Cây anh đào và cây sồi (phần 17)

Hùng biện không cần nói

Bạn còn nhớ trò chơi thời thơ ấu: không được nói “có” và “không”?

Trước khi đi du lịch Nhật Bản, sẽ hữu ích nếu luyện tập trò chơi này. Dường như việc học bất kỳ ngôn ngữ nào cũng nên bắt đầu bằng hai từ “có” và “không”, vốn là đơn giản và phổ biến nhất. Tuy nhiên, việc thành thạo hai từ “có” và “không” trong tiếng Nhật lại không hề dễ dàng. Từ “có” khá khó hiểu vì nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là “có”. Và từ “không” thậm chí còn khó hơn, vì người ta thường tránh nói, như trong trò chơi đã đề cập ở trên.

Từ đầu tiên trong hai từ quan trọng này dễ học và dễ nhớ nhất, chỉ cần một lần ở cạnh một người Nhật đang nói chuyện điện thoại. Họ liên tục gật đầu với người vô hình ở đầu dây bên kia và lặp đi lặp lại “hai”, “hai”, “hai”.

Không khó để nhớ rằng “hai” có nghĩa là “có” trong tiếng Nhật. Nhưng thậm chí còn dễ hơn để nhận ra rằng từ này, khi được người Nhật sử dụng, không phải lúc nào cũng mang nghĩa khẳng định. Ví dụ, bạn đang ở một khách sạn Nhật Bản. Sáng hôm sau, thay vì bữa sáng truyền thống – rong biển khô, cơm và canh tương đậu lên men với sò nhỏ – bạn yêu cầu vài quả trứng luộc. Họ đáp lại bằng “hai” (vâng), và chẳng mấy chốc họ đã mang đến trứng, bánh mì và trà. Nhưng rồi hóa ra lại không có muối để chấm. Bạn gọi điện thoại hỏi xin muối, và những người ở tầng dưới vui vẻ đáp lại bằng “hai”.

Năm, mười, ba mươi phút trôi qua. Bạn xuống tầng dưới, cố gắng tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra, và sau nhiều câu hỏi, bạn nhận ra rằng muối chưa được mang đến, bởi vì nó không có ở đó, và không thể có trong một khách sạn Nhật Bản (thay vì nêm muối vào thức ăn, người Nhật thêm nước tương cho vừa khẩu vị). Không ai muốn “mất mặt” bằng cách giải thích những điều phức tạp như vậy cho người nước ngoài. Và khi họ nói “hai”, họ có ý hoàn toàn khác. Ý này, thường được dùng hơn nhiều so với “vâng”, có nghĩa là “Tôi nghe” hoặc “Tôi hiểu”. Có lẽ từ tương đương gần nhất là từ “Rõ” trong quân đội. Một người Nhật đáp lại mọi câu bằng từ “hai” không phải lúc nào cũng đồng ý với lời bạn nói, mà chỉ đơn giản là nói, “Được rồi, được rồi, cứ nói tiếp đi, tôi nghe.”

Từ “không” thậm chí còn phức tạp hơn. Trong các cuộc trò chuyện, người ta tránh dùng các từ “không,” “không thể” “không biết” như thể chúng là những từ chửi rủa, những thứ không thể nói trực tiếp, chỉ có thể nói một cách ẩn dụ, gián tiếp. Ngay cả khi từ chối tách trà thứ hai, thay vì nói “không, cảm ơn,” người khách sẽ dùng một cách diễn đạt mà theo nghĩa đen là “Như vậy là hoàn toàn ổn rồi.”

Để tránh từ “không” bị cấm, người Nhật gửi thư mời đến nhà chơi kèm theo bưu thiếp ghi sẵn địa chỉ của họ. Người nhận chỉ cần gạch chân từ “cảm ơn” hoặc từ “rất tiếc” và bỏ bưu thiếp trở lại hộp thư.

Đôi khi bạn gọi điện cho một người Nhật và nói rằng bạn muốn gặp họ lúc sáu giờ tối tại câu lạc bộ báo chí. Nếu họ bắt đầu hỏi, “Ồ, lúc sáu giờ? Ồ, tại câu lạc bộ báo chí à?” và nói những lời vô nghĩa khác, bạn nên nói ngay lập tức, “Tuy nhiên, nếu điều đó không tiện cho bạn, chúng ta có thể nói chuyện vào thời gian và địa điểm khác.” Và sau đó, thay vì nói “không,” người kia sẽ vui mừng nói “có” và nắm ngay lấy lời đề nghị đầu tiên phù hợp với họ.

