫn đến sự ra đời của lực lượng kỵ binh. Charles Oman đã mô tả thất bại của Hoàng đế Valens trước lực lượng kỵ binh hạng nặng của người Goth tại Adrianople vào năm 378 sau Công nguyên; ông cũng đề cập đến quá trình tái tổ chức quân đội Byzantine, thắng lợi trước các bộ tộc man di sau cuộc cải tổ đó, cũng như sự dịch chuyển của các bộ tộc này – vốn bị chặn đứng ở phương Đông – sang chinh phục phương Tây. Trong Đế chế La Mã cũng như Đế chế Ba Tư, sự phụ thuộc vào hệ thống đường sá vừa tạo thuận lợi cho công tác quản trị, vừa tạo điều kiện cho các cuộc xâm lược. Tại phương Tây, trước làn sóng xâm lấn của các bộ tộc man di, hệ thống phân cấp của Đế chế La Mã đã chuyển đổi, ở một mức độ đáng kể, thành hệ thống phân cấp của Giáo hội. Ở Đế chế phương Đông, thể chế quân chủ song hành với quyền lực của Giáo hoàng ở phương Tây. Tại phương Đông, vị thế của hoàng đế cùng sự kiểm soát của ông đối với nhà nước đã dẫn đến những chia rẽ tôn giáo và các tư tưởng dị giáo; trong khi đó, tại phương Tây, vị thế của Giáo hoàng lại dẫn đến những chia rẽ về chính trị.

Sự chia rẽ trong giáo hội ở phương Đông đã làm suy yếu quyền lực chính trị tại khu vực này; các tư tưởng dị giáo, vốn được củng cố bởi chủ nghĩa địa phương, đã dẫn đến việc mất Ai Cập cùng những vùng lãnh thổ khác của Đế quốc Byzantine vào tay người Hồi giáo. Với sự cuồng tín của một tôn giáo mới dựa trên một cuốn sách — kinh Koran — cùng chế độ đa thê, việc mở rộng sang các vùng lãnh thổ mới cho những cộng đồng dân cư đông đúc, và sự chia rẽ trong thế giới Kitô giáo, Hồi giáo đã lan rộng sang cả phương Đông lẫn phương Tây. Sau khi thất bại tại Constantinople vào năm 677, những người theo Hồi giáo chuyển hướng tập trung vào phương Tây cho đến khi bị Charles Martel chặn đứng vào năm 732. Theo quan điểm của Ridgeway, những con ngựa lai khỏe khoắn hơn của người Frank đã đánh bại lực lượng kỵ binh nhẹ hơn của người Hồi giáo. Áp lực quân sự từ phía Tây Ban Nha đã thúc đẩy quá trình tập quyền, đạt đến đỉnh cao dưới thời Charlemagne và sự trỗi dậy của các hoàng đế người Đức. “Nếu không có Hồi giáo, Đế quốc Frank có lẽ đã không bao giờ tồn tại; và nếu không có Muhammad, thì cũng không thể hình dung nổi sự xuất hiện của Charlemagne” (Pirenne). Vào năm 800, Đế quốc Byzantine được cai trị bởi một nữ hoàng là Irene; trong khi đó, tại phương Tây, việc chú trọng vào dòng dõi nam giới đã củng cố vị thế của Charlemagne — người được Giáo hoàng trao vương miện. Sự ra đời của một đế quốc mới ở phương Tây đã kéo theo thời kỳ phục hưng dưới triều đại Carolingian.

Tại phương Đông, vị thế của hoàng đế đã dẫn đến xung đột với chế độ tu viện, tiêu biểu là cuộc tranh cãi về việc tôn thờ thánh tượng (iconoclasm), cuối cùng dẫn đến sự tách biệt giữa Giáo hội phương Đông và phương Tây. Ở phương Tây, chế độ tu viện phát triển gần như không bị kiểm soát, qua đó củng cố ảnh hưởng của lối sống độc thân và việc sử dụng tiếng Latinh trong Giáo hội. Ngược lại, ở phương Đông, chế độ tu viện đã bị đặt dưới sự kiểm soát; trong khi đó, tại phương Tây, nó lại củng cố vị thế mạnh mẽ đến mức lịch sử chính trị đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cuộc đấu tranh giữa Giáo hội và Nhà nước cho tận đến thế kỷ hiện nay. Quyền lực của chế độ tu viện ở phương Tây còn được tăng cường nhờ sự độc quyền về tri thức — hệ quả từ việc người Hồi giáo cắt đứt nguồn cung cấp giấy papyrus từ Ai Cập. “Địa Trung Hải từng là một ‘hồ nước’ của người La Mã; giờ đây, phần lớn nó đã trở thành một ‘hồ nước’ của người Hồi giáo” (Pirenne). Ở phương Đông, các trường học cuối cùng tại Athens bị Justinian đóng cửa vào năm 529, và những trung tâm học thuật mới được thiết lập tại Constantinople; trong khi đó, ở phương Tây, sự quan tâm đến các nghiên cứu cổ điển lại bị hạn chế bởi truyền thống học thuật tu viện khởi nguồn từ Ý. Các tu viện tập trung chủ yếu vào kinh thánh và các tác phẩm của các Giáo phụ (Father); các văn bản cổ điển dần bị thay thế bởi kinh thánh. Việc tri thức tại Tây Ban Nha bị người Hồi giáo xóa bỏ, cùng với sự quan tâm hạn chế đối với học vấn tại châu Âu, đã khiến Ireland – vùng đất xa xôi nhất của châu Âu – trở thành nơi duy nhất còn duy trì niềm say mê tri thức. Từ đây, tinh thần hiếu học đã lan tỏa ngược trở lại Scotland, Anh và phần còn lại của châu Âu. Alcuin được đưa từ miền bắc nước Anh đến để củng cố nền tảng học thuật dưới thời Charlemagne. Sự quan tâm hồi sinh đối với tri thức đã dẫn đến những cải tiến trong cách viết, thể hiện qua sự xuất hiện của kiểu chữ thường Carolingian (Carolingian minuscule). Tính ưu việt của kiểu chữ này được minh chứng qua việc nó lan rộng khắp châu Âu, cuối cùng chiếm ưu thế hoàn toàn so với kiểu chữ Beneventan ở miền nam nước Ý, đồng thời cung cấp các khuôn mẫu cho bảng chữ cái hiện đại ngày nay.

Sự lan tỏa tri thức từ quần đảo Anh sang lục địa châu Âu diễn ra trước các cuộc xâm lược của người Scandinavia từ phương bắc. Áp lực từ hướng này thể hiện rõ qua sự hình thành công quốc Normandy vào năm 911 và quá trình tái tổ chức hệ thống phòng thủ tại châu Âu. Đến thế kỷ XI, các cuộc xâm lược của người Viking và người Magyar đã đưa lực lượng kỵ binh cùng các hiệp sĩ phong kiến ​​lên vị thế thống trị. Sức bền văn hóa, đặc biệt là ngôn ngữ, được thể hiện qua một hiện tượng thú vị: những kẻ chinh phục lại bị đồng hóa bởi chính những người bị họ chinh phục – người Norman đã tiếp nhận tiếng Pháp tại Normandy, và sau đó là tiếng Anh tại nước Anh[DP1] . Việc tái tổ chức quân sự tại châu Âu, sự trỗi dậy của quyền lực giáo hoàng, cùng sự rạn nứt giữa Giáo hội phương Đông và phương Tây vào năm 1054 đã mở đường cho các cuộc Thập tự chinh, cuộc chinh phạt vùng Apulia và Sicily của người Norman sau năm 1061, cuộc chinh phục nước Anh năm 1066, và quá trình đánh đuổi người Moor khỏi Tây Ban Nha. Nguồn lực của phương Tây được hướng vào cuộc đối đầu với người Hồi giáo tại Đất Thánh và với Giáo hội ly khai thuộc Đế quốc Byzantine. Việc chiếm được Constantinople vào năm 1204 chính là khởi đầu cho sự sụp đổ của Đế quốc La Mã phương Đông.

