Category Archives: Tâm lý học

Các bài liên quan đến tâm lý học, hỗ trợ tâm lý

Bốn loại cha mẹ vị kỷ và ảnh hưởng đến con cái

Nếu trẻ lớn lên trong một gia đình có cha mẹ vị kỷ (egocentric), thì khi trưởng thành, chúng có khả năng phải đối mặt với những hậu quả tiêu cực kéo dài của mối quan hệ không lành mạnh này. Nhà trị liệu tâm lý Nina Brown đưa ra những công cụ thiết thực để giúp bạn nhận ra những hậu quả này. Cuốn sách của Brown “Họ sẽ KHÔNG thay đổi” nói về phản ứng của trẻ em đối với các kiểu nuôi dạy con khác nhau.

Continue reading

15 dấu hiệu trưởng thành về tâm lý – theo Maslow

Sự trưởng thành về tâm lý (psychological maturity) là một thành phần quan trọng để đánh giá trạng thái tâm trí (psyche) của bạn. Sự trưởng thành giúp bạn phát huy hết khả năng và tài năng, đem lại sự thăng hoa cả về tinh thần và vật chất. Danh sách này sẽ rất hữu ích cho những ai yêu thích những món ăn trí tuệ chất lượng cao, vì nó hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển trí tuệ.

Bản thân Abraham Maslow tin rằng những người có những phẩm chất dưới đây chỉ chiếm 1% dân số, và là loại “người chất lượng cao” (quality person) – lành mạnh về mặt tâm lý và thể hiện tối đa bản chất nhân văn của con người.

15 dấu hiệu của một nhân cách trưởng thành, theo Abraham Maslow:

  1. Có tri giác (perception) đúng đắn hơn về thực tế, không bị ảnh hưởng bởi những nhu cầu thiết yếu, khuôn mẫu hay định kiến. Quan tâm đến những điều chưa biết.
  2. Chấp nhận bản thân và những người khác như họ vốn có. Không có các loại hành vi giả tạo hay có tính săn mồi, và khước từ các hành vi đó của người khác.
  3. Các biểu hiện mang tính tự phát, đơn giản và tự nhiên. Tuân thủ các nghi thức, truyền thống và nghi lễ, nhưng đối xử với chúng bằng một khiếu hài hước thích hợp. Đây không phải là hành vi máy móc, mà là việc tuân thủ có ý thức, ở cấp độ hành vi thể hiện ra bên ngoài.
  4. Tập trung vào việc. Những người này thường không bận tâm về bản thân, mà về mục đích cuộc sống của họ. Thông thường họ tương đồng hoạt động của mình với các giá trị phổ quát, và có xu hướng xem xét nó từ góc độ dài lâu (vĩnh cửu – eternity) hơn là ở thời điểm hiện tại. Vì vậy, ở một mức độ nào đó, họ đều là những triết gia.
  5. Tách mình ra khỏi mối liên quan với nhiều sự kiện. Điều này giúp họ vượt qua những rắc rối một cách tương đối bình tĩnh và ít bị ảnh hưởng từ bên ngoài. Họ thường thích cô đơn.
  6. Tự chủ và độc lập với môi trường, ổn định trước ảnh hưởng của các yếu tố gây khó chịu.
  7. Luôn làm mới tri giác (perception): mỗi lúc lại tìm ra gì đó mới trong cái đã biết.
  8. Có những trải nghiệm tột cùng, đặc trưng bởi cảm giác về sự biến mất của bản thân.
  9. Có ý thức cộng đồng đối với toàn nhân loại như một thực thể.
  10. Kết bạn với những người khác cũng ở nhóm tự hiện thực hóa bản thân (self-actualization): một số ít những người có quan hệ rất sâu. Không có sự thù địch trong tương tác giữa các cá nhân.
  11. Dân chủ trong mối quan hệ. Sẵn sàng học hỏi từ người khác.
  12. Có chuẩn mực đạo đức nội tại ổn định. Cảm nhận rõ điều thiện và điều ác: chúng hướng tới mục tiêu, và các phương tiện luôn tuân theo chúng.
  13. Có khiếu hài hước “triết học”. Thái độ hài hước với cuộc sống nói chung và với bản thân, nhưng sự kém cỏi hay nghịch cảnh của ai đó không bao giờ bị coi là nực cười.
  14. Có tính sáng tạo không chỉ trong những gì họ làm, và được thể hiện trong tất cả các hành động của họ.
  15. Có thái độ phê phán đối với nền văn hóa mà họ thuộc về: cái tốt được lựa chọn và cái xấu bị từ chối. Cảm thấy là đại diện của nhân loại nói chung hơn là của một nền văn hóa cụ thể.

Dịch từ nguồn.

“Bi kịch của đứa trẻ tài năng” – nên đọc, nhưng…

Sách của nhà tâm lý học Alice Miller bắt đầu được xuất bản ở Việt Nam, với cuốn đầu tiên là “Bi kịch của đứa trẻ tài năng”. Những ai quan tâm đến việc hiểu chính mình và nuôi dạy con nên tìm đọc, nhưng cần chú ý về một số lỗi dịch và những chỗ cần lưu ý khác, được nhắc trong bài viết này.