Người Nhật mở rộng phong tục tránh dùng từ “không” bằng mọi giá sang các mối quan hệ kinh doanh. Điều này làm người Mỹ khó chịu, với quan niệm kinh doanh thẳng thắn, cởi mở và dứt khoát của họ.

Hãy tưởng tượng một nhà bán lẻ giày người Mỹ đến Nhật Bản muốn đặt hàng một lô dép xăng đan. Ông ta tìm ra nhà sản xuất hàng đầu của sản phẩm này và liên hệ với họ. Đầu tiên, ổng đưa ra các khuyến nghị của mình về cách điều chỉnh những đôi dép xăng đan này cho phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng Mỹ. Ví dụ, tăng cỡ giày nam tối đa từ 38 lên 44, hoặc thay đổi kiểu quai giày sao cho chúng không luồn qua giữa các ngón chân như giày Nhật Bản, mà được cố định bằng cách khác. Nhà sản xuất dép có thị trường nội địa đủ lớn và không có động lực để thay đổi công nghệ của họ vì một đơn đặt hàng xuất khẩu. Nhưng người Nhật không thể thẳng thừng từ chối. Ông ta cho rằng cần phải tỏ ra quan tâm đến đơn đặt hàng từ bên kia đại dương, và nhân danh công ty mời người Mỹ đến dự tiệc.

Đầu tiên, vị khách được chiêu đãi bữa tối tại nhà hàng đắt tiền nhất, sau đó được mời đến hai hoặc ba quán rượu, và kết thúc bằng một buổi tiệc tùng tại một khách sạn Nhật Bản với rất nhiều vũ nữ giả geisha. Chi phí tiếp đãi hào phóng thuyết phục nhà nhập khẩu người Mỹ rằng công ty Nhật Bản rất quan tâm đến việc hợp tác với ông ta, và ông ta bắt đầu đàm phán kinh doanh ngay ngày hôm sau. Người sản xuất giày tin chắc rằng mình sẽ không nhận đơn đặt hàng, nhưng muốn người Mỹ tự quyết định.

Người Nhật Bản lịch sự lắng nghe những mong muốn, nhưng ngay khi người Mỹ rời văn phòng, thì lập tức quên ngay, và ghi khoản chi tối hôm trước vào chi phí sản xuất.

Khi người khách hàng nước ngoài hỏi thăm tình hình, họ được yêu cầu đợi vài ngày rồi lại nhanh chóng bị lãng quên. Nếu nhà nhập khẩu gọi lại lần nữa, họ sẽ được kể một câu chuyện bịa đặt, nói rằng có cuộc đình công hoặc thiên tai nào đó xảy ra tại công ty. Nếu người Mỹ vẫn không hiểu chuyện gì đang xảy ra và không chịu bỏ cuộc, họ được trấn an rằng mẫu sản phẩm của nhà máy vừa được gửi đến cho ông ta bằng chuyển phát nhanh. Sau khi chờ đợi vô ích đến tối, họ biết được rằng người chuyển phát nhanh gặp tai nạn xe hơi, các mẫu sản phẩm bị cháy cùng với xe, và họ sẽ phải đợi thêm một tuần nữa để có mẫu mới được sản xuất.

Cuối cùng, người mua mất kiên nhẫn và bay đến Hồng Kông để hoàn tất nhu cầu của mình ở đó. Trong khi đó, nhà sản xuất dép hàng đầu của Nhật Bản đã khéo léo kết thúc cuộc đàm phán khó khăn bằng cách từ chối đơn hàng mà không cần nói “không”. Sự lịch sự của người Nhật giống như một chiếc áo bó, hạn chế giao tiếp bằng lời nói giữa người với người.

Ngoại trừ haiku—có lẽ là thể thơ ngắn gọn và bao hàm nhất trên thế giới—người Nhật không hề kiệm lời trong cách diễn đạt. Khi chỉ cần một từ là đủ, họ lại dội bom người đối thoại bằng những tràng những cụm từ vô nghĩa. Mỗi câu đều được chia nhỏ thành từng lát mỏng và được nêm nếm bằng một lượng lớn những lời mở đầu lịch sự.