Sự suy giảm trong việc sử dụng giấy papyrus, đặc biệt là sau khi Hồi giáo lan rộng, đã dẫn đến nhu cầu sử dụng giấy da (parchment). Hình thức sách đóng tập (codex) tỏ ra phù hợp với các tác phẩm quy mô lớn, chẳng hạn như các bộ luật La Mã hay kinh thánh của người Do Thái. Tại Đế quốc Byzantine, các bộ luật La Mã đã được pháp điển hóa nhiều lần. Cơ chế “hoàng đế nắm quyền giáo hội” (caesaropapism) cùng cuộc tranh cãi về việc tôn thờ hay phá hủy các biểu tượng tôn giáo (iconoclasm) đã đặt Giáo hội dưới sự kiểm soát của hoàng đế. Ở phương Tây, luật pháp của các tộc người man di mang tính cá nhân (áp dụng theo từng nhóm người), trong khi Giáo hội chú trọng vào kinh thánh và các tác phẩm của các Giáo phụ. Đối với người Hy Lạp, đức hạnh đồng nghĩa với tri thức — cụ thể là nhận thức rằng “ta chẳng biết gì cả” — còn đối với các tiên tri Do Thái, có lẽ như một sự phản kháng lại việc giới kinh sư ở Ai Cập và Babylon độc quyền tri thức, thì tri thức lại bị coi là điều xấu xa. Tại phương Tây, bên cạnh việc đề cao thẩm quyền của kinh thánh và các tác phẩm của các Giáo phụ, người ta còn chú trọng vào các nghi lễ và những văn bản mang tính ngụ ngôn. Nhịp điệu (metre) của thơ ca cổ điển dần được thay thế bằng các quy tắc về trọng âm và vần điệu. Việc đọc đòi hỏi sự phục tùng đối với các thẩm quyền.

Từ rất lâu trước đó, ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp đã được truyền tải thông qua các nền văn minh Ba Tư và Ả Rập, lan tỏa từ phương nam đến Tây Ban Nha, Sicily và phần còn lại của châu Âu. Quá trình này được thúc đẩy nhanh chóng nhờ một phương tiện mới: giấy, bắt nguồn từ Trung Quốc. Việc phát minh ra kỹ thuật sản xuất giấy từ sợi vải tại Trung Quốc vào đầu thế kỷ thứ II sau Công nguyên, cùng với việc chuyển đổi công dụng của bút lông (vốn dùng trong hội họa) sang viết chữ và chế tạo mực từ muội đèn, đã đặt nền móng cho một truyền thống văn tự và sự hình thành tầng lớp trí thức. Trong tiếng Trung, các chữ tượng hình vẫn tồn tại, mặc dù phần lớn các ký tự mang tính biểu âm. Với vốn từ vựng hạn chế – khoảng 1.500 chữ – hệ thống này đã được sử dụng một cách vô cùng khéo léo để làm phương tiện truyền tải cho nhiều ngôn ngữ nói khác nhau. Tuy nhiên, sự phức tạp của hệ thống chữ viết này đã củng cố vai trò của tầng lớp trí thức, hạn chế tầm ảnh hưởng của dư luận xã hội, đồng thời duy trì sự bền vững của các thể chế chính trị và tôn giáo. Tầm quan trọng của Nho giáo, các tác phẩm kinh điển cùng sự tôn sùng văn tự đã dẫn đến việc phát minh ra các công cụ giúp sao chép tài liệu một cách chính xác. Việc tầng lớp bình dân bị bỏ quên đã tạo điều kiện cho sự lan rộng của Phật giáo, đồng thời thúc đẩy phát triển một hệ thống sao chép nhanh chóng, đặc biệt là để tạo ra các ấn phẩm mang tính tín ngưỡng (như bùa chú). Phật giáo lan truyền từ Ấn Độ – nơi truyền thống truyền miệng của các tu sĩ Bà-la-môn chiếm ưu thế hơn truyền thống văn tự – và cho thấy khả năng thích ứng đặc biệt với nhu cầu của một cộng đồng phần lớn không biết chữ. Nghề in ra đời từ chính những nhu cầu đó: nhu cầu của Phật giáo trong việc tiếp cận đại chúng, và nhu cầu của Nho giáo trong việc bảo tồn các tác phẩm kinh điển – vốn là văn chương của tầng lớp trí thức. Sự phức tạp của các ký tự đòi hỏi phải phát triển kỹ thuật in bằng bản khắc gỗ, trong khi việc sao chép các tác phẩm kinh điển lại phụ thuộc vào sự hỗ trợ quy mô lớn từ nhà nước. Cuốn sách in đầu tiên được xác định có niên đại từ năm 868 sau Công nguyên. Những hạn chế nghiêm ngặt đối với dư luận xã hội, cùng với hàng loạt biến động trong các cuộc lật đổ triều đại và cuộc chinh phạt của người Mông Cổ, đã gây ra nhiều bất ổn; tuy nhiên, sức bền bỉ của truyền thống truyền miệng đã mang lại nguồn lực to lớn cho các thể chế và giới học giả Trung Hoa.

Sự mở rộng của Hồi giáo và việc người Ả Rập chiếm được Turkestan vào năm 751 đã dẫn đến sự du nhập của giấy vào phương Tây. Loại giấy này được sản xuất tại Baghdad, trùng với thời kỳ văn chương rực rỡ dưới triều đại của Haroun-al-Raschid (786–809). Đến giữa thế kỷ IX, giấy đã xuất hiện tại Ai Cập; sang thế kỷ X, nó lan rộng nhanh chóng, rồi suy giảm mạnh vào thế kỷ XI. Đến thế kỷ XII, giấy bắt đầu được sản xuất tại Tây Ban Nha, và đến thế kỷ XIII thì có mặt tại Ý. Vào cuối thế kỷ XIV, giá giấy tại Ý chỉ còn bằng một phần sáu giá của giấy da. Vải lanh vụn là nguyên liệu chính để sản xuất loại giấy giá rẻ này. Theo lời Henry Hallam, sự xuất hiện của giấy đã tạo ra “một cuộc cách mạng… vô cùng quan trọng; nếu không có nó, nghệ thuật viết lách sẽ ít phổ biến hơn nhiều, và phát minh ra nghề in cũng sẽ kém hữu ích hơn đối với nhân loại…”. Giấy đã “thay thế các loại vật liệu đắt đỏ vốn được dùng để truyền tải tư tưởng bằng một chất liệu phổ quát, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến các thành quả trí tuệ của con người”. Với sự độc quyền về giấy cói và giấy viết, người Hồi giáo đã thúc đẩy việc xây dựng các thư viện và truyền bá các tác phẩm kinh điển Hy Lạp, đặc biệt là các công trình của Aristotle cùng các kiến ​​thức khoa học. Việc tôn giáo Hồi giáo cấm sử dụng hình tượng đã tạo điều kiện cho sự chú trọng vào học vấn. Thông qua các thư viện tại Tây Ban Nha, những tư tưởng của Aristotle đã lan tỏa sang châu Âu, trở thành nền tảng quan trọng cho các tác phẩm của Albertus Magnus và Thánh Thomas Aquinas. Các chữ số Ả Rập, cùng với kiến ​​thức về toán học, thiên văn học, khoa học và y học, cũng đã theo con đường qua Sicily và Tây Ban Nha để truyền vào châu Âu. Hoạt động viết lách đã phát triển vượt ra ngoài các bức tường tu viện, và vào thế kỷ XII, nhiều chỉ trích đã nhắm vào sự tham nhũng trong giáo hội. Werner Sombart từng nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống chữ số Ả Rập đối với sự phổ biến của các phép tính chính xác, sự phát triển của hoạt động kinh doanh, cũng như cuộc cách mạng thương mại diễn ra từ năm 1275 đến 1325. Kiểu chữ viết tay liền nét (cursive) cũng xuất hiện vào thế kỷ XIII. Sự mở rộng của thương mại đã thúc đẩy sự phát triển các trường học thế tục; việc các tu viện đóng cửa không tiếp nhận học viên bên ngoài đã làm tăng vai trò của các trường học tại nhà thờ chính tòa và các trường đại học. Mối quan tâm đến các vấn đề nông thôn của các tu viện dần được thay thế bằng mối quan tâm đến các vấn đề đô thị của các trường đại học. Kiến thức về kiến ​​trúc được du nhập từ Constantinople, cùng với việc điều chỉnh các công trình xây dựng cho phù hợp với điều kiện ở phương Bắc, đã dẫn đến làn sóng xây dựng các nhà thờ chính tòa theo phong cách Gothic từ năm 1150 đến 1250. Sự xuất hiện của các nhà thờ chính tòa cũng kéo theo sự tiến bộ trong nhiều loại hình nghệ thuật, chẳng hạn như nghệ thuật làm kính màu và âm nhạc đối điểm (counterpoint). Đại học Paris được thành lập vào khoảng năm 1170; với mô hình là một trường đại học do các bậc thầy (giảng sư) điều hành, cấu trúc này đã trở thành khuôn mẫu cho các cơ sở giáo dục ra đời sau đó.