Continue reading

Alice Miller, nhà phân tâm học, qua đời ở tuổi 87. Người quy các vấn đề của con người cho hành vi của cha mẹ

Bài cáo phó trên The New York Times, by William Grimes. April 26, 2010.

Alice Miller, nhà phân tâm học, người đã định vị lại gia đình như là nơi khởi nguồn của rối loạn chức năng, với lý thuyết của bà rằng quyền lực và sự trừng phạt của cha mẹ là căn nguyên của hầu hết các vấn đề của con người, đã qua đời tại nhà riêng ở Provence vào ngày 14 tháng 4. Bà thọ 87 tuổi.

Continue reading

Giới thiệu các cơ chế phòng vệ tâm lý

Giống như tất cả các cơ thể sống, con người đã tiến hóa nhiều cơ chế bảo vệ để chống lại các mối đe dọa đối với sự tồn tại và toàn vẹn thể chất của chúng ta. Ví dụ: hệ thống miễn dịch, cơ chế đông máu, cơ chế quyết định “chơi hay chạy” được nhúng trong hệ thần kinh. Do đó, trực giác mách bảo rằng, con người đã tiến hóa các cơ chế phòng thủ tương tự để bảo vệ và thúc đẩy tính toàn vẹn của tâm trí chúng ta, ví dụ như ý thức về bản thân, căn tính và lòng tự trọng.

Continue reading

Chấn thương thời thơ ấu

Alice Miller, Ph.D.

Từ khi còn niên thiếu, tôi đã tự hỏi tại sao nhiều người lại lấy làm vui khi hạ nhục người khác. Rõ ràng là có nhiều người nhạy cảm với nỗi đau của người khác, chứng tỏ sự thôi thúc có tính chất hủy hoại làm tổn thương người khác không phải là một khía cạnh phổ biến của bản chất con người. Vậy tại sao một số người lại có xu hướng giải quyết vấn đề của mình bằng bạo lực, trong khi những người khác thì không?

Continue reading

Câu chuyện ngầm định văn hóa: các chiến binh Maasai và sư tử

Khi thấu hiểu tâm lý con người và các ngầm định văn hóa của một cộng đồng, người ta có thể tìm ra những lời giải hiệu quả và bền vững đáng kinh ngạc.

Continue reading

Phân biệt: repression và suppression

RepressionSuppression là hai cơ chế phòng vệ tâm lý với tên gọi dễ gây nhầm lẫn, nhất là khi chưa có một cách dịch nhất quán sang tiếng Việt. Repression được dịch là đè nén, ức chế, dồn nén, kìm nén; còn suppression được dịch là đàn áp, xóa bỏ, kiềm chế, v.v. Tiếng Trung đều được dịch là 抑制 (ức chế). Vậy chúng khác gì nhau?

Điểm khác biệt giữa R và S là, R thuộc về vô thức còn S là có ý thức. R là việc ngăn chặn những suy nghĩ hoặc xung động không mong muốn một cách vô thức, còn S là hoàn toàn có ý thức, tự nguyện. Ví dụ, khi ta cố tình quên hoặc không nghĩ về những suy nghĩ đau đớn thì gọi là S.

Continue reading

Portia Nelson. Tự truyện trong năm chương ngắn

Portia Nelson. Autobiography In Five Short Chapters, 1977.

1
I walk down the street.
There is a deep hole in the sidewalk
I fall in.
I am lost … I am helpless.
It isn’t my fault.
It takes me forever to find a way out.

2
I walk down the same street.
There is a deep hole in the sidewalk.
I pretend I don’t see it.
I fall in again.
I can’t believe I am in the same place
but, it isn’t my fault.
It still takes a long time to get out.

3
I walk down the same street.
There is a deep hole in the sidewalk.
I see it is there.
I still fall in … it’s a habit.
my eyes are open
I know where I am.
It is my fault.
I get out immediately.

4
I walk down the same street.
There is a deep hole in the sidewalk.
I walk around it.

5
I walk down another street.

1
Tôi đi dọc con phố
Có một cái hố sâu trên lối đi
Tôi ngã vô
Tôi lạc rồi…Tôi bất lực
Nào phải lỗi của tôi
Sẽ mất cả đời để tìm lối thoát

2
Tôi vẫn đi dọc con phố ấy
Có một cái hố sâu trên lối đi
Tôi làm ra vẻ không nhìn thấy
Tôi lại ngã vô
Không thể tin là tôi lại rơi vào đó
Nhưng chẳng phải lỗi của tôi
Sẽ mất rất lâu để tìm lối thoát

3
Tôi vẫn đi dọc con phố ấy
Có một cái hố sâu trên lối đi
Tôi nhìn thấy nó
Tôi vẫn ngã vào…vì thói quen
Nhưng mắt tôi mở
Tôi biết mình ở đâu
Lỗi của tôi
Tôi trèo ra ngay lập tức

4
Tôi vẫn đi dọc con phố ấy
Có một cái hố sâu trên lối đi
Tôi đi vòng qua nó

5
Tôi đi dọc một con phố khác.