Khả năng diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng, chính xác và nhất là trực tiếp, lại không tương thích với quan niệm lịch sự của người Nhật. Ý nghĩa của các cụm từ được cố tình làm mờ đi bằng những từ ngữ hạn chế thể hiện sự mơ hồ, nghi ngờ về tính đúng đắn của những gì được nói, và sẵn sàng đồng ý với những phản đối. Từ nhiều thế hệ, người Nhật đã được dạy phải nói chuyện gián tiếp để tránh những xung đột ý kiến ​​công khai và những phát ngôn trực tiếp có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác. Trong những quy tắc ứng xử giao tiếp này, người Nhật có nhiều điểm tương đồng với người Anh.

Cách sống của người Nhật không coi ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp duy nhất, hay thậm chí là tốt nhất. “Im lặng hùng biện hơn lời nói,” là một câu tục ngữ được ưa chuộng. Thật vậy, việc tự nguyện từ bỏ những cuộc trò chuyện thẳng thắn đã dẫn đến việc người Nhật phát triển trực giác nhạy bén, giống như xúc giác của người mù. Họ đã học cách hiểu nhau mà không cần lời nói trong nhiều tình huống.

Còn về bản thân ngôn ngữ, thì nó đã có được chức năng nghi lễ ở mức độ lớn hơn so với các dân tộc khác, đóng vai trò như chất bôi trơn bằng lời nói cho cơ chế tương tác giữa con người.

Trong các tương tác của mình, người Nhật thuộc mọi tầng lớp xã hội đều vô cùng lịch sự: sự lịch sự mà họ đối xử với nhau thể hiện sự khai sáng thực sự của dân tộc này. Chúng tôi đã sống với những người Nhật không có điều kiện tốt nhất, nhưng chúng tôi chưa bao giờ thấy họ cãi nhau hay tranh luận với nhau. Tranh luận gay gắt được coi là vô cùng bất lịch sự và thô lỗ đối với người Nhật. Họ luôn đưa ra ý kiến ​​của mình một cách lịch sự, với nhiều lời xin lỗi và dấu hiệu nghi ngờ chính phán đoán của mình, và không bao giờ công khai phản đối bất cứ điều gì, luôn luôn gián tiếp, chủ yếu bằng các ví dụ và so sánh.

Ghi chép của Đại úy V. M. Golovnin trong thời gian bị giam cầm ở Nhật Bản năm 1811, 1812 và 1813 (Nga)

Người Nhật, ngay cả bạn bè tôi, không nói “không”; truyền thống của họ cấm điều đó, và khi cần phải nói “không”, họ không hiểu hoặc không nghe thấy tôi.

Boris Pilnyak (Nga). Nguồn gốc của Mặt trời Nhật Bản. 1927

Ở phương Tây, người ta hoặc nói thật hoặc nói dối. Người Nhật hầu như không bao giờ nói dối, nhưng họ không bao giờ nghĩ đến việc nói thật với bạn.

Bob Dunham (Mỹ). Nghệ thuật trở thành người Nhật. 1964

Người Nhật đã nâng ngôn ngữ của họ lên tầm nghệ thuật trừu tượng. Do đó, họ không thích những người nước ngoài vụng về cứ thúc ép họ làm rõ hết lần này đến lần khác, muốn đi đến cốt lõi của vấn đề cho đến khi họ hiểu rõ hoàn toàn. Người Nhật tin rằng không có gì quan trọng nếu suy nghĩ không được diễn đạt hoặc từ ngữ không được dịch đầy đủ. Những sắc thái của nghi thức quan trọng hơn nhiều đối với họ so với sự tinh tế của cú pháp hoặc ngữ pháp. Sự lịch sự trong lời nói được coi trọng hơn sự rõ ràng. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi sự im lặng trở thành phương tiện giao tiếp tối thượng.

Bernard Rudofsky (Mỹ). Thế giới của Kimono. 1966

Xem tiếp phần sau: Tục lệ cúi chào và xin lỗi

1 thought on “Cây anh đào và cây sồi (phần 17)

  1. Pingback: Cây anh đào và cây sồi (phần 16) - Phan Phuong Dat

Leave a Reply