Sự lan tỏa của giấy từ Trung Quốc đã thúc đẩy sự phát triển thương mại tại Ý và Bắc Âu. Nó tạo điều kiện cho hoạt động viết lách mở rộng ra ngoài phạm vi các tu viện. Giấy trở thành phương tiện truyền bá khoa học Hy Lạp thông qua các vùng lãnh thổ Hồi giáo, đồng thời giúp đưa hệ thống chữ số Ả Rập cùng các phương thức tính toán hiệu quả hơn vào châu Âu. Aristotle trở nên dễ tiếp cận thông qua tiếng Ả Rập, và những nỗ lực nhằm hòa giải các tác phẩm của ông với kinh thánh đã thể hiện rõ trong công trình của Maimonides và Thánh Thomas Aquinas. Các trường đại học bắt đầu hình thành tại các trung tâm nhà thờ chính tòa, thúc đẩy sự quan tâm đến truyền thống truyền miệng, phép biện chứng và triết học kinh viện. Đế chế Byzantine sụp đổ, phá vỡ thế cân bằng giữa giáo hoàng và hoàng đế, để mặc cho hai thế lực này tự tiêu diệt lẫn nhau. Tòa thánh bắt đầu can thiệp sâu hơn vào các vấn đề về quyền lãnh thổ. Hệ quả là, sau thời kỳ “giam cầm tại Avignon” (tương tự như cảnh lưu đày tại Babylon), Tòa thánh đã vấp phải sự thù địch từ phía nước Anh. Tòa thánh không còn khả năng ngăn chặn việc phổ biến các bản dịch kinh thánh sang ngôn ngữ bản địa; đồng thời, sự lan tỏa của luật La Mã từ Đế chế Byzantine đã củng cố quyền lực cho các nền quân chủ mới tại Pháp và Anh. Việc chú trọng vào ngôn ngữ bản địa đã tạo tiền đề cho sự ra đời của một nền văn học mới đầy mạnh mẽ.

Tại Ý, các hoạt động thương mại đã khơi dậy mối quan tâm mới đối với luật pháp. Dù các cuộc xâm lược của các tộc người “man di” từng khiến trọng tâm chuyển sang luật cá nhân, thì luật La Mã vẫn tồn tại dưới một hình thức đã được điều chỉnh. Vào đầu thế kỷ XII, tại Bologna, sự quan tâm đến việc nghiên cứu luật La Mã đã trỗi dậy mạnh mẽ, dẫn đến sự hình thành mô hình đại học kiểu sinh viên. Sự suy yếu của Đế chế Byzantine kéo theo cuộc xung đột giữa giáo hội và đế chế ở phương Tây; phía đế chế đã tận dụng luật La Mã như một công cụ đắc lực để củng cố vị thế của hoàng đế. Ảnh hưởng của luật La Mã lan rộng khắp nước Ý và miền nam nước Pháp, đồng thời tác động rõ rệt đến sự phát triển của giáo luật trong nhà thờ. “Sự tha hóa tồi tệ nhất của thời Trung cổ nằm ở chỗ hệ thống phẩm trật giáo sĩ đã biến chất thành một hệ thống phẩm trật của các luật gia” (Hastings Rashdall). Theo lời Frederic Harrison: “Đóng góp đặc biệt và không thể thay thế của văn học Byzantine chính là việc bảo tồn ngôn ngữ, ngữ văn học và khảo cổ học của Hy Lạp.” Tuy nhiên, có lẽ không lĩnh vực nào chịu ảnh hưởng từ di sản này sâu sắc hơn lĩnh vực luật La Mã.

Sức mạnh của Giáo hội ở phương bắc – nơi các truyền thống về chính quyền đô thị và luật pháp La Mã còn yếu – đã được thể hiện rõ tại Đại học Paris. Ở Pháp, và đặc biệt là tại Anh, sự thiếu vắng các truyền thống văn bản đã tạo điều kiện cho tập quán và thông luật (common law) phát triển. Luật pháp được coi là thứ cần được “khám phá” chứ không phải do con người “tạo ra”; quan niệm này thể hiện rõ nét trong hệ thống bồi thẩm đoàn, Tòa án Nhà vua, thông luật và nghị viện. Tại Anh, luật pháp và tôn giáo không được củng cố bởi các trường đại học, vì các cơ sở này không nằm ở thủ đô hay các thành phố có nhà thờ chính tòa. Thay vào đó, luật pháp và tôn giáo phát triển dựa trên các yêu cầu của truyền thống truyền miệng. Sự linh hoạt của ngôn ngữ Anh – kết quả từ sự du nhập của nhiều ngôn ngữ khác nhau từ châu Âu – đã góp phần hình thành nên thông luật, các thể chế nghị viện và hoạt động thương mại. Ở Scotland, các trường đại học thường gắn liền với đô thị; việc đặt tại các thành phố lớn đã tạo nền tảng cho sự phát triển rực rỡ của triết học vào thế kỷ XVIII. Sự đa dạng về mô hình đại học cùng với sự biệt lập về địa lý đã tạo tiền đề cho sự phong phú trong các mối quan tâm trí tuệ, vốn là đặc trưng cho các hoạt động tư tưởng tại châu Âu. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của các ngôn ngữ bản địa đã làm suy yếu vị thế của Đại học Paris. Tại Oxford, dòng Phanxicô khơi dậy mối quan tâm đến triết học Plato, đối lập với sự chú trọng vào triết học Aristotle của dòng Đa Minh tại Paris. Các công đồng giáo hội dần trở nên kém hiệu quả, trong khi quyền lực của Giáo hoàng ngày càng mang tính tuyệt đối. Việc đề cao chế độ độc thân của giới giáo sĩ đã tạo điều kiện cho sự tập trung quyền lực tại Rome, ngăn chặn sự hình thành các “triều đại” giáo hội, đồng thời thúc đẩy việc trọng dụng năng lực trí tuệ. Sự tập trung quyền lực tại Rome cũng gián tiếp thúc đẩy sự phát triển của Giáo hội Gallican (Giáo hội Công giáo tại Pháp).

Tại châu Âu, sự trỗi dậy của thương mại, các đô thị và các trường đại học đã dẫn đến những xung đột giữa các dòng tu (tu sĩ khổ hạnh) và giới giáo sĩ thế tục, cũng như giữa Giáo hội và Nhà nước, đặc biệt là trong vấn đề kiểm soát giáo dục. Sự xuất hiện của giấy viết cùng với sự phổ biến của văn bản đã thúc đẩy sự phát triển của các ngôn ngữ bản địa, đồng thời dẫn đến sự suy tàn của tiếng Latinh. Sự kiểm soát của Giáo hội không đủ mạnh để ngăn chặn các truyền thống truyền miệng cũng như sự lan rộng của những tư tưởng dị giáo – vốn nảy sinh cùng với sự phát triển của thương mại và sự suy yếu của Đế quốc Byzantine. Trước tình hình đó, Giáo hội đã thực hiện cuộc phản cải cách đầu tiên của mình. Trong một bức thư năm 1199, Giáo hoàng Innocent III đã bày tỏ thái độ không tán thành đối với việc dịch Kinh Thánh, với lập luận rằng: “Những mầu nhiệm kín nhiệm của đức tin không nên được giải thích cho tất cả mọi người ở khắp mọi nơi.” Việc dịch và đọc Tân Ước bằng ngôn ngữ bản địa – vốn phổ biến trong nhóm người Waldensian – cùng với sự trỗi dậy của thơ ca lãng mạn tại vùng Provence (có lẽ chịu ảnh hưởng từ thế giới Hồi giáo và Đế quốc Byzantine), đều bị dập tắt một cách tàn nhẫn. Việc thành lập các dòng tu mới như Dòng Đa Minh và Dòng Phanxicô, cùng với sự ra đời của Tòa án Dị giáo (Inquisition), nhằm mục đích ngăn chặn sự lan rộng của các tư tưởng dị giáo – vốn gắn liền với sự xuất hiện của các bản dịch bằng ngôn ngữ bản địa và các cuộc thảo luận truyền miệng tại các trường đại học. Các triều đình mới ở châu Âu cũng được củng cố nhờ sự góp mặt của các luật gia và những người viết bằng ngôn ngữ bản địa. Dante từng viết rằng: “Ngôn ngữ bản địa của một người là thứ gần gũi nhất với họ, gắn kết với họ một cách mật thiết nhất, bởi nó hiện diện duy nhất trong tâm trí họ trước bất kỳ ngôn ngữ nào khác.” “…Vì chúng tôi nhận thấy chưa từng có ai trước đây bàn về khoa học của ngôn ngữ bình dân, trong khi trên thực tế, ngôn ngữ này lại vô cùng cần thiết cho tất cả mọi người — bởi lẽ không chỉ nam giới, mà ngay cả phụ nữ và trẻ em cũng đều nỗ lực, trong chừng mực mà Tự nhiên cho phép, để lĩnh hội nó…” “Chúng tôi sẽ nỗ lực, nhờ vào sự khôn ngoan tỏa ra từ Thiên đàng, để phục vụ ngôn ngữ của tầng lớp bình dân.”[12] Sức mạnh của ngôn ngữ bản địa đã thể hiện rõ qua sự phát triển của chủ nghĩa dân tộc và sự trỗi dậy của các trường đại học, đặc biệt là tại Đức. Bản dịch Kinh Thánh của Wycliffe (phái Lollard) cùng ảnh hưởng của ông đối với Huss tại Bohemia là dấu hiệu cho thấy quyền lực của Giáo hội đang dần bị phá vỡ ở những vùng ngoại vi châu Âu. Để đối trọng với ảnh hưởng từ Đại học Paris — nơi vốn chú trọng vào các công đồng — Tòa thánh đã ủng hộ việc thành lập các trường đại học tại Đức và Tây Ban Nha. Các thành bang theo thể chế cộng hòa ở Ý, tiêu biểu là Venice và Florence, đã trở nên thịnh vượng trong bối cảnh thương mại của Đế quốc Byzantine và triều đại Hohenstaufen suy tàn. Sự di cư của các học giả Hy Lạp từ phương Đông đã khơi dậy mối quan tâm sâu sắc đối với nền văn minh cổ điển. Florence trở thành một “Athens thứ hai” nhờ sự chú trọng vào văn chương và nghệ thuật. Những tri thức từng được lưu giữ âm thầm trong Đế quốc Byzantine đã bùng cháy mạnh mẽ trở lại trong thời kỳ Phục hưng Ý. Sức sống từ các tác phẩm kinh điển Hy Lạp — vốn phản ánh một nền văn minh dựa trên truyền thống truyền miệng — đã dần làm suy yếu thế độc quyền về tri thức của Giáo hội. “Trong thế giới hiện đại, không có gì chuyển động mà không bắt nguồn từ Hy Lạp” (Maine).

Khi định kiến ​​coi giấy là sản phẩm của người Do Thái và người Ả Rập dần tan biến cùng với sự mở rộng của thương mại, vị thế của giấy da (parchment) — chất liệu dùng để chép Kinh Thánh và các tác phẩm cổ điển — càng được củng cố. Các sản phẩm từ những người chép thuê và họa sĩ vẽ tiểu họa trở nên giá trị hơn. Chính sự độc quyền đối với các bản chép tay cùng giá trị cao của chúng đã thúc đẩy nhu cầu phát triển một kỹ thuật sao chép mới tại những nơi mà sự kiểm soát của giới chép thuê còn hạn chế, cụ thể là ở Đức. Việc sử dụng sơn dầu trong hội họa và ứng dụng nó vào mực in, sự phát triển của một loại hợp kim có thể nóng chảy ở nhiệt độ thấp mà vẫn giữ nguyên kích thước khi nhiệt độ thay đổi, cùng với kỹ năng ngày càng tinh xảo trong việc khắc… Các công cụ đục chữ (punches), khuôn đúc chữ có thể điều chỉnh, cùng với việc cải tiến máy in đã được kết hợp thành một hệ thống thống nhất, tạo nền tảng cho ngành in ấn. Việc sản xuất các ấn phẩm quy mô lớn như Kinh Thánh đòi hỏi sự tập trung vốn đáng kể và quá trình xuất bản sách liên tục. Những hạn chế về phương tiện vận chuyển và thị trường tiêu thụ sách đã thúc đẩy các thợ in di chuyển đến những vùng đất khác, đặc biệt là Ý – nơi có nguồn cung cấp giấy dồi dào, một loại vật liệu rất phù hợp với máy in. Việc chuyển đến các thị trường mới cũng kéo theo nhu cầu sử dụng các kiểu chữ mới. Kiểu chữ Gothic (chữ nét đậm, góc cạnh) vốn đặc trưng cho ngành in tại Đức đã được thay thế bằng kiểu chữ Roman tại Ý. Tại Pháp, sự phản đối từ những người chép thuê đã làm chậm quá trình phổ biến kỹ thuật in ấn; tuy nhiên, chính sự chậm trễ này lại vô tình tạo điều kiện cho sự phát triển mang tính nghệ thuật của các kiểu chữ Pháp. Nhu cầu về bản thảo cho máy in cùng yêu cầu mở rộng thị trường đã thúc đẩy việc in ấn các tác phẩm kinh điển bằng tiếng Hy Lạp, sử dụng các kiểu chữ gọn hơn (như kiểu chữ nghiêng – italic) cho các ấn phẩm nhỏ, dễ mang theo, đồng thời chú trọng hơn vào các ngôn ngữ bản địa. Kỹ thuật in ấn đã vượt qua eo biển Manche để đến Anh; tại đây, Caxton – với sự nhạy bén về thị trường – đã tập trung vào các ấn phẩm tiếng Anh, tránh xa thị trường sách bằng các ngôn ngữ cổ điển vốn đang trong tình trạng ảm đạm.

Sự gia tăng vượt bậc về số lượng và chủng loại sách, cùng với nỗ lực không ngừng tìm kiếm thị trường, đã dẫn đến sự xuất hiện của vai trò nhà xuất bản. Điều này đặt trọng tâm vào khía cạnh thương mại thay vì kỹ thuật của người thợ in, dẫn đến sự xem nhẹ tay nghề thủ công. Khi các bản thảo trên giấy da – vốn được tích lũy qua nhiều thế kỷ – trở nên phổ biến nhờ công nghệ in ấn, các tác giả viết bằng ngôn ngữ bản địa dần được đào tạo để sáng tác nội dung. Tuy nhiên, họ chưa đủ khả năng để thực hiện các ấn phẩm quy mô lớn, nên buộc phải chuyển sang viết các tập sách nhỏ mang tính tranh luận; những ấn phẩm này có thể được sản xuất nhanh chóng, dễ dàng phân phối rộng rãi và có tốc độ tiêu thụ rất nhanh. Các nhà xuất bản thì chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Sự linh hoạt của bảng chữ cái châu Âu với số lượng ký tự hạn chế nhưng có khả năng tạo ra vô vàn tổ hợp khác nhau đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hàng loạt cơ sở in ấn, đồng thời thúc đẩy việc hình thành thị trường cho một loại hàng hóa mà có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhiều đối tượng người tiêu dùng khác nhau. Kiến thức không chỉ trở nên đa dạng hơn, mà còn được các nhà xuất bản định hướng nhằm mở rộng thị trường của chính họ, đặc biệt là thông qua việc sử dụng quảng cáo.

Vị thế độc tôn của Kinh Thánh và tiếng Latinh trong nhà thờ đã bị ngành in ấn phá vỡ; thay vào đó, một thị trường rộng lớn cho các bản dịch Kinh Thánh bằng ngôn ngữ bản địa đã hình thành, đi kèm với sự quan tâm sâu sắc đến việc diễn giải Kinh Thánh theo nghĩa đen. Như Jefferson từng nhận định: “Các nhà in sẽ không bao giờ để chúng ta được yên trong sự đồng thuận tuyệt đối về quan điểm.” Theo cách nói của Victor Hugo, sách đã đặt dấu chấm hết cho “tinh thần Gothic cổ xưa – thứ ánh mặt trời đang lặn dần sau cỗ máy in khổng lồ tại Mainz.” Kiến trúc, vốn từng là “phương thức ghi chép vĩ đại của nhân loại” suốt sáu nghìn năm đã không còn giữ vị thế tối thượng. Một chi tiết đáng chú ý là kỹ thuật in ấn đã lan rộng nhanh chóng nhất tại những khu vực ở châu Âu – cụ thể là Ý và Đức – nơi mà ảnh hưởng của các nhà thờ lớn không quá áp đảo và sự chia rẽ về chính trị lại thể hiện rõ nét nhất. Tại Ý, nhờ lợi thế tiếp cận Constantinople, người ta chú trọng nhiều hơn vào các tác phẩm kinh điển; trong khi tại Đức, trọng tâm ban đầu đặt vào những tập sách thần học đồ sộ. Sau đó, khi ngành in chuyển dịch về Leipzig, trọng tâm này đã chuyển sang các ấn phẩm tranh luận nhỏ gọn – đặc trưng trong các tác phẩm của Luther cùng những người kế thừa ông trong phong trào Cải cách – cũng như bản Kinh Thánh bằng tiếng Đức chuẩn (High German). “Sự phát triển và tiến bộ đáng kinh ngạc của giáo phái táo bạo này [những người theo Luther] có thể được lý giải một phần nhờ vào phát minh in ấn mới ra đời cùng sự phục hưng của tri thức.” “Các tác phẩm của Luther và những người theo ông, vốn đầy ắp sự quyết liệt, những lời tuyên ngôn mạnh mẽ và lối hùng biện mộc mạc, đã được lan truyền nhanh hơn và với số lượng lớn hơn nhiều.” (Hume). “Một trong những hệ quả đầu tiên của kỹ thuật in ấn là khiến những kẻ kiêu ngạo cho rằng tri thức đã bị hạ thấp khi trở nên dễ tiếp cận đối với tầng lớp bình dân” (Southey).

Cũng như trong cuộc cách mạng giấy, Giáo hội buộc phải huy động các nguồn lực để phản công; tiêu biểu là thông qua Công đồng Trent và việc thành lập Dòng Tên (Jesuit). Tại Ý, quyền lực của luật pháp và Giáo hội, cùng với sự chia rẽ giữa các nước cộng hòa, đã kìm hãm sự lan rộng của phong trào Cải cách, đồng thời tạo tiền đề cho sự xuất hiện của Machiavelli. Ông viết: “Người Ý chúng ta trở nên vô đạo và tha hóa chính là lỗi tại Giáo hội La Mã và các linh mục của họ; nhưng chúng ta còn nợ họ một món nợ lớn hơn nữa – điều sẽ dẫn đến sự diệt vong của chúng ta – đó là việc Giáo hội đã và vẫn đang duy trì sự chia rẽ trên đất nước chúng ta.” Tại Pháp, nơi ảnh hưởng của tiếng Hy Lạp còn hạn chế trong khi tiếng Latinh vẫn giữ vị thế thống trị, một làn sóng hoạt động văn học bằng ngôn ngữ bản địa đã bùng nổ, tiêu biểu qua các tác phẩm của Montaigne và Rabelais. Trước sự đàn áp phong trào Tin Lành, Estienne và Calvin đã chạy sang Geneva; đến cuối thế kỷ XVI, nhiều học giả lỗi lạc của Pháp cũng rời bỏ đất nước để đến Hà Lan. Tại Đức, tình trạng chia rẽ chính trị đã tạo tiền đề cho các cuộc chiến tranh tôn giáo khốc liệt vào thế kỷ XVII. Ở Anh, những lập luận của William xứ Ockham và Wycliffe ngày càng có sức ảnh hưởng trong bối cảnh các nhà tài chính người Ý dần suy yếu. Sự suy yếu của Giáo hội, các dòng tu và các trường đại học đã tạo điều kiện cho hoàng gia cắt đứt quan hệ với Tòa thánh. Sự trỗi dậy của ngành in ấn cũng dẫn đến tình trạng thất nghiệp do thay đổi công nghệ, một phần thể hiện qua sự suy tàn của các dòng tu.

Thất bại của phong trào Phản Cải cách cho thấy rõ ảnh hưởng của quyền lực. Sự phát triển của công nghiệp, mối quan tâm dành cho khoa học và toán học, cùng với sự trỗi dậy của các đô thị đã thúc đẩy việc sử dụng thuốc súng và pháo binh. Việc sử dụng pháo binh để phá hủy hệ thống phòng thủ của Constantinople vào năm 1453 là minh chứng rõ nét cho sự suy tàn của kỵ binh và các hệ thống phòng thủ vốn đặc trưng cho thời kỳ phong kiến. Các phương tiện tấn công trở nên mạnh mẽ hơn hẳn các phương tiện phòng thủ, khiến xu hướng phân quyền dần nhường chỗ cho tập quyền. Những hạn chế của kỵ binh đã bộc lộ rõ ​​tại các khu vực địa hình hiểm trở như Thụy Sĩ hay vùng đất thấp Hà Lan, góp phần vào thành công của các phong trào giành độc lập tại những nơi này. Thiên tài quân sự của Cromwell và Gustavus Adolphus trong việc vận dụng các khí tài chiến tranh mới đã củng cố vị thế của phong trào Tin Lành tại Anh và Đức.

Một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tài chính đã song hành cùng sự thay đổi về bản chất của vũ lực. Tại Ý, các nước cộng hòa độc lập vẫn tiếp nối truyền thống La Mã khi chú trọng vào các thể chế đô thị. Nhu cầu xây dựng tường thành để phòng thủ đã thúc đẩy sự phát triển của tín dụng đô thị, đồng thời đặt ra trách nhiệm cho công dân đối với các khoản nợ của một thực thể tập thể. Trong cuộc đấu tranh của Hà Lan chống lại Tây Ban Nha, nguyên tắc này đã được mở rộng, biến nền cộng hòa thành một công cụ tín dụng. Tại Anh, việc xác lập quyền tối thượng của Quốc hội vào năm 1689 đã dẫn đến những bước phát triển sâu rộng hơn; vai trò của nợ công cũng được thừa nhận thông qua việc thành lập Ngân hàng Anh vào năm 1694. Việc mở rộng nguyên tắc về thực thể pháp nhân – vốn bắt nguồn từ luật La Mã – cuối cùng đã va chạm với các truyền thống của thông luật (common law), góp phần dẫn đến cuộc nổi dậy của các thuộc địa Mỹ vào thế kỷ XVIII. Sự phát triển của tín dụng công đã làm gia tăng tầm quan trọng của thông tin, các dịch vụ tin tức có tổ chức và dư luận xã hội. Các sàn giao dịch có tổ chức lần lượt xuất hiện tại Antwerp, Amsterdam và London. Tầm quan trọng của dư luận trong lĩnh vực tài chính cũng làm nổi bật hơn nữa vai trò của ngôn ngữ bản địa.

Những tác động của phong trào Phản Cải cách tại Pháp được thể hiện qua việc đàn áp hoạt động in ấn, cuộc thảm sát ngày lễ Thánh Bartholomew năm 1572, và cuối cùng là việc thu hồi Sắc lệnh Nantes vào năm 1685. Việc hạn chế in ấn theo yêu cầu của giáo hội diễn ra song song với nỗ lực của nhà nước nhằm gia tăng sản xuất và xuất khẩu giấy. Hệ quả từ sự mâu thuẫn giữa việc hạn chế tiêu thụ trong nước và đẩy mạnh sản xuất, xuất khẩu là sự xuất hiện của các nguồn cung cấp rẻ hơn tại Hà Lan, Geneva và những quốc gia nơi hoạt động in ấn vẫn được tự do. Từ các khu vực ngoại biên này, các ấn phẩm đã được tuồn lậu vào Pháp. Sự tự do báo chí tại các quốc gia lân cận được củng cố nhờ chính sách đàn áp tại Pháp. Vào thế kỷ XVIII, việc lách luật kiểm duyệt được thể hiện rõ qua quá trình biên soạn và in ấn bộ Bách khoa toàn thư (Encyclopaedia), cũng như các tác phẩm của Voltaire và Rousseau.

Tại Anh, việc xóa bỏ các tu viện và quy định độc thân trong Giáo hội Anh, cùng với cải cách giáo dục vào nửa đầu thế kỷ XVI và chính sách kiểm duyệt báo chí vào nửa sau thế kỷ đó, đã góp phần tạo nên sự thăng hoa của kịch nghệ thông qua các vở kịch của Shakespeare. Sự suy yếu của chế độ quân chủ dưới triều đại nhà Stuart diễn ra cùng thời điểm với việc xuất bản Kinh Thánh bản King James, các tác phẩm văn xuôi của Milton, và sự suy tàn mạnh mẽ của sân khấu kịch. Ảnh hưởng từ Kinh Thánh được phản ánh qua tư tưởng tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước, vốn được khởi xướng bởi những người Thanh giáo (Puritans). Tư tưởng này thừa nhận sự xung đột giữa truyền thống văn bản (đại diện bởi Kinh Thánh) và truyền thống truyền miệng (vẫn tồn tại trong nghị viện và thông luật). Trong thời kỳ Khôi phục (Restoration), Dryden ủng hộ lợi ích của triều đình; sau cuộc cách mạng năm 1689 và sự hết hiệu lực của Đạo luật Cấp phép (Licensing Act) vào năm 1694, các yêu cầu từ các đảng phái chính trị đã được đáp ứng thông qua các bài viết của Addison, Steele, Swift, Defoe và những tác giả khác. Việc đình chỉ hoạt động in ấn chính thống đã dẫn đến sự ra đời của các bản tin (news-letter) và các cuộc thảo luận tại các coffee-house. Việc khơi dậy các tác phẩm kinh điển bởi Dryden và Pope chính là tiền đề dẫn đến sự độc lập về tài chính cho các tác giả như Pope, Johnson và Goldsmith. Những biện pháp hạn chế từ phía Walpole, cùng với tầm quan trọng ngày càng tăng của quảng cáo như một nguồn thu nhập cho báo chí, đã hướng sự quan tâm của các nhà văn sang các ấn phẩm tổng hợp, sách thiếu nhi và tiểu thuyết, đồng thời thúc đẩy độc giả tìm đến các thư viện cho mượn sách. Vị thế của nhà thờ trong bối cảnh quốc hội chiếm ưu thế và chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập đã tạo điều kiện cho sự phát triển của thuyết thần giáo tự nhiên (deism) ở một khía cạnh, và phong trào Giám lý (Methodism) ở một khía cạnh khác.

Tại các thuộc địa, sách được nhập khẩu với số lượng lớn từ Anh và châu Âu thông qua các nhà buôn sách, trong khi các nhà in tại thuộc địa chuyển hướng tập trung vào báo chí. Vào thế kỷ XVIII, các bài viết đầy mạnh mẽ trên báo chí London — trước khi bị Walpole đàn áp, cũng như sau khi Wilkes và những người khác giành được quyền công khai các cuộc tranh luận tại quốc hội — đã trở thành tấm gương cho các nhà báo tại thuộc địa. Ngành in ấn vượt đại dương sang châu Mỹ và dần thay đổi đặc thù của mình. Vai trò nổi bật của báo chí trong cuộc Cách mạng Mỹ đã được ghi nhận ngay trong điều khoản đầu tiên của Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights). Trong khi tại Anh, giai đoạn cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX chứng kiến ​​xu hướng hạn chế báo chí thông qua các loại thuế, thì ở Hoa Kỳ, người ta lại kiên quyết bảo vệ quyền tự do báo chí. Hệ quả là khối lượng giẻ vụn (nguyên liệu làm giấy) xuất khẩu từ Ý sang Hoa Kỳ đã tăng lên nhanh chóng.

Từ khi kỹ thuật in ấn ra đời cho đến đầu thế kỷ XIX, quy trình sản xuất giấy và in ấn vẫn chủ yếu dựa vào phương pháp thủ công. Sự ra đời của máy sản xuất giấy cùng với các loại máy in cơ khí đã tạo nên một cuộc cách mạng trong việc mở rộng các phương tiện truyền thông. Tại Anh, các loại thuế đánh vào giấy và quảng cáo đã tạo điều kiện cho tờ The Times duy trì thế độc quyền cho đến tận giữa thế kỷ XIX. Khi những loại thuế này được bãi bỏ vào năm 1861, số lượng báo chí cũng như số bản phát hành đã tăng vọt, kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về nguyên liệu sản xuất. Tại Hoa Kỳ, nhu cầu từ một lượng lớn các tờ báo đã thúc đẩy sự ra đời của máy in tốc độ cao, sự lan rộng của quảng cáo, các phát minh như điện báo, cáp truyền tin và máy sắp chữ (linotype), cùng quá trình chuyển đổi nhanh chóng từ việc sử dụng giẻ rách sang gỗ làm nguyên liệu sản xuất giấy. Các tác giả người Anh như Dickens đã chú trọng vào yếu tố tình cảm ủy mị và giật gân, một phần do yêu cầu từ tầng lớp độc giả mới và thị trường Hoa Kỳ. “Dickens đưa trẻ em vào các tác phẩm của mình chỉ để rồi để chúng chết trong tiếng nhạc chậm buồn” (J. M. Barrie). Tại Hoa Kỳ, do thiếu sự bảo hộ về bản quyền, nhiều tác giả đã chuyển hướng sang làm báo. Artemus Ward từng nhận xét: “Shakespeare viết kịch rất hay, nhưng ông ấy khó lòng thành công nếu làm phóng viên thường trú tại Washington cho một tờ nhật báo ở New York. Ông ấy thiếu trí tưởng tượng và sự phóng khoáng cần thiết cho công việc đó.” Sự phát triển mạnh mẽ của báo chí tại Hoa Kỳ đã tạo ra những tác động đến Vương quốc Anh, góp phần vào sự trỗi dậy của một nền báo chí kiểu mới, đặc biệt là sau Chiến tranh Nam Phi. Những cái tên tiêu biểu trong giai đoạn này bao gồm Hearst, Pulitzer, Scripps, Northcliffe và Beaverbrook. …trở thành những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Tại Hoa Kỳ, tham vọng chính trị của các nhà báo bị kiềm chế bởi sự cạnh tranh; tại Anh, điều này được kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm vào Thượng viện; còn tại Canada, thông qua việc trao bằng Tiến sĩ Luật (LL.D.). Trong thế kỷ XX, quyền lực của các nhà báo Anh thể hiện rõ qua những hạn chế áp đặt lên ngành phát thanh thông qua cơ chế sở hữu nhà nước; trong khi đó, tại Hoa Kỳ, quyền lực của giới báo chí lại bị giới hạn bởi cách Franklin Delano Roosevelt sử dụng phương tiện phát thanh một cách đầy hiệu quả.

Tại các quốc gia nói tiếng Anh, tác động từ những tiến bộ công nghệ đã tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng: Hearst và Pulitzer (từ San Francisco và St. Louis) đã mang đến những đổi mới đột phá tại New York, trong khi J. G. Bennett Jr. và Whitelaw Reid thúc đẩy những thay đổi tương tự tại Anh và châu Âu. Quá trình này kéo theo sự quan tâm không đồng nhất từ ​​phía các chính phủ đối với lĩnh vực truyền thông và giáo dục. Việc mở rộng quyền bầu cử cùng các yêu cầu về tổ chức quân sự — vốn đòi hỏi kiến ​​thức kỹ thuật và nhân lực được đào tạo bài bản — đã góp phần cải thiện hệ thống bưu chính và mở rộng giáo dục bắt buộc. Ở châu Âu, sự thống trị của sách in khiến tốc độ phổ biến của báo chí diễn ra chậm hơn; tại các quốc gia như Đức, Ý và Nga, báo chí còn chịu nhiều hạn chế, trong khi ở Pháp, báo chí lại mang đậm dấu ấn cá nhân và chính trị. Tốc độ phát triển không đồng đều của các phương tiện truyền thông đã làm trầm trọng thêm những khó khăn trong việc thấu hiểu lẫn nhau. Những cải tiến trong lĩnh vực truyền thông — giống như hình ảnh ẩn dụ về “chiếc cầu ngăn cách hai quốc gia” — vô hình trung lại gây ra nhiều trở ngại hơn cho sự thông hiểu. Sự ra đời của cáp viễn thông buộc ngôn ngữ phải trở nên cô đọng, đồng thời đẩy nhanh sự khác biệt giữa tiếng Anh tại Anh và tiếng Anh tại Mỹ. Trong thế giới văn học hư cấu tại các quốc gia nói tiếng Anh, ảnh hưởng từ báo chí cùng các phương tiện mới như điện ảnh và phát thanh đã thể hiện rõ qua sự xuất hiện của các tác phẩm bán chạy nhất (best-seller), đồng thời tạo ra những nhóm độc giả riêng biệt, gần như không có sự kết nối hay giao tiếp với nhau. Các nhà xuất bản luôn săn đón những tên tuổi lớn và các tác phẩm kinh điển, đặc biệt là đối với những ấn phẩm không còn vướng bận vấn đề bản quyền. Sự cơ giới hóa tri thức trên quy mô lớn có đặc điểm là sự cạnh tranh không hoàn hảo và việc chủ động tạo ra các thế độc quyền trong ngôn ngữ; điều này cản trở sự thấu hiểu lẫn nhau và thúc đẩy xu hướng sử dụng vũ lực.

Tôi đã cố gắng chứng minh rằng, như lời của Mark Pattison: “Các nhà văn thường tự huyễn hoặc mình rằng, không giống như những người hành động thực tế, họ không phải là nô lệ của hoàn cảnh. Họ nghĩ rằng mình có thể viết bất cứ điều gì và vào bất cứ lúc nào họ muốn. Nhưng thực tế không phải vậy. Dù chúng ta suy nghĩ hay hoạch định ra sao, thì ngay khi tìm cách truyền đạt những tư tưởng hay kế hoạch đó đến người khác, chúng ta cũng rơi vào những ràng buộc tất yếu phải thỏa hiệp, đi theo những lối mòn định sẵn, và đối mặt với nguy cơ thất bại hoặc chỉ đạt được kết quả nửa vời—giống hệt như trong cuộc sống và các hoạt động thực tiễn vậy.”[13] Hệ quả từ sự ra đời của kỹ thuật in ấn đã thể hiện rõ nét qua các cuộc chiến tranh tôn giáo tàn khốc trong thế kỷ XVI và XVII. Việc áp dụng sức mạnh công nghệ vào các ngành truyền thông đã đẩy nhanh quá trình củng cố các ngôn ngữ bản địa, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc, các cuộc cách mạng, cũng như những bùng phát mới của sự tàn bạo trong thế kỷ XX. Trước khi kỹ thuật in ấn ra đời, tầm quan trọng của tiếng Latinh cùng sự tiêu hao năng lượng trí tuệ do tình trạng song ngữ gây ra đã bộc lộ rõ ​​qua các vấn đề trong triết học kinh viện. Sau khi kỹ thuật in ấn xuất hiện, mối quan tâm dành cho các tác phẩm kinh điển ở Ý và Pháp, cùng với sự chú trọng vào Kinh Thánh tại các quốc gia theo đạo Tin Lành, đã chia rẽ thế giới phương Tây. Việc dung hòa giữa tư tưởng Do Thái giáo (Hebraism) và tư tưởng Hy Lạp cổ đại (Hellenism) trở nên khó khăn, cũng giống như việc hòa giải giữa triết học của Aristotle và Plato. Tại Ý, luật La Mã và các tác phẩm kinh điển đã kìm hãm ảnh hưởng của Kinh Thánh; trong khi đó tại Pháp, các nhà thờ lớn cũng đóng vai trò tương tự, đồng thời thúc đẩy sự quan tâm sâu sắc hơn đến văn chương. Tại Đức, ảnh hưởng từ Kinh Thánh đã củng cố quyền lực nhà nước, đồng thời tạo điều kiện cho âm nhạc và văn học phát triển độc lập với đời sống chính trị. Ở Anh, sự phân chia quyền lực giữa hoàng gia, quốc hội, hệ thống pháp luật, các trường đại học và giới thương mại đã ngăn chặn sự thống trị của bất kỳ lợi ích đơn lẻ nào, nhưng đồng thời cũng tạo mảnh đất cho sự tầm thường nảy sinh—ngoại trừ trong các lĩnh vực tài chính và thương mại. Tại Anh, chế độ tu viện đã góp phần làm chậm trễ sự phát triển của giáo dục và ngành in ấn. Điều này củng cố vị thế của ngôn ngữ bản địa, dẫn đến những xung đột dữ dội: sự phá hủy các tu viện vào thế kỷ XVI, nội chiến vào thế kỷ XVII, và Cách mạng Mỹ vào thế kỷ XVIII.

Tại các quốc gia tự do ở châu Âu, sự hồi sinh của các tác phẩm kinh điển cùng những yêu cầu về logic trong ngành in ấn đã tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ: toán học tác động đến triết học thông qua Descartes, và đến khoa học chính trị thông qua Hobbes. Sau năm 1800, việc ứng dụng công nghệ vào các ngành truyền thông đã thúc đẩy phổ cập giáo dục bắt buộc, sự trỗi dậy của báo chí, đồng thời gia tăng mối quan tâm đối với ngôn ngữ bản địa, chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa lãng mạn. Hình thức truyền thông cơ giới hóa đã tách biệt lý trí khỏi cảm xúc, đồng thời đề cao cảm xúc hơn. Ngành in ấn đánh dấu giai đoạn đầu tiên trong quá trình lan tỏa của Cách mạng Công nghiệp. “Ảnh hưởng của cảm xúc đối với một tập thể người sẽ tăng lên theo quy mô số lượng thành viên, vượt xa ảnh hưởng của lý trí” (J. Scarlett). Từ đó, sự chú tâm ngày càng hướng về vấn đề phân phối hàng hóa, cùng với hoạt động quảng cáo. Những hạn chế của nó bộc lộ rõ ​​qua việc sách bị hạ thấp xuống thành một dạng quảng cáo phô trương; qua việc kiến ​​trúc bị thay thế bởi các tòa nhà chọc trời — những “thánh đường” của thương mại; và qua sự đơn giản hóa cách viết cũng như ngữ nghĩa. Ernst Cassirer, một học giả người Đức phải sống lưu vong, đã mô tả những kẻ sáng tạo từ ngữ mới này như những bậc thầy trong nghệ thuật tuyên truyền chính trị. Trong Nazi-Deutsch (tiếng Đức thời Đức Quốc xã) — một bảng thuật ngữ ghi lại cách sử dụng ngôn ngữ tại Đức thời bấy giờ — ông liệt kê hàng loạt từ ngữ mà bản thân thấy không thể nào chuyển ngữ sang tiếng Anh một cách thỏa đáng. Do những từ ngữ mới được tạo ra nhằm củng cố huyền thoại phát xít Hitler, ông không còn hiểu nổi ngôn ngữ mẹ đẻ của mình nữa.

Kể từ khi rời khỏi Constantinople, “con cú của thần Minerva” (biểu tượng của trí tuệ) chỉ tìm được nơi dừng chân trong những khoảng thời gian ngắn ngủi ở phương Tây. Nó bay từ Ý sang Pháp, Hà Lan, Đức; sau Cách mạng Pháp, nó quay lại Pháp rồi sang Anh, và cuối cùng là Hoa Kỳ. Những cuộc di cư vội vã và bất định này đã vắt kiệt sức lực của nó, đồng thời khiến nó trở thành mục tiêu tấn công của vô số kẻ thù. Như lời trong loạt kịch Parnassus Plays:

Dẫu học giả có tằn tiện đến đâu,
Ngày cuối đời vẫn nghèo khó như thường;
Học vấn và nghèo túng chẳng bao giờ rời xa nhau.

Hay như cách Johnson diễn đạt:

Hãy nhìn xem những tai ương nào bủa vây cuộc đời học giả:
Nhọc nhằn, đố kỵ, túng thiếu, sự lệ thuộc vào kẻ bảo trợ, và cả chốn lao tù.

Cách mạng Công nghiệp cùng sự cơ giới hóa tri thức đã gần như xóa sổ tầm ảnh hưởng của giới học giả. Quyền lực giờ đây không còn bận tâm đến việc bảo vệ họ, mà trái lại, còn tích cực bày mưu hòng tiêu diệt họ. Những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực truyền thông lại khiến cho sự thấu hiểu trở nên khó khăn hơn. Ngay cả khoa học, toán học và âm nhạc — những thành trì cuối cùng của tư duy phương Tây — cũng đã rơi vào vòng kiềm tỏa của thứ ngôn ngữ cơ giới hóa. Chủ nghĩa thương mại đòi hỏi phải thiết lập những “độc quyền” mới trong ngôn ngữ, từ đó tạo ra thêm những rào cản mới đối với sự thấu hiểu. Ngay cả cuộc đấu tranh giai cấp, hay cuộc đấu tranh giữa các nhóm ngôn ngữ, cũng đã bị biến thành một dạng độc quyền về ngôn ngữ. Khi bản Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản tuyên bố: “Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại! Các bạn chẳng mất gì cả, ngoài xiềng xích của mình!”, thì chính những lời lẽ ấy lại tạo ra những xiềng xích mới.

Tôi đã cố gắng chỉ ra rằng, bất kỳ sự mở rộng đột ngột nào trong phương thức giao tiếp đều kéo theo những biến động về văn hóa. Việc sử dụng đất sét đã tạo điều kiện cho các đền thờ chiếm vị thế thống trị, với trọng tâm đặt vào tầng lớp tư tế và tôn giáo. Tại Babylon và Nineveh, các thư viện được xây dựng nhằm củng cố quyền lực cho chế độ quân chủ. Ở Ai Cập, giấy papyrus đã thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức chính trị. Tại Hy Lạp, giấy papyrus cùng với hệ thống chữ viết đơn giản hóa (bảng chữ cái) đã tạo tiền đề cho sự phát triển của các thể chế dân chủ, văn học và triết học. Sau thời Alexander, các đế chế trỗi dậy với những trung tâm như Alexandria; tại đây, các thư viện tiếp tục đóng vai trò là nguồn sức mạnh cho các chế độ quân chủ. Đế chế La Mã đã kế thừa và mở rộng các thể chế chính trị từ Hy Lạp, chú trọng vào luật pháp và cuối cùng là xây dựng mô hình đế chế. Việc thiết lập thủ đô mới tại Constantinople kéo theo sự hình thành một bộ máy đế chế theo mô hình phương Đông, đặc biệt là sau khi Kitô giáo được chính thức công nhận. Nhờ cải tiến hệ thống chữ viết và phổ biến tri thức rộng rãi hơn, người Do Thái đã có thể duy trì bản sắc thông qua việc chú trọng vào kinh thánh và sách vở. Về phần mình, Kitô giáo đã tận dụng những ưu điểm của giấy da (parchment) và hình thức sách đóng tập (codex) để truyền bá Kinh Thánh. Khi tiếp cận được với giấy, người Hồi giáo tại Baghdad — và sau đó là ở Tây Ban Nha và Sicily — đã tạo ra phương tiện để truyền tải khoa học Hy Lạp sang thế giới phương Tây. Khoa học Hy Lạp và giấy, cùng với việc khuyến khích sử dụng ngôn ngữ bản địa trong văn viết, đã tạo ra sự rạn nứt giữa quyền lực thế tục và quyền lực tâm linh, từ đó dẫn đến sự sụp đổ của Đế chế La Mã Thần thánh. Sự suy tàn của Constantinople đã trở thành động lực thúc đẩy văn học và triết học Hy Lạp, cũng như sự suy yếu của thế giới Hồi giáo đã tạo đà cho sự phát triển của khoa học. Sự ra đời của kỹ thuật in ấn đã tái khẳng định tầm quan trọng của sách, đồng thời thúc đẩy phong trào Cải cách tôn giáo. Về sau, các phương thức giao tiếp mới lại làm suy giảm sự sùng bái sách vở, từ đó mở đường cho những hệ tư tưởng mới. Các thế độc quyền hoặc thiểu số độc quyền về tri thức đã được hình thành dựa trên những yêu cầu của vũ lực – vốn chủ yếu mang tính phòng thủ. Tuy nhiên, sự tiến bộ của công nghệ đã củng cố vị thế của vũ lực trong các hoạt động tấn công, đồng thời thúc đẩy những thay đổi có lợi cho ngôn ngữ bản địa. Những biến động văn hóa thường đi kèm với các giai đoạn mà vũ lực đóng vai trò quan trọng; theo sau đó là những khoảng thời gian yên bình, khi luật pháp thiết lập nên trật tự. Những bất ổn từ các cuộc chiến tranh thời Macedonia và La Mã đã dẫn đến sự phát triển của luật La Mã; sự chấm dứt các cuộc xâm lược của người man di gắn liền với sự hồi sinh của luật La Mã; sự kết thúc của các cuộc chiến tranh tôn giáo đi cùng với sự hình thành luật pháp quốc tế dưới thời Grotius; và sự kết thúc của các cuộc chiến tranh tư tưởng hiện nay đang mở đường cho việc tìm kiếm một nền tảng mới cho luật pháp quốc tế.

Có lẽ, chúng ta nên khép lại vấn đề bằng một lời kêu gọi hãy xem xét vai trò của truyền thống truyền miệng như một cơ sở để khôi phục các cuộc thảo luận thực chất và sống động. Trong đó, các trường đại học cần nhận thức sâu sắc rằng cả giảng viên lẫn sinh viên đều là những con người bằng xương bằng thịt, đang thực sự sống và trải nghiệm. Như lời của Thẩm phán Holmes: “Việc hoài nghi về những nguyên lý cơ bản của chính mình chính là dấu hiệu của một con người văn minh”, nhưng chính vị hiền triết ấy, trong vụ kiện Abrams v. United States, lại cho rằng “phép thử tốt nhất đối với chân lý chính là khả năng của tư tưởng trong việc tự khẳng định mình thông qua sự chấp nhận trong môi trường cạnh tranh của thị trường” – mà không nhận ra rằng, cũng giống như ở các thị trường khác, tại đây vẫn có thể xuất hiện tình trạng độc quyền hoặc thiểu số độc quyền (oligopoly).

Xem tiếp phần 2: Tính thiên lệch của truyền thông

[1] Presidential Address to the Royal Society of Canada, 1947.

[2] “Communications and Archaeology,” Canadian Journal of Economics and Political Science, XVII, May, 1951, 237-40.

[3] Albert Guérard, Literature and Society (Boston, 1935), p. 286.

[4] Cited by A. A. Vasiliev, History of the Byzantine Empire, II, “University of Wisconsin Studies in the Social Sciences and History,” no. 14 (Madison, 1929), p. 401.

[5] Ibid., p. 400.

[6] Jacob Burckhardt, Force and Freedom (New York, 1943), pp. 368-9.

[7] David Hume, Essays, Moral, Political and Literary, ed. T. H. Green and T. H. Grose (London, 1875), I, 195-6.

[8] H. S. Maine, Ancient Law (London, 1906), p. 352.

[9] Thomas Constable, Archibald Constable and His Literary Correspondents (Edinburgh, 1823), I, 261.

[10] R. T. Flewelling, The Survival of Western Culture (New York, 1943), p. 26.

[11] Maine, Ancient Law, pp. 351-2.

[12] Dante in De vulgari eloquentia; cited in Vernon Hall, Jr., Renaissance Literary Criticism (New York, 1945), pp. 16-17.

[13] Mark Pattison, Isaac Casaubon (1559-1614) (London, 1875), p. 383.

Leave a Reply